CTCP Sông Đà 2 - SD2

✅ Xem tín hiệu mua bán SD2 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:54

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSD2
Giá hiện tại6.1 - Cập nhật vào 02:04 ngày 14/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn08/08/2022
Cổ phiếu niêm yết14.423.536
Cổ phiếu lưu hành14.423.536
Mã số thuế0500236821
Ngày cấp GPKD01/03/2006
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây dựng dân dụng và công nghiệp, các công trình có kết cấu hạ tầng phức tạp và quy mô lớn như sân bay, bến cảng và đường cao tốc, công trình thủy điện
- Sản xuất, khai thác và kinh doanh vật liệu xây dựng, cầu kiện bê tông
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Xây dựng dân dụng thuộc TCT Xây dựng Sông Đà được thành lập năm 1980
- Theo Quyết định số 2334/QĐ-BXD ngày 19/12/2005, CT Sông Đà 2 thuộc TCT Sông Đà chuyển đổi thành CTCP Sông Đà 2
- Ngày 01/03/2006, CT chính thức đi vào hoạt động
- Ngày 23/12/2014: Công ty thay đổi GCNĐKKD chính thức sáp nhập CTCP Thủy Điện Ry Ninh II
- Ngày 29/07/2022: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 08/08/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 5,800 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sông Đà 2

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 2

Tên tiếng Anh: Song Da No 2 JSC

Tên viết tắt:Song Da 2

Địa chỉ: Km 10 - Đường Nguyễn Trãi - P. Văn Quán - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Lê Hoàng Minh

Điện thoại: (84.24) 3351 0542

Fax: (84.24) 3382 8255

Email:songda2.jsc@gmail.com

Website:http://songda2.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 28.765 149.445 215.236 332.766 499.147 458.385 716.272 880.906 689.438 644.291 506.462 529.561 535.544 490.167 518.856 283.599 132.722
Lợi nhuận cty mẹ 58 2.251 12.041 -23.652 -25.582 4.759 3.770 11.770 9.931 7.956 7.033 13.511 26.379 20.388 24.689 17.307 22.346
Vốn CSH 178.577 176.573 174.247 186.597 198.896 207.725 199.690 215.942 216.616 194.655 197.055 178.727 189.669 127.387 101.333 66.369 67.990
CP lưu hành 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536
ROE %(LNST/VCSH) 0.03% 1.27% 6.91% -12.68% -12.86% 2.29% 1.89% 5.45% 4.58% 4.09% 3.57% 7.56% 13.91% 16% 24.36% 26.08% 32.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.2% 1.51% 5.59% -7.11% -5.13% 1.04% 0.53% 1.34% 1.44% 1.23% 1.39% 2.55% 4.93% 4.16% 4.76% 6.1% 16.84%
EPS (Lũy kế 4 quý) 148 158 -853 -1.884 226 1.011 -215 810 443 821 967 1.784 2.353 5.496 3.741 8.266 6.384
P/E(Giá CP/EPS) 36.48 44.37 -7.51 -3.72 23.41 4.94 -32.1 12.46 16.94 9.63 6.72 4.93 3.91 8.33 5.37 3.8 22.24
Giá CP 5.399 7.010 6.406 7.008 5.291 4.994 6.902 10.093 7.504 7.906 6.498 8.795 9.200 45.782 20.089 31.411 141.980
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 28.765 34.397 25.299 48.622 41.127 35.921 59.390 81.719 38.206 68.602 55.968 92.248 115.948 266.073 87.412 98.302 47.360 156.597 83.551 122.212 96.025 240.720 217.428 143.195 114.929 360.209 174.475 206.025 140.197 224.012 148.443 180.841 136.142 186.334 137.919 170.415 149.623 194.739 99.562 155.958 56.203 249.322 83.181 107.927 89.131 189.855 148.641 128.171 68.877 120.276 158.297 91.876 119.718 151.272 281.516 86.068 0 92.987 60.955 62.668 66.989 132.722
CP lưu hành 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536 14.423.536
Lợi nhuận 58 2.167 -247 147 184 1.980 -35 12.118 -2.022 -19.835 -2.560 -3.364 2.107 -26.642 725 -135 470 2.716 215 325 1.503 12.219 541 -9.840 850 4.738 1.152 3.074 2.806 875 4.935 539 3.582 -1.355 2.902 3.438 2.971 2.524 908 1.584 2.017 6.443 1.557 2.453 3.058 10.211 5.682 7.063 3.423 4.615 5.233 6.465 4.075 5.625 13.330 5.734 0 1.744 8.977 2.072 4.514 22.346
Vốn CSH 178.577 178.493 176.326 176.573 176.425 176.192 174.212 174.247 161.483 164.155 183.990 186.597 189.961 172.091 199.707 198.896 207.987 207.743 205.512 207.725 207.928 205.853 192.279 199.690 210.285 212.693 217.094 215.942 213.427 213.151 220.912 216.616 216.676 213.888 197.392 194.655 193.001 197.235 198.060 197.055 182.439 189.940 184.074 178.727 195.230 204.714 196.500 189.669 179.049 188.542 140.395 127.387 130.178 110.779 107.368 101.333 0 104.242 73.186 66.369 72.992 67.990
ROE %(LNST/VCSH) 0.03% 1.21% -0.14% 0.08% 0.1% 1.12% -0.02% 6.95% -1.25% -12.08% -1.39% -1.8% 1.11% -15.48% 0.36% -0.07% 0.23% 1.31% 0.1% 0.16% 0.72% 5.94% 0.28% -4.93% 0.4% 2.23% 0.53% 1.42% 1.31% 0.41% 2.23% 0.25% 1.65% -0.63% 1.47% 1.77% 1.54% 1.28% 0.46% 0.8% 1.11% 3.39% 0.85% 1.37% 1.57% 4.99% 2.89% 3.72% 1.91% 2.45% 3.73% 5.08% 3.13% 5.08% 12.42% 5.66% NAN% 1.67% 12.27% 3.12% 6.18% 32.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.2% 6.3% -0.98% 0.3% 0.45% 5.51% -0.06% 14.83% -5.29% -28.91% -4.57% -3.65% 1.82% -10.01% 0.83% -0.14% 0.99% 1.73% 0.26% 0.27% 1.57% 5.08% 0.25% -6.87% 0.74% 1.32% 0.66% 1.49% 2% 0.39% 3.32% 0.3% 2.63% -0.73% 2.1% 2.02% 1.99% 1.3% 0.91% 1.02% 3.59% 2.58% 1.87% 2.27% 3.43% 5.38% 3.82% 5.51% 4.97% 3.84% 3.31% 7.04% 3.4% 3.72% 4.74% 6.66% NAN% 1.88% 14.73% 3.31% 6.74% 16.84%
EPS (Lũy kế 4 quý) 148 157 143 158 988 835 -678 -853 -1.926 -1.640 -2.112 -1.884 -1.660 -1.774 262 226 258 330 989 1.011 307 261 -257 -215 680 816 548 810 635 705 573 443 702 663 987 821 666 586 913 967 1.039 1.126 1.440 1.784 2.168 2.236 2.091 2.353 2.670 3.425 3.616 5.496 5.927 5.087 4.385 3.741 3.145 4.614 10.831 8.266 7.674 6.384
P/E(Giá CP/EPS) 36.48 44.02 36.34 44.37 11.64 14.14 -11.36 -7.51 -3.12 -3.17 -3.03 -3.72 -3.31 -2.88 15.28 23.41 23.61 16.67 5.56 4.94 15.33 21.43 -24.09 -32.1 11.46 8.21 15.87 12.46 9.3 8.65 9.94 16.94 11.25 12.06 8.21 9.63 15.17 15.52 6.24 6.72 5.77 4.97 4.17 4.93 3.92 2.5 4.3 3.91 5.17 5.78 10.21 8.33 5.4 7.92 10.26 5.37 4.9 4.12 2.73 3.8 8.67 22.24
Giá CP 5.399 6.911 5.197 7.010 11.500 11.807 7.702 6.406 6.009 5.199 6.399 7.008 5.495 5.109 4.003 5.291 6.091 5.501 5.499 4.994 4.706 5.593 6.191 6.902 7.793 6.699 8.697 10.093 5.906 6.098 5.696 7.504 7.898 7.996 8.103 7.906 10.103 9.095 5.697 6.498 5.995 5.596 6.005 8.795 8.499 5.590 8.991 9.200 13.804 19.797 36.919 45.782 32.006 40.289 44.990 20.089 15.411 19.010 29.569 31.411 66.534 141.980
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SD2 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:54

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SD2 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SD2

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: