CTCP Sông Đà 8 - SD8
✅ Xem tín hiệu mua bán SD8 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:14| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SD8 |
| Giá hiện tại | 1.5 - Cập nhật vào 05:04 ngày 02/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/12/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.800.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.800.000 |
| Mã số thuế | 0500276454 |
| Ngày cấp GPKD | 28/12/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình điện, thủy lợi, công trình công nghiệp, dân dụng, các công trình giao thông, cấp thoát nước - Khoan nổ mìn, khai thác mỏ lộ thiên - Sản xuất bê tông thương phẩm và kết cấu bê tông đúc sẵn - Nhập khẩu trang thiết bị ngành xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CTCP Sông Đà 8 là CT Xây dựng Sông Đà 8 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 8 Tên tiếng Anh: Song Da No 8 Joint Stock Company Tên viết tắt:SONG DA 8 Địa chỉ: X.Nậm Păm - H.Mường La - T.Sơn La Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tiến Thành Điện thoại: (84.207) 383 1460 Fax: (84.207) 383 1460 Email:songda8@yahoo.com.vn Website:http://www.songda8.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2014 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.874 | 114.024 | 342.336 | 320.671 | 134.703 | 40.090 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.656 | -19.735 | 452 | 2.149 | -8.229 | 1.770 |
| Vốn CSH | -29.596 | 25.864 | 25.485 | 23.557 | 33.036 | 34.503 |
| CP lưu hành | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.6% | -76.3% | 1.77% | 9.12% | -24.91% | 5.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -15.23% | -17.31% | 0.13% | 0.67% | -6.11% | 4.42% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -591 | 156 | 834 | -2.358 | 96 | 632 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.18 | 32.02 | 10.31 | -8.99 | 105.42 | 16.93 |
| Giá CP | 697 | 4.995 | 8.599 | 21.198 | 10.120 | 10.700 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2014 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.874 | 6.879 | 33.623 | 73.522 | 86.062 | 61.186 | 106.536 | 88.552 | 92.641 | 82.535 | 91.418 | 54.077 | 52.219 | 23.443 | 44.056 | 14.985 | 40.090 |
| CP lưu hành | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 | 2.800.000 |
| Lợi nhuận | -1.656 | -11.463 | -8.566 | 294 | -1.255 | 1.110 | 287 | 310 | 980 | 725 | 320 | 124 | -7.180 | 197 | 256 | -1.502 | 1.770 |
| Vốn CSH | -29.596 | -8.984 | 2.099 | 25.864 | 25.623 | 26.872 | 25.814 | 25.485 | 25.363 | 24.413 | 23.658 | 23.557 | 22.758 | 30.603 | 30.406 | 33.036 | 34.503 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.6% | 127.59% | -408.1% | 1.14% | -4.9% | 4.13% | 1.11% | 1.22% | 3.86% | 2.97% | 1.35% | 0.53% | -31.55% | 0.64% | 0.84% | -4.55% | 5.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -15.23% | -166.64% | -25.48% | 0.4% | -1.46% | 1.81% | 0.27% | 0.35% | 1.06% | 0.88% | 0.35% | 0.23% | -13.75% | 0.84% | 0.58% | -10.02% | 4.42% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -591 | -7.048 | -3.402 | 156 | 162 | 960 | 822 | 834 | 767 | -2.147 | -2.336 | -2.358 | -2.939 | 258 | 187 | 96 | 632 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.18 | -0.26 | -0.53 | 32.02 | 14.2 | 5.83 | 6.44 | 10.31 | 17.33 | -7.45 | -9.42 | -8.99 | -8.85 | 97.08 | 69.45 | 105.42 | 16.93 |
| Giá CP | 697 | 1.832 | 1.803 | 4.995 | 2.300 | 5.597 | 5.294 | 8.599 | 13.292 | 15.995 | 22.005 | 21.198 | 26.010 | 25.047 | 12.987 | 10.120 | 10.700 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SD8 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SD8
Chia sẻ lên:
