CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ - SBH
✅ Xem tín hiệu mua bán SBH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:51| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SBH |
| Giá hiện tại | 41.3 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 07/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 124.225.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 124.225.000 |
| Mã số thuế | 4400415302 |
| Ngày cấp GPKD | 28/12/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật - Điều hành tua du lịch. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 02/10/2007: Thông qua phương án thành lập CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ với vốn điều lệ đăng ký ban đầu 1,280 tỷ đồng. - Ngày 31/12/2014: Giảm vốn điều lệ xuống còn 1,242.25 tỷ đồng. - Ngày 09/01/2008: Trở thành công ty đại chúng theo Công văn số 195/UBCK-GSĐC của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC). - Ngày 07/06/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 22,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ Tên tiếng Anh: Song Ba Ha Hydro Power JSC Tên viết tắt:SBH Địa chỉ: Số 02C - Trần Hưng Đạo - Tp. Tuy Hòa - T. Phú yên Người công bố thông tin: Mr. Trần Lý Điện thoại: (84.257) 381 1456 Fax: (84.257) 381 1455 Email:ctcptdsongbaha@yahoo.com.vn Website:https://sbh.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 117.468 | 1.143.296 | 869.799 | 804.910 | 694.662 | 892.614 | 1.150.361 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 32.207 | 642.181 | 470.062 | 395.311 | 334.832 | 484.741 | 665.293 |
| Vốn CSH | 2.289.688 | 2.111.254 | 2.195.043 | 1.991.204 | 1.968.183 | 1.842.708 | 0 |
| CP lưu hành | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.41% | 30.42% | 21.41% | 19.85% | 17.01% | 26.31% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 27.42% | 56.17% | 54.04% | 49.11% | 48.2% | 54.31% | 57.83% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.004 | 4.417 | 3.381 | 2.263 | 3.519 | 4.700 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.99 | 9.74 | 13.1 | 11.49 | 7.67 | 5.32 | 0 |
| Giá CP | 39.982 | 43.022 | 44.291 | 26.002 | 26.991 | 25.004 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 117.468 | 469.963 | 373.536 | 168.213 | 131.584 | 508.106 | 179.601 | 67.287 | 114.805 | 470.775 | 189.728 | 67.292 | 77.115 | 281.598 | 170.534 | 102.099 | 140.431 | 251.193 | 347.194 | 130.981 | 163.246 | 485.535 | 279.956 | 182.267 | 202.603 |
| CP lưu hành | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 | 124.225.000 |
| Lợi nhuận | 32.207 | 283.718 | 234.154 | 71.540 | 52.769 | 340.115 | 84.229 | 8.269 | 37.449 | 275.715 | 98.614 | 10.566 | 10.416 | 177.833 | 82.358 | 24.326 | 50.315 | 132.196 | 230.355 | 49.450 | 72.740 | 307.773 | 153.882 | 83.929 | 119.709 |
| Vốn CSH | 2.289.688 | 2.256.451 | 2.034.846 | 2.111.254 | 2.054.600 | 2.001.251 | 1.661.136 | 2.195.043 | 2.201.425 | 2.365.533 | 2.089.818 | 1.991.204 | 2.051.763 | 2.042.035 | 2.050.540 | 1.968.183 | 2.013.430 | 2.018.921 | 2.073.063 | 1.842.708 | 1.962.483 | 1.883.273 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.41% | 12.57% | 11.51% | 3.39% | 2.57% | 17% | 5.07% | 0.38% | 1.7% | 11.66% | 4.72% | 0.53% | 0.51% | 8.71% | 4.02% | 1.24% | 2.5% | 6.55% | 11.11% | 2.68% | 3.71% | 16.34% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 27.42% | 60.37% | 62.69% | 42.53% | 40.1% | 66.94% | 46.9% | 12.29% | 32.62% | 58.57% | 51.98% | 15.7% | 13.51% | 63.15% | 48.29% | 23.83% | 35.83% | 52.63% | 66.35% | 37.75% | 44.56% | 63.39% | 54.97% | 46.05% | 59.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.004 | 5.170 | 5.623 | 4.417 | 3.907 | 3.784 | 3.266 | 3.381 | 3.400 | 3.182 | 2.394 | 2.263 | 2.374 | 2.695 | 2.328 | 3.519 | 3.722 | 3.902 | 5.316 | 4.700 | 4.977 | 5.356 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.99 | 6.36 | 6.72 | 9.74 | 11.26 | 10.7 | 12.46 | 13.1 | 9.38 | 9.11 | 9.82 | 11.49 | 10.95 | 8.57 | 12.97 | 7.67 | 6.42 | 6.66 | 4.7 | 5.32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 39.982 | 32.881 | 37.787 | 43.022 | 43.993 | 40.489 | 40.694 | 44.291 | 31.892 | 28.988 | 23.509 | 26.002 | 25.995 | 23.096 | 30.194 | 26.991 | 23.895 | 25.987 | 24.985 | 25.004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SBH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SBH
Chia sẻ lên:
