CTCP Sông Đà 3 - SD3
✅ Xem tín hiệu mua bán SD3 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:32:02| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SD3 |
| Giá hiện tại | 8.5 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 24/12/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.999.356 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.999.356 |
| Mã số thuế | 5900189364 |
| Ngày cấp GPKD | 27/05/2005 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, bưu điện, và hạ tầng kỹ thuật - Đường dây và trạm biến thế điện - Đầu tư XD và khai thác các nhà máy thủy điện vừa và nhỏ - Đầu tư BĐS và đầu tư tài chính... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Xây dựng trường Đảng Campuchia, được thành lập ngày 20/10/1988 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 3 Tên tiếng Anh: Song Da 3 Joint Stock Company Tên viết tắt:SONG DA 3 Địa chỉ: Số 105 Phạm Văn Đồng - P.Thống Nhất - Tp.Pleiku - T.Gia Lai Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Năm Điện thoại: (84.269) 371 5390 Fax: (84.269) 371 5389 Email:hiepsesan@songda3.vn Website:http://songda3.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.513 | 166.647 | 194.499 | 182.886 | 76.220 | 0 | 208.839 | 625.418 | 33.285 | 17.559 | 189.963 | 292.279 | 296.125 | 263.820 | 252.757 | 65.681 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 15.170 | 17.160 | 5.510 | 21.299 | -39.900 | 0 | -69.941 | 18.208 | 352 | -13.080 | -6.198 | 19.670 | 29.504 | 17.661 | 7.984 | 2.039 |
| Vốn CSH | 79.822 | 64.345 | 114.580 | 102.566 | 130.911 | 119.303 | 281.101 | 298.915 | 281.207 | 256.261 | 258.680 | 215.654 | 196.693 | 191.716 | 24.387 | 24.139 |
| CP lưu hành | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 19% | 26.67% | 4.81% | 20.77% | -30.48% | 0% | -24.88% | 6.09% | 0.13% | -5.1% | -2.4% | 9.12% | 15% | 9.21% | 32.74% | 8.45% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 30.64% | 10.3% | 2.83% | 11.65% | -52.35% | NAN% | -33.49% | 2.91% | 1.06% | -74.49% | -3.26% | 6.73% | 9.96% | 6.69% | 3.16% | 3.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 942 | 538 | 1.458 | -1.923 | -523 | -4.143 | 166 | 1.138 | 22 | -900 | -616 | 3.513 | 4.061 | 4.876 | 1.206 | 1.020 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.93 | 9.49 | 2.95 | -1.04 | -5.93 | 0 | 35.6 | 7.03 | 322.74 | -5.11 | -11.85 | 9.39 | 3.59 | 6.05 | 55.66 | 22.56 |
| Giá CP | 3.702 | 5.106 | 4.301 | 2.000 | 3.101 | 0 | 5.910 | 8.000 | 7.100 | 4.599 | 7.300 | 32.987 | 14.579 | 29.500 | 67.126 | 23.011 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 1/2014 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.513 | 55.190 | 23.843 | 37.925 | 49.689 | 48.746 | 13.494 | 33.921 | 98.338 | 71.105 | 27.843 | 34.966 | 48.972 | 27.285 | 48.935 | 0 | 55.153 | 29.425 | 124.261 | 174.900 | 132.921 | 233.172 | 84.425 | 33.285 | 17.559 | 117.556 | 47.130 | 18.362 | 6.915 | 66.075 | 135.067 | 91.137 | 94.487 | 83.040 | 93.855 | 24.743 | 115.595 | 47.487 | 48.076 | 52.662 | 115.029 | 51.641 | 58.475 | 27.612 | 65.681 |
| CP lưu hành | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 | 15.999.356 |
| Lợi nhuận | 15.170 | 9.934 | 1.326 | -11.420 | 17.320 | 6.151 | -3.451 | -12.183 | 14.993 | 31.869 | -11.347 | 6.245 | -5.468 | -31.539 | -8.361 | 0 | -32.701 | -26.985 | -10.255 | 3.651 | -7.074 | 16.329 | 5.302 | 352 | -13.080 | 7.239 | 8.692 | -17.109 | -5.020 | 12.859 | 3.230 | 3.581 | 10.338 | 9.041 | 5.143 | 4.982 | 4.542 | 7.823 | 3.156 | 2.140 | 4.723 | 1.568 | 1.321 | 372 | 2.039 |
| Vốn CSH | 79.822 | 67.382 | 57.252 | 64.345 | 134.332 | 117.531 | 113.230 | 114.580 | 129.324 | 125.479 | 90.108 | 102.566 | 113.105 | 102.098 | 130.911 | 119.303 | 231.252 | 236.615 | 281.101 | 298.915 | 295.301 | 302.294 | 298.568 | 281.207 | 256.261 | 269.924 | 275.481 | 258.680 | 287.962 | 298.869 | 206.373 | 215.654 | 222.577 | 210.143 | 201.102 | 196.693 | 202.576 | 198.410 | 194.210 | 191.716 | 29.428 | 27.285 | 25.717 | 24.387 | 24.139 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 19% | 14.74% | 2.32% | -17.75% | 12.89% | 5.23% | -3.05% | -10.63% | 11.59% | 25.4% | -12.59% | 6.09% | -4.83% | -30.89% | -6.39% | 0% | -14.14% | -11.4% | -3.65% | 1.22% | -2.4% | 5.4% | 1.78% | 0.13% | -5.1% | 2.68% | 3.16% | -6.61% | -1.74% | 4.3% | 1.57% | 1.66% | 4.64% | 4.3% | 2.56% | 2.53% | 2.24% | 3.94% | 1.63% | 1.12% | 16.05% | 5.75% | 5.14% | 1.53% | 8.45% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 30.64% | 18% | 5.56% | -30.11% | 34.86% | 12.62% | -25.57% | -35.92% | 15.25% | 44.82% | -40.75% | 17.86% | -11.17% | -115.59% | -17.09% | NAN% | -59.29% | -91.71% | -8.25% | 2.09% | -5.32% | 7% | 6.28% | 1.06% | -74.49% | 6.16% | 18.44% | -93.18% | -72.6% | 19.46% | 2.39% | 3.93% | 10.94% | 10.89% | 5.48% | 20.13% | 3.93% | 16.47% | 6.56% | 4.06% | 4.11% | 3.04% | 2.26% | 1.35% | 3.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 942 | 1.077 | 836 | 538 | 490 | 344 | 1.952 | 1.458 | 2.610 | 1.331 | -661 | -1.923 | -2.836 | -2.494 | -523 | -4.143 | -4.143 | -2.542 | 166 | 1.138 | 910 | 1.352 | 331 | 22 | -900 | -443 | -49 | -616 | 1.384 | 2.459 | 2.144 | 3.513 | 3.688 | 2.964 | 3.454 | 4.061 | 4.845 | 8.710 | 5.794 | 4.876 | 3.992 | 2.650 | 1.866 | 1.206 | 1.020 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.93 | 3.44 | 4.43 | 9.49 | 17.76 | 24.97 | 2.56 | 2.95 | 1.57 | 2.25 | -4.84 | -1.04 | -0.71 | -0.8 | -5.93 | 0 | -1.16 | -2.16 | 35.6 | 7.03 | 12.53 | 5.7 | 22.63 | 322.74 | -5.11 | -7 | -133.6 | -11.85 | 8.17 | 6.34 | 13.85 | 9.39 | 9.76 | 12.82 | 5.18 | 3.59 | 3.12 | 2.59 | 3.16 | 6.05 | 20.79 | 26.04 | 30.07 | 55.66 | 22.56 |
| Giá CP | 3.702 | 3.705 | 3.703 | 5.106 | 8.702 | 8.590 | 4.997 | 4.301 | 4.098 | 2.995 | 3.199 | 2.000 | 2.014 | 1.995 | 3.101 | 0 | 4.806 | 5.491 | 5.910 | 8.000 | 11.402 | 7.706 | 7.491 | 7.100 | 4.599 | 3.101 | 6.546 | 7.300 | 11.307 | 15.590 | 29.694 | 32.987 | 35.995 | 37.998 | 17.892 | 14.579 | 15.116 | 22.559 | 18.309 | 29.500 | 82.994 | 69.006 | 56.111 | 67.126 | 23.011 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SD3 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SD3
Chia sẻ lên:
