CTCP Sông Đà Cao Cường - SCL

✅ Xem tín hiệu mua bán SCL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:35

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSCL
Giá hiện tại22 - Cập nhật vào 21:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn18/05/2020
Cổ phiếu niêm yết17.278.888
Cổ phiếu lưu hành17.278.888
Mã số thuế0800376530
Ngày cấp GPKD17/04/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chính- Khai thác, sản xuất kinh doanh phụ gia cho công tác bê tông và xi măng (sản phẩm tro bay)
- Sản xuất vật liệu xây dựng (gạch nhẹ chưng áp AAC, vữa khô,....)

Mốc lịch sử

- CTCP Sông Đà Cao Cường được thành lập và chính thức đi vào hoạt động ngày 17/04/2007, vốn điều lệ hiện nay là 90 tỷ đồng
- Ngày 15/09/2010: Công ty thực hiện niêm yết cổ phần tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội
- Ngày 08/05/2020, ngày cổ phiếu bị hủy niêm yết trên sàn HNX
- Ngày 18/05/2020, ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 2,300 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sông Đà Cao Cường

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà Cao Cường

Tên tiếng Anh: Song Da Cao Cuong JSC

Tên viết tắt:SONGDA CAOCUONG.,JSC

Địa chỉ: Km 28+100m QL 18 - P.Phả Lại - Tp. Chí Linh - T.Hải Dương

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hữu Lưc

Điện thoại: (84.220) 350 1644

Fax: (84.220) 358 3102

Email:info@songdacaocuong.vn

Website:http://www.songdacaocuong.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 92.434 338.746 308.633 289.743 179.812 39.122 147.306 101.907 150.422 171.569 213.257 67.333 73.847 104.584 29.341
Lợi nhuận cty mẹ 3.866 17.167 20.400 20.311 1.138 -14.638 -7.231 805 133 21.167 37.666 -10.468 8.263 27.559 9.613
Vốn CSH 212.755 167.504 173.462 163.226 153.280 160.694 173.572 184.136 128.991 135.622 118.415 114.882 124.883 131.702 92.083
CP lưu hành 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888
ROE %(LNST/VCSH) 1.82% 10.25% 11.76% 12.44% 0.74% -9.11% -4.17% 0.44% 0.1% 15.61% 31.81% -9.11% 6.62% 20.93% 10.44%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.18% 5.07% 6.61% 7.01% 0.63% -37.42% -4.91% 0.79% 0.09% 12.34% 17.66% -15.55% 11.19% 26.35% 32.76%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.153 888 2.010 798 -572 -728 -772 557 1.117 4.449 136 -290 1.938 3.118 1.602
P/E(Giá CP/EPS) 9.63 10.92 6.12 3.01 -7.69 -3.43 -4.54 12.93 12.89 3.39 52.25 -18.61 5.57 0 0
Giá CP 11.103 9.697 12.301 2.402 4.399 2.497 3.505 7.202 14.398 15.082 7.106 5.397 10.795 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 92.434 98.228 85.245 83.915 71.358 75.977 63.408 54.199 115.049 86.893 69.009 80.995 52.846 42.417 67.689 37.828 31.878 14.743 9.351 5.208 9.820 112.560 11.344 12.184 11.218 18.323 15.880 38.626 29.078 43.287 21.394 29.990 55.751 56.576 34.231 40.064 40.698 93.223 47.321 37.363 35.350 9.738 18.500 15.029 24.066 22.813 9.648 17.928 23.458 17.863 18.700 22.892 45.129 29.341
CP lưu hành 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888 17.278.888
Lợi nhuận 3.866 5.107 3.762 5.576 2.722 16 4.027 2.853 13.504 6.891 4.677 9.297 -554 -1.527 3.868 -23 -1.180 -3.606 -3.138 -4.895 -2.999 991 -3.211 -1.943 -3.068 -1.856 -3.852 5.163 1.350 1.348 -1.617 -12.043 12.445 9.472 178 6.957 4.560 22.189 6.331 730 8.416 -7.859 -65 -3.788 1.244 -546 478 3.334 4.997 4.553 4.558 5.053 13.395 9.613
Vốn CSH 212.755 208.714 190.124 167.504 180.214 177.505 177.489 173.462 188.627 175.057 168.008 163.226 153.929 155.091 157.149 153.280 153.303 154.586 158.193 160.694 165.589 170.562 169.564 173.572 175.619 178.432 180.288 184.136 179.069 147.751 127.546 128.991 156.532 144.669 135.196 135.622 150.698 146.838 124.647 118.415 117.683 106.987 114.846 114.882 123.214 126.855 125.360 124.883 144.728 141.192 136.259 131.702 140.295 92.083
ROE %(LNST/VCSH) 1.82% 2.45% 1.98% 3.33% 1.51% 0.01% 2.27% 1.64% 7.16% 3.94% 2.78% 5.7% -0.36% -0.98% 2.46% -0.02% -0.77% -2.33% -1.98% -3.05% -1.81% 0.58% -1.89% -1.12% -1.75% -1.04% -2.14% 2.8% 0.75% 0.91% -1.27% -9.34% 7.95% 6.55% 0.13% 5.13% 3.03% 15.11% 5.08% 0.62% 7.15% -7.35% -0.06% -3.3% 1.01% -0.43% 0.38% 2.67% 3.45% 3.22% 3.35% 3.84% 9.55% 10.44%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.18% 5.2% 4.41% 6.64% 3.81% 0.02% 6.35% 5.26% 11.74% 7.93% 6.78% 11.48% -1.05% -3.6% 5.71% -0.06% -3.7% -24.46% -33.56% -93.99% -30.54% 0.88% -28.31% -15.95% -27.35% -10.13% -24.26% 13.37% 4.64% 3.11% -7.56% -40.16% 22.32% 16.74% 0.52% 17.36% 11.2% 23.8% 13.38% 1.95% 23.81% -80.7% -0.35% -25.2% 5.17% -2.39% 4.95% 18.6% 21.3% 25.49% 24.37% 22.07% 29.68% 32.76%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.153 1.138 850 888 692 1.469 1.964 2.010 2.474 1.462 856 798 127 82 -68 -572 -923 -1.054 -723 -728 -516 -521 -726 -772 -260 59 321 557 -1.095 15 917 1.117 3.228 2.352 3.765 4.449 3.757 4.185 847 136 -366 -1.163 -350 -290 501 918 1.485 1.938 2.129 3.062 3.624 3.118 2.556 1.602
P/E(Giá CP/EPS) 9.63 7.91 13.53 10.92 30.47 16.75 9.01 6.12 6.26 6.15 7.71 3.01 29.12 50.01 -69.42 -7.69 -3.36 -2.85 -3.87 -3.43 -6.4 -7.3 -3.86 -4.54 -15.76 71.39 19.91 12.93 -7.31 537.97 10.57 12.89 4.74 6.93 5.66 3.39 7.19 4.21 12.52 52.25 -7.65 -3.96 -13.41 -18.61 10.38 5.66 6.47 5.57 9.49 8.78 8.08 0 0 0
Giá CP 11.103 9.002 11.501 9.697 21.085 24.606 17.696 12.301 15.487 8.991 6.600 2.402 3.698 4.101 4.721 4.399 3.101 3.004 2.798 2.497 3.302 3.803 2.802 3.505 4.098 4.212 6.391 7.202 8.004 8.070 9.693 14.398 15.301 16.299 21.310 15.082 27.013 17.619 10.604 7.106 2.800 4.605 4.694 5.397 5.200 5.196 9.608 10.795 20.204 26.884 29.282 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SCL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:35

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SCL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SCL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: