CTCP Sông Đà 207 - SDB
✅ Xem tín hiệu mua bán SDB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:17| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SDB |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 21:01 ngày 21/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 03/07/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.000.000 |
| Mã số thuế | 01021505565 |
| Ngày cấp GPKD | 25/01/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, hạ tầng đô thị, công trình giao thông, thủy lợi - Cho thuê máy móc, thiết bị trong lĩnh vực xây dựng - Trang trí nội, ngoại thất công trình - Sản xuất khai thác kinh doanh VLXD - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Kinh doanh vận chuyển hành khách và vận tải đường bộ... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Sông Đà 207 tiền thân là Xí nghiệp Xây lắp Số 01, trực thuộc CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị và KCN Sông Đà (SUDICO) - đơn vị thành viên của TCT Sông Đà, được thành lập ngày 25/05/2002 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 207 Tên tiếng Anh: Song Da 207 Joint Stock Company Tên viết tắt:SONGDA 207.,JSC Địa chỉ: Tầng 07 Tòa nhà Diamond Flower - Số 48 Lê Văn Lương - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuân - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phạm Đình Hiệp Điện thoại: (84.24) 6664 9086 Fax: (84.24) 6664 8965 Email:songda207@vnn.vn Website:http://www.songda207.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 148.967 | 124.004 | 208.456 | 246.931 | 444.255 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -14.368 | -36.372 | -35.744 | -28.919 | 11.692 |
| Vốn CSH | 30.184 | 30.520 | 66.893 | 102.649 | 76.566 |
| CP lưu hành | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -47.6% | -119.17% | -53.43% | -28.17% | 15.27% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -9.65% | -29.33% | -17.15% | -11.71% | 2.63% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.536 | -3.307 | -3.249 | -3.301 | 2.126 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.58 | -0.64 | -0.55 | -0.76 | 6.49 |
| Giá CP | 4.007 | 2.116 | 1.787 | 2.509 | 13.798 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 86.716 | 40.239 | 22.012 | 32.883 | 17.301 | 21.742 | 52.078 | 94.214 | 25.320 | 46.046 | 42.876 | 38.408 | 80.300 | 62.052 | 66.171 | 127.047 | 121.761 | 113.355 | 82.092 |
| CP lưu hành | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 | 11.000.000 |
| Lợi nhuận | -14.575 | 100 | 107 | -3.354 | -9.892 | -14.753 | -8.373 | -9.998 | -9.401 | -10.642 | -5.703 | -18.851 | -9.645 | -1.989 | 1.566 | 2.940 | 3.724 | 2.853 | 2.175 |
| Vốn CSH | 15.701 | 30.283 | 30.184 | 30.520 | 33.875 | 43.767 | 58.520 | 66.893 | 76.882 | 86.263 | 96.934 | 102.649 | 121.500 | 131.155 | 100.303 | 76.566 | 78.599 | 74.875 | 75.320 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -92.83% | 0.33% | 0.35% | -10.99% | -29.2% | -33.71% | -14.31% | -14.95% | -12.23% | -12.34% | -5.88% | -18.36% | -7.94% | -1.52% | 1.56% | 3.84% | 4.74% | 3.81% | 2.89% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -16.81% | 0.25% | 0.49% | -10.2% | -57.18% | -67.85% | -16.08% | -10.61% | -37.13% | -23.11% | -13.3% | -49.08% | -12.01% | -3.21% | 2.37% | 2.31% | 3.06% | 2.52% | 2.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.611 | -1.185 | -2.536 | -3.307 | -3.911 | -3.866 | -3.492 | -3.249 | -4.054 | -4.076 | -3.607 | -3.301 | -975 | 1.062 | 2.015 | 2.126 | 1.591 | 914 | 395 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.18 | -1.1 | -1.58 | -0.64 | -0.28 | -0.39 | -0.57 | -0.55 | -0.52 | -0.64 | -0.91 | -0.76 | -5.03 | 6.4 | 5.41 | 6.49 | 13.95 | 35.88 | 88.51 |
| Giá CP | 1.901 | 1.304 | 4.007 | 2.116 | 1.095 | 1.508 | 1.990 | 1.787 | 2.108 | 2.609 | 3.282 | 2.509 | 4.904 | 6.797 | 10.901 | 13.798 | 22.194 | 32.794 | 34.961 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SDB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SDB
Chia sẻ lên:
