CTCP Sông Đà 4 - SD4

✅ Xem tín hiệu mua bán SD4 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:29:09

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSD4
Giá hiện tại1.8 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn24/06/2008
Cổ phiếu niêm yết10.300.000
Cổ phiếu lưu hành10.300.000
Mã số thuế5900189325
Ngày cấp GPKD15/11/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây dựng các công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông đường bộ, công trình công nghiệp, dân dụng
- Thi công xây lắp đường dây và trạm biến áp đến 110KV
- Đầu tư xây dựng khu công nghiệp và đô thị
- Sản xuất và kinh doanh điện thương phẩm
- Sản xuất và kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Công ty Xây dựng thuỷ điện miền Trung, được thành lập năm 1989
- Chuyển đổi thành CTy TNHH 1TV Sông Đà 4 năm 2005
- Ngày 15/11/2007, Công ty chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP với tên gọi CTCP Sông Đà 4
- Ngày 24/06/2018, ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 12,800 đồng/CP.
- Ngày 14/06/2023: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 28/06/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 2,700 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sông Đà 4

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 4

Tên tiếng Anh: Song Da 4 Joint Stock Company

Tên viết tắt:Sông Đà 4

Địa chỉ: Tầng 3 - Tòa nhà TM - KĐT Văn Khê - P. La Khê - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Trần Văn Thông

Điện thoại: (84.24) 2225 3465

Fax: (84.24) 2225 3467

Email:info@songda4.vn

Website:http://www.songda4.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 38.211 409.589 526.172 691.729 935.067 794.295 894.653 849.074 909.874 811.950 522.857 364.363 310.821 308.344 356.833 210.681
Lợi nhuận cty mẹ 101 -11.916 -6.970 12.407 11.103 17.065 29.656 27.799 25.979 22.348 11.468 5.267 8.150 14.836 15.739 5.259
Vốn CSH 170.640 181.270 177.692 180.332 177.113 182.196 158.607 151.357 123.709 129.672 121.363 117.378 107.709 88.150 88.150 78.576
CP lưu hành 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.06% -6.57% -3.92% 6.88% 6.27% 9.37% 18.7% 18.37% 21% 17.23% 9.45% 4.49% 7.57% 16.83% 17.85% 6.69%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.26% -2.91% -1.32% 1.79% 1.19% 2.15% 3.31% 3.27% 2.86% 2.75% 2.19% 1.45% 2.62% 4.81% 4.41% 2.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.194 -740 1.208 913 1.603 2.635 2.773 2.426 2.228 1.589 441 864 1.362 2.099 1.265 18
P/E(Giá CP/EPS) -2.26 -5.81 4.14 4.38 3.93 3.64 4.04 4.49 5.16 5.66 8.84 5.67 6.53 11.2 6.88 800
Giá CP 2.698 4.299 5.001 3.999 6.300 9.591 11.203 10.893 11.496 8.994 3.898 4.899 8.894 23.509 8.703 14.400
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008
Doanh thu 38.211 50.533 69.185 111.567 178.304 141.510 123.608 140.588 120.466 218.990 244.652 228.087 197.872 278.783 257.582 200.830 175.324 197.937 195.616 225.418 173.728 240.977 296.977 182.971 257.011 164.549 273.242 154.272 243.890 264.731 210.031 191.222 257.972 183.546 193.817 176.615 229.134 107.077 93.170 93.476 123.306 134.748 62.516 43.793 157.813 34.059 71.738 47.211 71.271 56.917 122.727 57.429 107.676 105.964 85.764 57.429 64.908 72.777 72.996
CP lưu hành 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000 10.300.000
Lợi nhuận 101 -5.378 -7.067 50 479 -8.093 -54 1.131 46 11.266 134 1.007 3.420 1.868 3.109 2.706 6.643 2.051 5.108 3.263 7.010 7.450 9.414 5.782 7.466 7.293 8.016 5.024 7.391 7.384 5.188 6.016 5.950 5.206 5.771 5.421 5.325 3.700 1.917 526 1.137 785 2.095 1.250 14.549 325 -7.220 496 2.701 2.325 5.582 4.228 3.868 3.683 3.960 4.228 1.962 3.164 133
Vốn CSH 170.640 168.439 174.203 181.270 181.302 180.882 179.962 177.692 175.926 179.269 179.705 180.332 183.647 180.227 178.594 177.113 174.777 169.458 169.095 182.196 180.102 173.332 150.110 158.607 153.608 161.597 157.655 151.357 154.435 143.480 128.906 123.709 135.763 129.813 125.143 129.672 130.809 126.571 123.048 121.363 120.920 119.783 113.562 117.378 115.465 100.918 100.488 107.709 118.891 119.794 88.630 88.150 91.893 87.994 84.652 88.150 84.547 81.201 78.576
ROE %(LNST/VCSH) 0.06% -3.19% -4.06% 0.03% 0.26% -4.47% -0.03% 0.64% 0.03% 6.28% 0.07% 0.56% 1.86% 1.04% 1.74% 1.53% 3.8% 1.21% 3.02% 1.79% 3.89% 4.3% 6.27% 3.65% 4.86% 4.51% 5.08% 3.32% 4.79% 5.15% 4.02% 4.86% 4.38% 4.01% 4.61% 4.18% 4.07% 2.92% 1.56% 0.43% 0.94% 0.66% 1.84% 1.06% 12.6% 0.32% -7.18% 0.46% 2.27% 1.94% 6.3% 4.8% 4.21% 4.19% 4.68% 4.8% 2.32% 3.9% 0.17%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.26% -10.64% -10.21% 0.04% 0.27% -5.72% -0.04% 0.8% 0.04% 5.14% 0.05% 0.44% 1.73% 0.67% 1.21% 1.35% 3.79% 1.04% 2.61% 1.45% 4.04% 3.09% 3.17% 3.16% 2.9% 4.43% 2.93% 3.26% 3.03% 2.79% 2.47% 3.15% 2.31% 2.84% 2.98% 3.07% 2.32% 3.46% 2.06% 0.56% 0.92% 0.58% 3.35% 2.85% 9.22% 0.95% -10.06% 1.05% 3.79% 4.08% 4.55% 7.36% 3.59% 3.48% 4.62% 7.36% 3.02% 4.35% 0.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.194 -1.157 -1.421 -740 -635 -677 1.203 1.208 1.111 1.205 624 913 1.078 1.391 1.409 1.603 1.657 1.692 2.217 2.635 2.879 2.924 2.908 2.773 2.699 2.692 2.701 2.426 2.522 2.382 2.171 2.228 2.170 2.109 1.963 1.589 1.113 707 424 441 511 1.814 1.769 864 791 -387 -192 1.362 1.975 2.134 2.315 2.099 2.099 1.844 1.775 1.265 701 440 18
P/E(Giá CP/EPS) -2.26 -2.42 -3.24 -5.81 -14.97 -12.71 4.32 4.14 5.13 3.07 5.61 4.38 3.43 4.75 4.05 3.93 3.8 4.25 3.88 3.64 4.03 4.1 3.85 4.04 3.63 4.01 4 4.49 4.84 4.74 5.34 5.16 5.02 4.55 5.15 5.66 5.03 5.38 9.91 8.84 7.82 2.32 2.6 5.67 4.55 -13.45 -32.29 6.53 6.58 7.5 10.37 11.2 13.77 15.78 8.39 6.88 14.26 34.12 800
Giá CP 2.698 2.800 4.604 4.299 9.506 8.605 5.197 5.001 5.699 3.699 3.501 3.999 3.698 6.607 5.706 6.300 6.297 7.191 8.602 9.591 11.602 11.988 11.196 11.203 9.797 10.795 10.804 10.893 12.206 11.291 11.593 11.496 10.893 9.596 10.109 8.994 5.598 3.804 4.202 3.898 3.996 4.208 4.599 4.899 3.599 5.205 6.200 8.894 12.996 16.005 24.007 23.509 28.903 29.098 14.892 8.703 9.996 15.013 14.400
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SD4 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:29:09

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SD4 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SD4

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: