CTCP Sông Đà 7 - SD7
✅ Xem tín hiệu mua bán SD7 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:11| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SD7 |
| Giá hiện tại | 2.9 - Cập nhật vào 06:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 10.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 10.600.000 |
| Mã số thuế | 5400105091 |
| Ngày cấp GPKD | 29/12/2005 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình công nghiệp, công cộng, nhà ở và xây dựng khác - Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông - Sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công trường Bê tông xây dựng năm 1976 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 7 Tên tiếng Anh: Song Da 7 JSC Tên viết tắt:SONG DA 7 Địa chỉ: tiểu khu 5 - Thị trấn Ít Ong - H.Mường La - T.Sơn La Người công bố thông tin: Mr. Đặng Quang Hiệu Điện thoại: (84.212) 383 0786 Fax: (84.212) 383 0921 Email:songda7.sd@gmail.com Website:http://www.songda7.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 36.798 | 189.456 | 309.242 | 841.517 | 752.691 | 760.857 | 801.399 | 1.157.674 | 1.633.746 | 856.543 | 855.710 | 307.752 | 93.035 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 420 | 2.185 | -184.318 | -13.212 | 7.224 | 7.966 | -18.796 | 18.784 | 51.109 | 45.916 | 38.669 | 18.479 | 7.178 |
| Vốn CSH | 117.118 | 134.721 | 469.196 | 479.939 | 349.224 | 338.800 | 364.322 | 381.859 | 364.320 | 332.650 | 309.060 | 29.217 | 29.414 |
| CP lưu hành | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.36% | 1.62% | -39.28% | -2.75% | 2.07% | 2.35% | -5.16% | 4.92% | 14.03% | 13.8% | 12.51% | 63.25% | 24.4% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.14% | 1.15% | -59.6% | -1.57% | 0.96% | 1.05% | -2.35% | 1.62% | 3.13% | 5.36% | 4.52% | 6% | 7.72% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 205 | -17.108 | -2.245 | 610 | 1.123 | -2.209 | 1.633 | 5.221 | 5.210 | 4.488 | 18.452 | 5.472 | 4.785 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.09 | -0.29 | -3.92 | 17.04 | 12.46 | -2.58 | 6.49 | 4.67 | 9.94 | 5.86 | 3.37 | 21.57 | 6.21 |
| Giá CP | 3.093 | 4.961 | 8.800 | 10.394 | 13.993 | 5.699 | 10.598 | 24.382 | 51.787 | 26.300 | 62.183 | 118.031 | 29.715 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 27.308 | 0 | 0 | 9.490 | 93.023 | 79.128 | 11.551 | 5.754 | 103.335 | 33.207 | 76.926 | 95.774 | 212.299 | 209.019 | 233.347 | 186.852 | 264.384 | 135.536 | 161.152 | 191.619 | 344.384 | 174.910 | 147.779 | 93.784 | 102.309 | 180.327 | 257.467 | 261.296 | 322.276 | 289.228 | 251.597 | 294.573 | 407.484 | 454.526 | 374.883 | 396.853 | 232.780 | 225.726 | 204.535 | 193.502 | 241.474 | 244.092 | 201.904 | 168.240 | 141.976 | 71.337 | 56.107 | 38.332 | 93.035 |
| CP lưu hành | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 | 10.600.000 |
| Lợi nhuận | 4.269 | -1.843 | -59 | -1.947 | 3.648 | 3.389 | -2.912 | -1.940 | -121.645 | -17.219 | -40.536 | -4.918 | 1.933 | -10.766 | -6.579 | 2.200 | -4.532 | 2.538 | 5.287 | 3.931 | 4.707 | 6.675 | -5.203 | 1.787 | -13 | -13.908 | -7.750 | 2.875 | 2.695 | 6.290 | 2.836 | 6.963 | 3.991 | 25.912 | 10.124 | 11.082 | 10.246 | 11.802 | 13.757 | 10.111 | 10.221 | 12.873 | 5.346 | 10.229 | 7.820 | 4.640 | 4.989 | 1.030 | 7.178 |
| Vốn CSH | 119.964 | 115.695 | 114.677 | 117.118 | 136.698 | 133.050 | 131.809 | 134.721 | 140.413 | 298.917 | 421.396 | 469.196 | 454.932 | 451.073 | 475.378 | 479.939 | 363.924 | 370.665 | 351.622 | 349.224 | 344.797 | 339.949 | 333.278 | 338.800 | 353.970 | 327.769 | 341.969 | 364.322 | 363.432 | 363.655 | 357.379 | 381.859 | 381.157 | 377.973 | 367.535 | 364.320 | 352.322 | 343.402 | 331.184 | 332.650 | 326.147 | 315.841 | 303.691 | 309.060 | 333.667 | 42.824 | 29.303 | 29.217 | 29.414 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.56% | -1.59% | -0.05% | -1.66% | 2.67% | 2.55% | -2.21% | -1.44% | -86.63% | -5.76% | -9.62% | -1.05% | 0.42% | -2.39% | -1.38% | 0.46% | -1.25% | 0.68% | 1.5% | 1.13% | 1.37% | 1.96% | -1.56% | 0.53% | -0% | -4.24% | -2.27% | 0.79% | 0.74% | 1.73% | 0.79% | 1.82% | 1.05% | 6.86% | 2.75% | 3.04% | 2.91% | 3.44% | 4.15% | 3.04% | 3.13% | 4.08% | 1.76% | 3.31% | 2.34% | 10.84% | 17.03% | 3.53% | 24.4% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 15.63% | -INF% | -INF% | -20.52% | 3.92% | 4.28% | -25.21% | -33.72% | -117.72% | -51.85% | -52.69% | -5.14% | 0.91% | -5.15% | -2.82% | 1.18% | -1.71% | 1.87% | 3.28% | 2.05% | 1.37% | 3.82% | -3.52% | 1.91% | -0.01% | -7.71% | -3.01% | 1.1% | 0.84% | 2.17% | 1.13% | 2.36% | 0.98% | 5.7% | 2.7% | 2.79% | 4.4% | 5.23% | 6.73% | 5.23% | 4.23% | 5.27% | 2.65% | 6.08% | 5.51% | 6.5% | 8.89% | 2.69% | 7.72% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 40 | -19 | 475 | 205 | 206 | -11.614 | -13.558 | -17.108 | -17.928 | -6.158 | -5.744 | -2.245 | -1.468 | -2.186 | -708 | 610 | 803 | 1.829 | 2.289 | 1.123 | 885 | 361 | -1.926 | -2.209 | -2.088 | -1.788 | 457 | 1.633 | 2.087 | 2.231 | 4.411 | 5.221 | 5.679 | 6.374 | 4.806 | 5.210 | 5.102 | 5.099 | 5.218 | 4.488 | 5.657 | 7.473 | 9.634 | 18.452 | 12.320 | 11.891 | 8.798 | 5.472 | 4.785 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 98.32 | -174.09 | 8.01 | 15.09 | 17.95 | -0.26 | -0.27 | -0.29 | -0.27 | -0.88 | -1.27 | -3.92 | -6.54 | -5.03 | -13.84 | 17.04 | 14.2 | 7 | 4.15 | 12.46 | 13.33 | 17.47 | -3.48 | -2.58 | -2.68 | -3.58 | 21.24 | 6.49 | 3.98 | 6.54 | 3.38 | 4.67 | 5.99 | 6.34 | 10.88 | 9.94 | 9.94 | 11.55 | 5.94 | 5.86 | 4.74 | 4.68 | 2.09 | 3.37 | 11.29 | 16.26 | 17.16 | 21.57 | 6.21 |
| Giá CP | 3.933 | 3.308 | 3.805 | 3.093 | 3.698 | 3.020 | 3.661 | 4.961 | 4.841 | 5.419 | 7.295 | 8.800 | 9.601 | 10.996 | 9.799 | 10.394 | 11.403 | 12.803 | 9.499 | 13.993 | 11.797 | 6.307 | 6.702 | 5.699 | 5.596 | 6.401 | 9.707 | 10.598 | 8.306 | 14.591 | 14.909 | 24.382 | 34.017 | 40.411 | 52.289 | 51.787 | 50.714 | 58.893 | 30.995 | 26.300 | 26.814 | 34.974 | 20.135 | 62.183 | 139.093 | 193.348 | 150.974 | 118.031 | 29.715 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SD7 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SD7
Chia sẻ lên:
