CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa - SBT

✅ Xem tín hiệu mua bán SBT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:00:05

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSBT
Giá hiện tại20.4 - Cập nhật vào 05:04 ngày 29/04/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn25/02/2008
Cổ phiếu niêm yết617.158.147
Cổ phiếu lưu hành617.158.147
Mã số thuế3900244389
Ngày cấp GPKD15/07/1995
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất, kinh doanh đường, các sản phẩm có sử dụng đường hoặc phụ phẩm, phế phẩm từ sản xuất đường
- Trồng cây mía, chế biến hàng nông sản; bán buôn, bán lẻ thực phẩm, nông lâm sản nguyên liệu
- Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
- Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, bất động sản, quyền sử dụng đất
- Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng; sản xuất phân bón, vật liệu xây dựng từ đất sét
- Xây dựng nhà các loại, lắp đặt máy móc thiết bị công nghiệp...
Mốc lịch sử

- CTCP Mía đường Bourbon Tây Ninh (SBT) tiền thân là Công ty liên doanh giữa Tập đoàn Group Sucrecries Bourbon (GB) và Liên hiệp Mía đường II (LHMĐ II) và Liên hiệp Mía đường Tây Ninh (LHMĐTN), được thành lập ngày 15/07/1995
- Ngày 23/03/2007, chuyển đổi hoạt động theo hình thức CTCP với tên gọi là CTCP Bourbon Tây Ninh
- Ngày 02/12/2013, chính thức đổi tên thành CTCP Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh
- Ngày 01/09/2017, sau khi hủy niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE, CTCP Đường Biên Hòa chính thức sáp nhập vào CTCP Mía Đường Thành Thành Công Tây Ninh với tỷ lệ hoán đổi 1:1.02
- Ngày 29/11/2017, Công ty chính thức đổi tên thành CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa

Tên đầy đủ: CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa

Tên tiếng Anh: Thanh Thanh Cong - Bien Hoa JSC

Tên viết tắt:TTC - BH

Địa chỉ: X. Tân Hưng - H. Tân Châu - T. Tây Ninh

Người công bố thông tin: Ms. Huỳnh Bích Ngọc

Điện thoại: (84.276) 375 7250

Fax: (84.276) 383 9834

Email:ttcs@ttcsugar.com.vn

Website:https://ttcsugar.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 17.990.894 18.325.991 14.841.014 12.964.040 10.662.778 10.359.772 4.521.083 3.999.362 2.066.899 2.232.190 1.977.258 1.157.199 1.104.252 1.097.487 562.926
Lợi nhuận cty mẹ 469.831 782.551 626.005 363.951 335.476 553.302 340.098 296.613 187.478 241.423 429.581 340.602 345.975 282.434 81.463
Vốn CSH 9.934.942 9.630.439 8.048.270 7.623.091 5.856.143 6.287.225 3.109.817 2.603.555 1.917.249 1.840.725 1.765.689 1.786.630 1.789.796 1.652.922 1.444.853
CP lưu hành 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147
ROE %(LNST/VCSH) 4.73% 8.13% 7.78% 4.77% 5.73% 8.8% 10.94% 11.39% 9.78% 13.12% 24.33% 19.06% 19.33% 17.09% 5.64%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.61% 4.27% 4.22% 2.81% 3.15% 5.34% 7.52% 7.42% 9.07% 10.82% 21.73% 29.43% 31.33% 25.73% 14.47%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.250 1.203 1.066 677 648 1.735 1.748 1.987 1.306 1.778 3.349 2.471 2.449 1.994 574
P/E(Giá CP/EPS) 18.44 20.59 19.66 27.34 32.09 11.99 14.02 12.13 9.87 6.97 4.78 4.9 5.51 5.62 14.81
Giá CP 23.050 24.770 20.958 18.509 20.794 20.803 24.507 24.102 12.890 12.393 16.008 12.108 13.494 11.206 8.501
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 5.710.188 6.971.750 5.308.956 5.507.927 3.515.931 4.990.194 4.311.939 4.152.500 3.181.348 3.850.836 3.656.330 3.727.909 2.974.751 3.080.695 3.180.685 2.855.996 2.506.394 2.777.050 2.523.338 2.164.506 2.731.194 3.902.047 1.562.025 1.281.112 1.137.951 1.195.411 906.609 1.020.610 1.240.476 1.113.618 624.658 551.401 560.564 502.023 452.911 746.357 561.284 425.314 499.235 499.937 300.602 539.320 637.399 610.853 0 0 546.346 311.866 398.210 167.993 226.183 770.617 0 173.016 153.854 108.129 98.441 146.591 209.765
CP lưu hành 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147 617.158.147
Lợi nhuận 140.414 103.548 225.869 167.426 205.188 214.819 195.118 197.125 192.009 138.208 98.663 240.459 73.489 12.191 37.812 31.588 288.996 -23.011 37.903 150.512 141.568 174.069 87.153 80.111 83.474 100.778 75.735 80.836 46.215 113.842 55.720 76.558 38.018 47.831 25.071 107.643 42.378 39.392 52.010 187.524 42.177 104.629 95.251 156.541 0 0 184.061 83.136 145.964 40.756 76.119 214.606 0 38.880 28.948 -34.405 27.685 38.418 49.765
Vốn CSH 10.407.402 10.087.899 9.934.942 9.630.439 9.575.646 9.466.139 8.485.522 8.048.270 8.200.192 7.920.333 7.685.365 7.623.091 7.783.594 7.311.902 7.105.686 5.856.143 6.200.596 6.084.693 6.179.613 6.287.225 7.292.056 7.128.760 6.928.777 3.109.817 3.027.945 2.943.774 2.878.513 2.603.555 2.524.539 2.446.689 2.490.164 1.917.249 1.840.935 1.802.593 1.754.763 1.840.725 1.760.990 1.654.675 1.777.745 1.765.689 1.719.304 1.666.644 1.856.181 1.786.630 1.786.960 1.803.306 1.832.351 1.789.796 1.706.660 1.567.809 1.724.372 1.652.922 1.556.488 1.506.306 1.473.047 1.444.853 1.550.431 1.522.746 1.660.344
ROE %(LNST/VCSH) 1.35% 1.03% 2.27% 1.74% 2.14% 2.27% 2.3% 2.45% 2.34% 1.74% 1.28% 3.15% 0.94% 0.17% 0.53% 0.54% 4.66% -0.38% 0.61% 2.39% 1.94% 2.44% 1.26% 2.58% 2.76% 3.42% 2.63% 3.1% 1.83% 4.65% 2.24% 3.99% 2.07% 2.65% 1.43% 5.85% 2.41% 2.38% 2.93% 10.62% 2.45% 6.28% 5.13% 8.76% 0% 0% 10.05% 4.64% 8.55% 2.6% 4.41% 12.98% 0% 2.58% 1.97% -2.38% 1.79% 2.52% 3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.46% 1.49% 4.25% 3.04% 5.84% 4.3% 4.53% 4.75% 6.04% 3.59% 2.7% 6.45% 2.47% 0.4% 1.19% 1.11% 11.53% -0.83% 1.5% 6.95% 5.18% 4.46% 5.58% 6.25% 7.34% 8.43% 8.35% 7.92% 3.73% 10.22% 8.92% 13.88% 6.78% 9.53% 5.54% 14.42% 7.55% 9.26% 10.42% 37.51% 14.03% 19.4% 14.94% 25.63% NAN% NAN% 33.69% 26.66% 36.66% 24.26% 33.65% 27.85% NAN% 22.47% 18.82% -31.82% 28.12% 26.21% 23.72%
EPS (Lũy kế 4 quý) 917 1.010 1.250 1.203 1.248 1.228 1.215 1.066 1.144 967 766 677 301 730 660 648 874 671 1.295 1.735 1.969 1.857 1.664 1.748 1.898 1.809 2.000 1.987 2.036 1.980 1.520 1.306 1.527 1.583 1.551 1.778 2.432 2.464 2.995 3.349 3.085 2.704 1.864 2.471 1.903 2.925 3.214 2.449 3.380 2.346 2.330 1.994 236 431 427 574 816 621 351
P/E(Giá CP/EPS) 15.99 16.68 18.44 20.59 15.85 15.82 18.43 19.66 12.94 13.8 16.57 27.34 59.3 23.56 27.8 32.09 24.27 23.11 13.59 11.99 13.21 18.87 14.84 14.02 16.33 17.25 14.5 12.13 6.73 6.92 7.17 9.87 7.66 7.71 8.45 6.97 5.14 5.6 5.04 4.78 5.57 6.1 7.99 4.9 6.94 3.59 3.95 5.51 3.28 4.82 5.41 5.62 62.79 28.34 14.98 14.81 13.6 17.87 35.65
Giá CP 14.663 16.847 23.050 24.770 19.781 19.427 22.392 20.958 14.803 13.345 12.693 18.509 17.849 17.199 18.348 20.794 21.212 15.507 17.599 20.803 26.010 35.042 24.694 24.507 30.994 31.205 29.000 24.102 13.702 13.702 10.898 12.890 11.697 12.205 13.106 12.393 12.500 13.798 15.095 16.008 17.183 16.494 14.893 12.108 13.207 10.501 12.695 13.494 11.086 11.308 12.605 11.206 14.818 12.215 6.396 8.501 11.098 11.097 12.513
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán SBT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:00:05

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SBT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SBT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: