CTCP Tập Đoàn Xây Dựng SCG - SCG

✅ Xem tín hiệu mua bán SCG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:35:22

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSCG
Giá hiện tại67.1 - Cập nhật vào 15:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn25/10/2021
Cổ phiếu niêm yết85.000.000
Cổ phiếu lưu hành85.000.000
Mã số thuế0108704763
Ngày cấp GPKD17/04/2019
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng nhà cửa, cao ốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở; Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí...
Mốc lịch sử

- Ngày 17/04/2019: SCG được thành lập với 05 cổ đông sáng lập, vốn điều lệ 100 tỷ đồng.

- Ngày 17/04/2019: tăng vốn điều lệ thành 1,000 tỷ đồng.

- Ngày 29/07/2019: thực hiện điều chỉnh vốn điều lệ thành 100 tỷ đồng do thay đổi cơ cấu cổ đông sáng lập.

- Ngày 12/01/2020: được Chủ thầu tin tưởng giao làm tổng thầu Dự án Empire với quy mô rất lớn, tổng giá trị khoảng 5,000 tỷ đồng.

- Tháng 06/2020: thông qua phát hành thêm cổ phần cho cổ đông hiện hữu, tăng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng.

- Ngày 12/04/2021: ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 20,600 đ/CP.

- Ngày 15/10/2021: ngày hủy đăng ký giao dịch trên UPCoM để niêm yết trên HNX .

- Ngày 25/10/2021: ngày giao dịch đầu tiên trên HNX với giá 58,100 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập Đoàn Xây Dựng SCG

Tên đầy đủ: CTCP Tập Đoàn Xây Dựng SCG

Tên tiếng Anh: SCG Construction Group Joint Stock Company

Tên viết tắt:SCG CONSTRUCTION GROUP., JSC

Địa chỉ: Tầng 8 - Toà nhà Sunshine Center - Số 16 - Đường Phạm Hùng - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Xuân Mỹ

Điện thoại: (84.24) 7305 9979

Fax:

Email:info@scgr.vn

Website:https://scgr.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2013
Doanh thu 2.705.064 888.147 1.950.756 2.857.279 899.331 128.303 143.385
Lợi nhuận cty mẹ 188.704 13.660 23.224 160.888 58.466 6.679 8.750
Vốn CSH 1.169.210 1.140.771 1.180.814 698.223 547.679 105.377 1.120.091
CP lưu hành 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 16.14% 1.2% 1.97% 23.04% 10.68% 6.34% 0.78%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.98% 1.54% 1.19% 5.63% 6.5% 5.21% 6.1%
EPS (Lũy kế 4 quý) 324 -555 1.517 3.223 316 668 0
P/E(Giá CP/EPS) 204.31 -116.82 45.15 24.92 0 0 0
Giá CP 66.196 64.835 68.493 80.317 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 3/2013
Doanh thu 1.308.983 677.353 552.871 165.857 301.514 276.960 178.906 130.767 109.812 354.136 1.055.195 431.613 764.939 558.995 1.182.929 350.416 657.851 241.480 89.505 38.798 143.385
CP lưu hành 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000 85.000.000
Lợi nhuận 28.484 37.085 114.957 8.178 6.994 13.041 -671 -5.704 -43.583 2.808 45.678 18.321 36.989 21.229 88.924 13.746 47.873 10.593 5.224 1.455 8.750
Vốn CSH 1.319.367 1.290.245 1.284.264 1.169.210 1.161.100 1.154.051 1.140.771 1.134.814 1.140.332 1.183.728 1.180.814 1.131.546 1.116.603 1.073.769 698.223 609.299 595.552 547.679 105.377 0 1.120.091
ROE %(LNST/VCSH) 2.16% 2.87% 8.95% 0.7% 0.6% 1.13% -0.06% -0.5% -3.82% 0.24% 3.87% 1.62% 3.31% 1.98% 12.74% 2.26% 8.04% 1.93% 4.96% INF% 0.78%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.18% 5.47% 20.79% 4.93% 2.32% 4.71% -0.38% -4.36% -39.69% 0.79% 4.33% 4.24% 4.84% 3.8% 7.52% 3.92% 7.28% 4.39% 5.84% 3.75% 6.1%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.220 1.967 1.684 324 161 -434 -555 -9 273 1.221 1.517 2.289 2.360 2.877 3.223 1.444 1.169 316 668 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 29.41 33.24 38.65 204.31 415.69 -152.42 -116.82 -7392.75 247.04 55.6 45.15 40.02 32.93 18.8 24.92 0 0 0 0 0 0
Giá CP 65.290 65.383 65.087 66.196 66.926 66.150 64.835 66.535 67.442 67.888 68.493 91.606 77.715 54.088 80.317 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SCG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:35:22

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SCG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SCG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: