CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu - SBL
✅ Xem tín hiệu mua bán SBL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:55| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SBL |
| Giá hiện tại | 5.5 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.012.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.012.000 |
| Mã số thuế | 1900333973 |
| Ngày cấp GPKD | 22/12/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - Dịch vụ ăn uống khác - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Bán buôn đồ uống - Bán buôn thực phẩm... |
| Mốc lịch sử | - Được thành lập ngày 22/12/2006 theo GCNĐKKD số 1900333973 (số cũ 6003000028) với số VĐL là 35 tỷ đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu Tên tiếng Anh: Saigon Baclieu Beer JSC Tên viết tắt: Địa chỉ: Lô B5 - KCN Trà Kha - P. 8 - TP. Bạc Liêu - T. Bạc Liêu Người công bố thông tin: Ms. Thái Thị Ánh Hồng Điện thoại: (84.78) 1378 0781 Fax: (84.78) 1378 0567 Email:info@biasaigonbaclieu.com Website:http://www.biasaigonbaclieu.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 74.475 | 170.486 | 165.396 | 195.694 | 266.491 | 286.070 | 296.069 | 152.598 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 5.565 | 6.986 | 208 | 2.575 | 18.225 | 42.195 | 44.666 | 15.125 |
| Vốn CSH | 191.115 | 194.900 | 182.000 | 188.783 | 194.190 | 199.176 | 194.298 | 197.999 |
| CP lưu hành | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.91% | 3.58% | 0.11% | 1.36% | 9.39% | 21.18% | 22.99% | 7.64% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.47% | 4.1% | 0.13% | 1.32% | 6.84% | 14.75% | 15.09% | 9.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 708 | 1.056 | -530 | 643 | 2.084 | 4.143 | 2.683 | 658 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.42 | 8.71 | -19.24 | 20.07 | 7.63 | 4.63 | 6.78 | 0 |
| Giá CP | 9.501 | 9.198 | 10.197 | 12.905 | 15.901 | 19.182 | 18.191 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 43.583 | 30.892 | 50.898 | 32.197 | 53.065 | 34.326 | 61.773 | 16.785 | 44.642 | 42.196 | 45.613 | 63.878 | 36.941 | 49.262 | 70.755 | 74.238 | 69.366 | 52.132 | 70.268 | 65.610 | 71.887 | 78.305 | 92.842 | 63.535 | 63.272 | 76.420 | 80.787 | 71.811 |
| CP lưu hành | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 | 12.012.000 |
| Lợi nhuận | 3.651 | 1.914 | 1.005 | -712 | 6.295 | 398 | 6.706 | -3.639 | -125 | -2.734 | 128 | 5.767 | -3.073 | -247 | 5.275 | 7.055 | 2.554 | 3.341 | 12.087 | 4.068 | 13.214 | 12.826 | 19.659 | 8.450 | 8.037 | 8.520 | 7.218 | 7.907 |
| Vốn CSH | 188.760 | 191.115 | 195.207 | 194.900 | 195.612 | 189.317 | 188.919 | 182.000 | 185.639 | 185.964 | 188.911 | 188.783 | 183.016 | 186.089 | 198.348 | 194.190 | 187.135 | 203.394 | 197.444 | 199.176 | 209.827 | 213.222 | 200.301 | 194.298 | 187.145 | 197.126 | 199.192 | 197.999 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.93% | 1% | 0.51% | -0.37% | 3.22% | 0.21% | 3.55% | -2% | -0.07% | -1.47% | 0.07% | 3.05% | -1.68% | -0.13% | 2.66% | 3.63% | 1.36% | 1.64% | 6.12% | 2.04% | 6.3% | 6.02% | 9.81% | 4.35% | 4.29% | 4.32% | 3.62% | 3.99% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.38% | 6.2% | 1.97% | -2.21% | 11.86% | 1.16% | 10.86% | -21.68% | -0.28% | -6.48% | 0.28% | 9.03% | -8.32% | -0.5% | 7.46% | 9.5% | 3.68% | 6.41% | 17.2% | 6.2% | 18.38% | 16.38% | 21.17% | 13.3% | 12.7% | 11.15% | 8.93% | 11.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 488 | 708 | 582 | 1.056 | 813 | 278 | 17 | -530 | 253 | 7 | 214 | 643 | 750 | 1.218 | 1.517 | 2.084 | 1.836 | 2.723 | 3.513 | 4.143 | 4.508 | 4.077 | 3.718 | 2.683 | 2.638 | 1.968 | 1.259 | 658 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 20.09 | 13.42 | 18.4 | 8.71 | 10.58 | 37.77 | 629.36 | -19.24 | 38.77 | 1500.21 | 54.59 | 20.07 | 18 | 10.67 | 9.89 | 7.63 | 8.17 | 6.61 | 6.97 | 4.63 | 5.48 | 4.91 | 4.84 | 6.78 | 7.77 | 13.77 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.804 | 9.501 | 10.709 | 9.198 | 8.602 | 10.500 | 10.699 | 10.197 | 9.809 | 10.501 | 11.682 | 12.905 | 13.500 | 12.996 | 15.003 | 15.901 | 15.000 | 17.999 | 24.486 | 19.182 | 24.704 | 20.018 | 17.995 | 18.191 | 20.497 | 27.099 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SBL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SBL
Chia sẻ lên:
