CTCP Chứng khoán SBS - SBS
✅ Xem tín hiệu mua bán SBS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SBS |
| Giá hiện tại | 5.1 - Cập nhật vào 07:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/04/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 146.607.600 |
| Cổ phiếu lưu hành | 146.607.600 |
| Mã số thuế | 0304579068 |
| Ngày cấp GPKD | 29/09/2006 |
| Nhóm ngành | Tài chính và bảo hiểm |
| Ngành | Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan |
| Ngành nghề chính | - Môi giới chứng khoán - Tự doanh chứng khoán - Bảo lãnh phát hành - Tư vấn đầu tư chứng khoán - Lưu ký chứng khoán... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 10/2006: Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Thương Tín được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 300 tỷ đồng. Đây là công ty chứng khoán trực thuộc Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Thương Tín. - Ngày 11/9/2007: Điều chỉnh tăng vốn điều lệ từ 300 tỷ lên 1,100 tỷ đồng. - Ngày 05/07/2010: Giao dịch lần đầu tiên trên HOSE. - Tháng 07/2010: Tăng vốn điều lệ lên 1,128 tỷ đồng. . - Ngày 10/03/2011: Tăng vốn điều lệ lên 1,266,600,000,000 đồng. - Ngày 25/06/2013: Hủy niêm yết cổ phiếu trên HSX. - Ngày 28/04/2014: Đăng ký giao dịch 1,266,660,000 CP trên UPCoM. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chứng khoán SBS Tên tiếng Anh: SBS Securities Joint Stock Company Tên viết tắt:SBS Địa chỉ: Số 40 Phạm Ngọc Thạch - P. Võ Thị Sáu - Q.3 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Thu Nga Điện thoại: (84.28) 6268 6868 Fax: (84.28) 3932 5665 Email:contact_vn1@sbsc.com.vn Website:http://www.sbsc.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25.125 | 137.521 | 221.513 | 89.919 | 67.244 | 88.886 | 150.582 | 62.179 | 66.464 | 83.089 | 107.932 | 230.462 | 953.235 | 1.428.877 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -566 | -71.968 | 9.868 | 1.191 | 324 | 501 | -941 | 803 | -3.239 | 26.219 | 442.778 | -148.247 | -609.530 | 122.592 |
| Vốn CSH | 342.906 | 218.322 | 210.203 | 200.190 | 206.135 | 205.558 | 202.246 | 214.550 | 209.352 | 215.666 | -281.829 | -255.164 | 1.384.899 | 1.334.631 |
| CP lưu hành | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.17% | -32.96% | 4.69% | 0.59% | 0.16% | 0.24% | -0.47% | 0.37% | -1.55% | 12.16% | -157.11% | 58.1% | -44.01% | 9.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.25% | -52.33% | 4.45% | 1.32% | 0.48% | 0.56% | -0.62% | 1.29% | -4.87% | 31.56% | 410.24% | -64.33% | -63.94% | 8.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -560 | 82 | 79 | -46 | 3 | 11 | -14 | -29 | 40 | 3.938 | -176 | 538 | -1.534 | 1.340 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -9.81 | 104.58 | 196.52 | -26.15 | 510.96 | 169.25 | -173.45 | -59.52 | 69.98 | 0.94 | -5.12 | 7.25 | -6.06 | 0 |
| Giá CP | 5.494 | 8.576 | 15.525 | 1.203 | 1.533 | 1.862 | 2.428 | 1.726 | 2.799 | 3.702 | 901 | 3.901 | 9.296 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25.125 | 31.459 | 30.279 | 31.519 | 44.264 | 68.296 | 52.525 | 56.925 | 43.767 | 32.113 | 19.940 | 21.611 | 16.255 | 17.905 | 16.358 | 16.877 | 16.104 | 17.122 | 18.473 | 22.038 | 31.253 | 24.439 | 41.039 | 64.700 | 20.404 | 15.234 | 17.988 | 16.540 | 12.417 | 17.253 | 16.164 | 16.758 | 16.289 | 35.514 | 21.482 | 5.534 | 20.559 | 44.874 | 25.548 | 22.018 | 15.492 | 27.661 | 40.615 | 147.014 | 15.172 | 149.694 | 160.389 | 277.787 | 365.365 | 492.958 | 320.976 | 361.757 | 253.186 |
| CP lưu hành | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 | 146.607.600 |
| Lợi nhuận | -566 | -75.488 | -173 | -1.366 | 5.059 | 4.414 | 2.309 | 2.134 | 1.011 | 4.900 | 2.009 | -4.734 | -984 | 42 | -136 | 615 | -197 | -364 | 319 | -120 | 666 | 272 | 604 | -1.023 | -794 | -306 | 370 | 596 | 143 | -660 | -3.696 | 495 | 622 | 1.170 | 2.781 | 1.956 | 20.312 | 342.996 | 133.542 | -18.394 | -15.366 | 1.438 | 10.072 | 521.171 | -680.928 | -353.072 | -98.820 | -163.762 | 6.124 | 26.641 | -51.463 | 108.819 | 38.595 |
| Vốn CSH | 342.906 | 343.473 | 417.625 | 218.322 | 219.688 | 216.325 | 212.511 | 210.203 | 208.068 | 207.057 | 202.150 | 200.190 | 204.924 | 205.884 | 206.090 | 206.135 | 205.520 | 205.512 | 205.877 | 205.558 | 205.678 | 205.012 | 204.076 | 202.246 | 203.670 | 214.605 | 214.911 | 214.550 | 214.100 | 213.623 | 214.283 | 209.352 | 208.856 | 214.159 | 218.730 | 215.666 | 211.929 | 191.272 | -148.793 | -281.829 | -267.462 | -114.280 | -245.070 | -255.164 | 870.458 | 931.708 | 1.285.392 | 1.384.899 | 1.626.589 | 1.606.896 | 1.381.746 | 1.334.631 | 1.256.942 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.17% | -21.98% | -0.04% | -0.63% | 2.3% | 2.04% | 1.09% | 1.02% | 0.49% | 2.37% | 0.99% | -2.36% | -0.48% | 0.02% | -0.07% | 0.3% | -0.1% | -0.18% | 0.15% | -0.06% | 0.32% | 0.13% | 0.3% | -0.51% | -0.39% | -0.14% | 0.17% | 0.28% | 0.07% | -0.31% | -1.72% | 0.24% | 0.3% | 0.55% | 1.27% | 0.91% | 9.58% | 179.32% | -89.75% | 6.53% | 5.75% | -1.26% | -4.11% | -204.25% | -78.23% | -37.9% | -7.69% | -11.82% | 0.38% | 1.66% | -3.72% | 8.15% | 3.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.25% | -239.96% | -0.57% | -4.33% | 11.43% | 6.46% | 4.4% | 3.75% | 2.31% | 15.26% | 10.08% | -21.91% | -6.05% | 0.23% | -0.83% | 3.64% | -1.22% | -2.13% | 1.73% | -0.54% | 2.13% | 1.11% | 1.47% | -1.58% | -3.89% | -2.01% | 2.06% | 3.6% | 1.15% | -3.83% | -22.87% | 2.95% | 3.82% | 3.29% | 12.95% | 35.35% | 98.8% | 764.35% | 522.71% | -83.54% | -99.19% | 5.2% | 24.8% | 354.5% | -4488.06% | -235.86% | -61.61% | -58.95% | 1.68% | 5.4% | -16.03% | 30.08% | 15.24% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -560 | -538 | 62 | 82 | 110 | 78 | 82 | 79 | 25 | 9 | -29 | -46 | -4 | 3 | -1 | 3 | -3 | 4 | 9 | 11 | 4 | -7 | -12 | -14 | -1 | 6 | 4 | -29 | -29 | -26 | -11 | 40 | 52 | 207 | 2.906 | 3.938 | 3.777 | 3.496 | 799 | -176 | 4.084 | 4.184 | 1.391 | 538 | -10.237 | -4.753 | -1.856 | -1.534 | 781 | 1.098 | 870 | 1.340 | 351 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -9.81 | -9.3 | 128.03 | 104.58 | 131.07 | 234.89 | 179.83 | 196.52 | 321.97 | 552.98 | -44.91 | -26.15 | -246.09 | 391.74 | -1982.42 | 510.96 | -592.32 | 430.5 | 267.45 | 169.25 | 633.96 | -309.74 | -183.5 | -173.45 | -1138.71 | 173.53 | 338.88 | -59.52 | -78.34 | -78.2 | -179.76 | 69.98 | 52.38 | 18.84 | 1.51 | 0.94 | 0.24 | 0.26 | 1.13 | -5.12 | 0.22 | 0.31 | 1.94 | 7.25 | 0 | -0.65 | -3.77 | -6.06 | 21.64 | 31.86 | 27.12 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.494 | 5.003 | 7.938 | 8.576 | 14.418 | 18.321 | 14.746 | 15.525 | 8.049 | 4.977 | 1.302 | 1.203 | 984 | 1.175 | 1.982 | 1.533 | 1.777 | 1.722 | 2.407 | 1.862 | 2.536 | 2.168 | 2.202 | 2.428 | 1.139 | 1.041 | 1.356 | 1.726 | 2.272 | 2.033 | 1.977 | 2.799 | 2.724 | 3.900 | 4.388 | 3.702 | 906 | 909 | 903 | 901 | 898 | 1.297 | 2.699 | 3.901 | 0 | 3.089 | 6.997 | 9.296 | 16.901 | 34.982 | 23.594 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SBS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SBS
Chia sẻ lên:
