CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh - SBM
✅ Xem tín hiệu mua bán SBM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:31:00| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SBM |
| Giá hiện tại | 34.5 - Cập nhật vào 03:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 21/09/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 45.044.953 |
| Cổ phiếu lưu hành | 45.044.953 |
| Mã số thuế | 0102165522 |
| Ngày cấp GPKD | 12/02/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư, xây dựng, sản xuất, vận hành, kinh doanh điện năng - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 12/02/2007: CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh được thành lập. - Ngày 19/07/2007: Tăng vốn điều lệ lên 200 tỷ đồng. . - Ngày 05/11/2009: Tăng vốn điều lệ lên 250 tỷ đồng. . - Ngày 21/06/2011: Tăng vốn điều lệ lên 315 tỷ đồng. . - Ngày 21/12/2015: Tăng vốn điều lệ lên 390 tỷ đồng. . - Ngày 26/06/2017: Trở thành công ty đại chúng theo công văn số 4306/UBCK-GSĐC của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. - Ngày 21/09/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 16,500 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh Tên tiếng Anh: Bac Minh Development Investment Joint Stock Company Tên viết tắt:SBM.,JSC Địa chỉ: Số 20 - Phố Trần Nguyên Hãn - P. Lý Thái Tổ - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Vũ Minh Tú Điện thoại: (84.24) 3216 1169 - 3776 4615 Fax: (84.24) 3776 4614 Email:bacminh.sbm@gmail.com Website:http://www.sbm.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 41.548 | 294.717 | 196.113 | 230.297 | 234.632 | 314.124 | 308.644 | 135.447 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 15.699 | 146.210 | 55.053 | 63.569 | 57.945 | 117.769 | 114.607 | 31.060 |
| Vốn CSH | 626.535 | 628.721 | 543.988 | 475.464 | 444.638 | 477.728 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.51% | 23.26% | 10.12% | 13.37% | 13.03% | 24.65% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 37.79% | 49.61% | 28.07% | 27.6% | 24.7% | 37.49% | 37.13% | 22.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.180 | 2.612 | 1.757 | 795 | 2.584 | 3.371 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.53 | 11.6 | 16.22 | 31.59 | 9.6 | 8.9 | 0 | 0 |
| Giá CP | 30.305 | 30.299 | 28.499 | 25.114 | 24.806 | 30.002 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 41.548 | 63.486 | 81.355 | 92.901 | 56.975 | 61.373 | 36.034 | 48.623 | 50.083 | 66.594 | 61.745 | 58.794 | 43.164 | 49.103 | 47.876 | 68.242 | 69.411 | 75.917 | 76.385 | 91.085 | 70.737 | 77.425 | 82.347 | 74.726 | 74.146 | 68.802 | 66.645 |
| CP lưu hành | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 | 45.044.953 |
| Lợi nhuận | 15.699 | 28.188 | 39.942 | 52.532 | 25.548 | 23.562 | 2.929 | 13.165 | 15.397 | 21.565 | 18.388 | 19.044 | 4.572 | 4.892 | 2.484 | 23.410 | 27.159 | 28.120 | 22.098 | 41.895 | 25.656 | 33.646 | 30.266 | 19.944 | 30.751 | 12.954 | 18.106 |
| Vốn CSH | 626.535 | 610.910 | 627.713 | 628.721 | 576.189 | 550.685 | 546.917 | 543.988 | 530.823 | 515.405 | 493.840 | 475.464 | 456.545 | 451.979 | 447.091 | 444.638 | 514.628 | 488.936 | 460.817 | 477.728 | 495.334 | 469.677 | 475.639 | 0 | 0 | 454.745 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.51% | 4.61% | 6.36% | 8.36% | 4.43% | 4.28% | 0.54% | 2.42% | 2.9% | 4.18% | 3.72% | 4.01% | 1% | 1.08% | 0.56% | 5.26% | 5.28% | 5.75% | 4.8% | 8.77% | 5.18% | 7.16% | 6.36% | INF% | INF% | 2.85% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 37.79% | 44.4% | 49.1% | 56.55% | 44.84% | 38.39% | 8.13% | 27.08% | 30.74% | 32.38% | 29.78% | 32.39% | 10.59% | 9.96% | 5.19% | 34.3% | 39.13% | 37.04% | 28.93% | 46% | 36.27% | 43.46% | 36.75% | 26.69% | 41.47% | 18.83% | 27.17% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.180 | 3.488 | 3.493 | 2.612 | 1.649 | 1.408 | 1.360 | 1.757 | 1.908 | 1.630 | 1.202 | 795 | 907 | 1.486 | 2.081 | 2.584 | 3.058 | 3.020 | 3.161 | 3.371 | 2.808 | 2.939 | 2.408 | 0 | 0 | 796 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.53 | 8.66 | 8.33 | 11.6 | 16.98 | 19.53 | 19.11 | 16.22 | 15.73 | 15.95 | 21.62 | 31.59 | 20.96 | 13.46 | 10.57 | 9.6 | 10.46 | 9.6 | 8.86 | 8.9 | 11.04 | 9.87 | 9.59 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 30.305 | 30.206 | 29.097 | 30.299 | 28.000 | 27.498 | 25.990 | 28.499 | 30.013 | 25.999 | 25.987 | 25.114 | 19.011 | 20.002 | 21.996 | 24.806 | 31.987 | 28.992 | 28.006 | 30.002 | 31.000 | 29.008 | 23.093 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SBM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SBM
Chia sẻ lên:
