CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà - SDD

✅ Xem tín hiệu mua bán SDD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:28

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSDD
Giá hiện tại1.3 - Cập nhật vào 20:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn14/06/2019
Cổ phiếu niêm yết16.007.685
Cổ phiếu lưu hành16.007.685
Mã số thuế0500450173
Ngày cấp GPKD20/05/2004
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Sản phầm xây lắp: Xây lắp, thi công bê tông
- Sản phẩm đầu tư: Đầu tư các dự án thủy điện vừa và nhỏ theo hình thức BOO
- Sản phẩm sản xuất công nghiệp
- Khai thác đá cung cấp cho xây dựng thủy điện
- Kinh doanh vật tư...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Chi nhánh Công ty Xây dựng Sông Đà II tại Sơn La, được thành lập tháng 6/1996
- Ngày 20/05/2004, CTCP Đầu tư và xây lắp Sông Đà chính thức đi vào hoạt động với VĐL là 7 tỷ đồng
- Ngày 23/01/2008, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn HNX với giá tham chiếu là 48,600 đồng/CP
- Ngày 04/06/2019, ngày hủy niêm yết trên sàn HNX
- Ngày 14/06/2019, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 2,000 đồng/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà

Tên tiếng Anh: Song Da Investment and Construction JSC

Tên viết tắt:Song Da IC

Địa chỉ: Tầng 19 Tòa nhà Vinaconex - Số 34 Láng Hạ - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Lê Quảng Đại

Điện thoại: (84.24) 2211 2194

Fax: (84.24) 3382 0461

Email:songdaic@gmail.com

Website:http://songdaic.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 1.579 49.438 49.647 88.251 43.302 60.450 38.762 71.704 58.197 97.469 133.509 74.138 31.638 29.990 40.982 19.045 10.047
Lợi nhuận cty mẹ -3.999 -8.793 -11.126 595 3.926 -11.002 -4.344 95 235 103 669 736 1.510 878 1.773 2.014 1.379
Vốn CSH 123.320 133.056 141.485 146.447 134.004 155.315 158.597 164.927 164.382 164.843 164.742 165.351 165.445 62.578 55.965 52.946 52.082
CP lưu hành 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685
ROE %(LNST/VCSH) -3.24% -6.61% -7.86% 0.41% 2.93% -7.08% -2.74% 0.06% 0.14% 0.06% 0.41% 0.45% 0.91% 1.4% 3.17% 3.8% 2.65%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -253.26% -17.79% -22.41% 0.67% 9.07% -18.2% -11.21% 0.13% 0.4% 0.11% 0.5% 0.99% 4.77% 2.93% 4.33% 10.57% 13.73%
EPS (Lũy kế 4 quý) -668 -526 -323 718 -1.205 -93 -151 8 30 -5 63 49 250 333 445 701 378
P/E(Giá CP/EPS) -3.44 -8.37 -10.54 2.93 -2.49 -20.41 -17.18 333.23 104.31 -832.44 0 98 25.58 111.18 26.53 14.55 0
Giá CP 2.298 4.403 3.404 2.104 3.000 1.898 2.594 2.666 3.129 4.162 0 4.802 6.395 37.023 11.806 10.200 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 1.579 28.557 4.525 4.087 12.269 10.832 14.938 19.212 4.665 65.997 6.633 12.328 3.293 29.241 6.395 1.608 6.058 18.996 14.394 18.359 8.701 6.753 17.308 8.995 5.706 17.269 5.306 29.293 19.836 21.043 9.426 7.329 20.399 53.456 9.940 33.676 397 63.105 17.725 34.271 18.408 48.256 10.061 8.322 7.499 21.333 3.293 4.003 3.009 9.612 2.800 4.939 12.639 17.298 12.413 7.194 4.077 8.041 1.541 2.303 7.160 10.047
CP lưu hành 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685 16.007.685
Lợi nhuận -3.999 -5.096 -301 -1.295 -2.101 -2.535 -2.486 -2.586 -3.519 465 477 3.704 -4.051 14.733 -2.897 -3.988 -3.922 -3.705 -7.674 318 59 -1.899 32 -2.506 29 24 31 5 35 27 58 5 145 304 21 79 -301 81 59 455 74 352 122 90 172 341 170 255 744 401 23 75 379 61 881 524 307 457 376 468 713 1.379
Vốn CSH 123.320 127.288 132.384 133.056 134.351 136.611 139.146 141.485 144.071 147.396 146.917 146.447 143.219 147.168 132.633 134.004 138.158 143.960 147.683 155.315 154.883 154.889 157.077 158.597 161.096 164.951 164.927 164.927 164.922 165.007 164.440 164.382 164.607 165.331 165.349 164.843 164.670 166.030 165.948 164.742 165.456 166.539 165.568 165.351 166.176 166.006 165.664 165.445 165.185 164.986 65.073 62.578 62.713 55.599 55.537 55.965 55.646 53.779 53.422 52.946 52.404 52.082
ROE %(LNST/VCSH) -3.24% -4% -0.23% -0.97% -1.56% -1.86% -1.79% -1.83% -2.44% 0.32% 0.32% 2.53% -2.83% 10.01% -2.18% -2.98% -2.84% -2.57% -5.2% 0.2% 0.04% -1.23% 0.02% -1.58% 0.02% 0.01% 0.02% 0% 0.02% 0.02% 0.04% 0% 0.09% 0.18% 0.01% 0.05% -0.18% 0.05% 0.04% 0.28% 0.04% 0.21% 0.07% 0.05% 0.1% 0.21% 0.1% 0.15% 0.45% 0.24% 0.04% 0.12% 0.6% 0.11% 1.59% 0.94% 0.55% 0.85% 0.7% 0.88% 1.36% 2.65%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -253.26% -17.85% -6.65% -31.69% -17.12% -23.4% -16.64% -13.46% -75.43% 0.7% 7.19% 30.05% -123.02% 50.38% -45.3% -248.01% -64.74% -19.5% -53.31% 1.73% 0.68% -28.12% 0.18% -27.86% 0.51% 0.14% 0.58% 0.02% 0.18% 0.13% 0.62% 0.07% 0.71% 0.57% 0.21% 0.23% -75.82% 0.13% 0.33% 1.33% 0.4% 0.73% 1.21% 1.08% 2.29% 1.6% 5.16% 6.37% 24.73% 4.17% 0.82% 1.52% 3% 0.35% 7.1% 7.28% 7.53% 5.68% 24.4% 20.32% 9.96% 13.73%
EPS (Lũy kế 4 quý) -668 -549 -389 -526 -606 -695 -508 -323 41 0 929 718 237 245 -907 -1.205 -936 -687 -575 -93 -270 -271 -151 -151 6 6 6 8 8 15 32 30 34 6 -8 -5 -10 13 30 63 40 46 46 49 66 130 182 250 281 204 126 333 457 456 566 445 430 537 804 701 573 378
P/E(Giá CP/EPS) -3.44 -4.92 -9.25 -8.37 -13.03 -12.09 -9.46 -10.54 89.43 0 2.58 2.93 10.54 11.42 -2.87 -2.49 -2.99 -2.91 -5.57 -20.41 -6.31 -7.37 -15.21 -17.18 432.53 371.1 442.06 333.23 332.34 156.62 84.38 104.31 104.92 601.19 -613.32 -832.44 -594.32 277.66 72.7 0 82.78 71.77 61.34 98 72.52 23.8 33.5 25.58 29.91 61.62 129.29 111.18 50.33 58.99 36.37 26.53 17.45 16 17.16 14.55 32.64 0
Giá CP 2.298 2.701 3.598 4.403 7.896 8.403 4.806 3.404 3.667 0 2.397 2.104 2.498 2.798 2.603 3.000 2.799 1.999 3.203 1.898 1.704 1.997 2.297 2.594 2.595 2.227 2.652 2.666 2.659 2.349 2.700 3.129 3.567 3.607 4.907 4.162 5.943 3.610 2.181 0 3.311 3.301 2.822 4.802 4.786 3.094 6.097 6.395 8.405 12.570 16.291 37.023 23.001 26.899 20.585 11.806 7.504 8.592 13.797 10.200 18.703 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SDD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:28

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDD

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: