CTCP Sông Đà 1 - SD1
✅ Xem tín hiệu mua bán SD1 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SD1 |
| Giá hiện tại | 0.8 - Cập nhật vào 04:12 ngày 19/12/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/07/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.000.000 |
| Mã số thuế | 0100106257 |
| Ngày cấp GPKD | 24/12/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng - Xây dựng, khai thác và kinh doanh các nhà máy điện - Xây dựng các công trình giao thông - Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị và vật liệu xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - TIền thân là CT Sông Đà 1 chuyển đổi thành CT TNHH 1TV Sông đà 1 ngày 28/12/2005 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 1 Tên tiếng Anh: Song Da 1 JSC Tên viết tắt:SD1., JSC Địa chỉ: Số 18/165 - Đường Cầu Giấy - P. Dịch Vọng - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Xuân Bình Điện thoại: (84.24) 3767 1761 Fax: (84.24) 3767 1772 Email:vinasdaco@gmail.com Website:http://songda1.com/ |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 36.707 | 75.970 | 126.828 | 214.454 | 269.559 | 133.862 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | -28.302 | 3.890 | -15.126 | 11.121 | 12.697 | 910 |
| Vốn CSH | -23.853 | 43.382 | 34.849 | 73.587 | 83.401 | 78.421 | 30.437 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -65.24% | 11.16% | -20.56% | 13.33% | 16.19% | 2.99% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -77.1% | 5.12% | -11.93% | 5.19% | 4.71% | 0.68% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -5.070 | 1.858 | -3.734 | -125 | 2.769 | 1.340 | 606 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.67 | 0 | -0.7 | -39.9 | 3.43 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.397 | 0 | 2.614 | 4.988 | 9.498 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 7.328 | 3.283 | 21.453 | 4.643 | 32.632 | 3.736 | 17.034 | 22.568 | 24.336 | 26.334 | 31.888 | 44.270 | 48.424 | 29.328 | 88.953 | 47.749 | 121.759 | 20.044 | 99.644 | 28.112 | 133.862 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| Lợi nhuận | 0 | -19.090 | -6.259 | -2.724 | -229 | 13.290 | -1.047 | -7.227 | -1.126 | -7.237 | -3.080 | -4.538 | -271 | 4.508 | -326 | 2.189 | 4.750 | 5.182 | 1.725 | 2.332 | 3.458 | 910 |
| Vốn CSH | -23.853 | -11.244 | 6.392 | 43.382 | 30.649 | 41.738 | 28.448 | 34.849 | 43.291 | 63.269 | 70.507 | 73.587 | 82.996 | 87.587 | 83.078 | 83.401 | 89.916 | 85.329 | 80.146 | 78.421 | 80.662 | 30.437 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 169.78% | -97.92% | -6.28% | -0.75% | 31.84% | -3.68% | -20.74% | -2.6% | -11.44% | -4.37% | -6.17% | -0.33% | 5.15% | -0.39% | 2.62% | 5.28% | 6.07% | 2.15% | 2.97% | 4.29% | 2.99% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -260.51% | -190.65% | -12.7% | -4.93% | 40.73% | -28.02% | -42.43% | -4.99% | -29.74% | -11.7% | -14.23% | -0.61% | 9.31% | -1.11% | 2.46% | 9.95% | 4.26% | 8.61% | 2.34% | 12.3% | 0.68% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -5.070 | -5.116 | 1.360 | 1.858 | 957 | 778 | -3.327 | -3.734 | -3.196 | -3.025 | -676 | -125 | 1.220 | 2.225 | 2.359 | 2.769 | 2.798 | 2.540 | 1.685 | 1.340 | 874 | 606 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.67 | -0.59 | 2.87 | 0 | 5.12 | 3.47 | -0.48 | -0.7 | -0.91 | -0.99 | -3.99 | -39.9 | 5.49 | 1.93 | 3.52 | 3.43 | 4.68 | 7.52 | 15.25 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.397 | 3.018 | 3.903 | 0 | 4.900 | 2.700 | 1.597 | 2.614 | 2.908 | 2.995 | 2.697 | 4.988 | 6.698 | 4.294 | 8.304 | 9.498 | 13.095 | 19.101 | 25.696 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SD1 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SD1
Chia sẻ lên:
