CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất - SAS
✅ Xem tín hiệu mua bán SAS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:46| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SAS |
| Giá hiện tại | 36.3 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/04/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 133.481.310 |
| Cổ phiếu lưu hành | 133.481.310 |
| Mã số thuế | 0301123125 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Bán lẻ |
| Ngành | Của hàng hàng hóa tổng hợp |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh hàng miễn thuế - XK tại chỗ các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, hàng thủy hải sản, quần áo may sẵn, vàng bạc đá quý, đồ trang sức... thông qua hệ thống các cửa hàng bách hóa tại nhà ga quốc tế Tân Sơn Nhất - Kinh doanh các dịch vụ sân bay: dịch vụ phòng khách CIP, Massage, Spa, dịch vụ trợ giúp hành khách, đặt vé máy bay, thu đổi ngoại tệ, Limousine, Đón khách VIP.. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 22/04/1993: Công ty dịch vụ cụm cảng hàng không Sân bay Miền Nam được thành lập. . - Năm 1997: SASCO trở thành thành viên của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam, đổi tên thành Công ty dịch vụ hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất. . - Ngày 27/02/2006: Công ty được chuyển giao về Cụm cảng Hàng không Miền Nam. . - Ngày 16/01/2008: Tổng công ty Cảng Hàng không Miền Nam được thành lập trên cơ sở Cụm cảng Hàng không các Sân bay Miền Nam; SASCO chính thức trở thành một doanh nghiệp hạch toán độc lập trực thuộc Tổng Công ty Cảng Hàng không Miền Nam. . - Ngày 01/07/2010: SASCO chuyển đổi thành Công ty TNHH Một Thành Viên Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất trực thuộc Tổng Công ty Cảng Hàng không Miền Nam. . - Ngày 08/02/2012: Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam được thành lập, SASCO trở thành công ty con trực thuộc Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam. . - Ngày 31/12/2014: Công ty chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với tên gọi Công ty cổ phần Dịch Vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất với số vốn điều lệ là 1,335 tỉ đồng. - Ngày 16/04/2015: Cổ phiếu công ty chính thức lên sàn UPCOM. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất Tên tiếng Anh: Southern Airports Services JSC Tên viết tắt:SASCO Địa chỉ: Tân Sơn Nhất International Airport - P.2 - Q. Tân Bình - TP.HCM Người công bố thông tin: Ms. Đoàn Thị Mai Hương Điện thoại: (84.28) 3844 8358 Fax: (84.28) 3844 7812 Email:sasco@sasco.com.vn Website:http://www.sasco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 567.330 | 1.400.255 | 321.079 | 918.203 | 2.895.409 | 2.658.903 | 2.369.395 | 2.070.198 | 1.514.422 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 36.409 | 210.010 | 3.298 | 149.494 | 372.605 | 341.359 | 289.735 | 236.160 | -34.462 |
| Vốn CSH | 1.428.467 | 1.505.163 | 1.418.980 | 1.438.810 | 1.597.382 | 1.529.434 | 1.475.114 | 1.408.232 | 1.471.463 |
| CP lưu hành | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.55% | 13.95% | 0.23% | 10.39% | 23.33% | 22.32% | 19.64% | 16.77% | -2.34% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.42% | 15% | 1.03% | 16.28% | 12.87% | 12.84% | 12.23% | 11.41% | -2.28% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.841 | 680 | 715 | 1.255 | 3.064 | 2.615 | 2.093 | -167 | 609 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.67 | 38.55 | 37.22 | 20.16 | 8.49 | 10.32 | 13.23 | -161.98 | 44.16 |
| Giá CP | 27.007 | 26.214 | 26.612 | 25.301 | 26.013 | 26.987 | 27.690 | 27.051 | 26.893 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 567.330 | 558.757 | 414.473 | 295.708 | 131.317 | 61.306 | 57.411 | 93.514 | 108.848 | 229.274 | 105.627 | 59.843 | 523.459 | 782.200 | 681.413 | 701.616 | 730.180 | 720.208 | 607.069 | 634.458 | 697.168 | 668.035 | 559.566 | 555.239 | 586.555 | 529.803 | 489.541 | 499.448 | 551.406 | 516.837 | 0 | 489.229 | 508.356 |
| CP lưu hành | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 | 133.481.310 |
| Lợi nhuận | 36.409 | 88.944 | 35.455 | 83.851 | 1.760 | 2.993 | 2.100 | -14.456 | 12.661 | 55.251 | 41.931 | 36.472 | 15.840 | 50.065 | 65.069 | 173.613 | 83.858 | 101.578 | 49.875 | 118.804 | 71.102 | 80.844 | 77.176 | 65.711 | 66.004 | 95.968 | 47.542 | 49.929 | 42.721 | -114.569 | 0 | 40.495 | 39.612 |
| Vốn CSH | 1.428.467 | 1.525.509 | 1.460.086 | 1.505.163 | 1.421.337 | 1.421.156 | 1.419.708 | 1.418.980 | 1.437.195 | 1.511.735 | 1.480.741 | 1.438.810 | 1.602.516 | 1.586.676 | 1.576.541 | 1.597.382 | 1.622.656 | 1.539.016 | 1.579.309 | 1.529.434 | 1.613.522 | 1.541.897 | 1.575.407 | 1.475.114 | 1.524.197 | 1.465.894 | 1.455.774 | 1.408.232 | 1.369.374 | 1.326.726 | 1.530.177 | 1.471.463 | 1.354.612 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.55% | 5.83% | 2.43% | 5.57% | 0.12% | 0.21% | 0.15% | -1.02% | 0.88% | 3.65% | 2.83% | 2.53% | 0.99% | 3.16% | 4.13% | 10.87% | 5.17% | 6.6% | 3.16% | 7.77% | 4.41% | 5.24% | 4.9% | 4.45% | 4.33% | 6.55% | 3.27% | 3.55% | 3.12% | -8.64% | 0% | 2.75% | 2.92% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.42% | 15.92% | 8.55% | 28.36% | 1.34% | 4.88% | 3.66% | -15.46% | 11.63% | 24.1% | 39.7% | 60.95% | 3.03% | 6.4% | 9.55% | 24.74% | 11.48% | 14.1% | 8.22% | 18.73% | 10.2% | 12.1% | 13.79% | 11.83% | 11.25% | 18.11% | 9.71% | 10% | 7.75% | -22.17% | NAN% | 8.28% | 7.79% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.841 | 1.574 | 930 | 680 | -57 | 25 | 416 | 715 | 1.096 | 1.120 | 1.081 | 1.255 | 2.282 | 2.792 | 3.177 | 3.064 | 2.653 | 2.557 | 2.402 | 2.615 | 2.225 | 2.194 | 2.317 | 2.093 | 1.973 | 1.796 | 195 | -167 | -238 | -262 | 609 | 609 | 301 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.67 | 14.04 | 27.97 | 38.55 | -531.88 | 1120.78 | 64.86 | 37.22 | 26.72 | 25.89 | 25.8 | 20.16 | 10.08 | 11.82 | 11.64 | 8.49 | 9.8 | 9.19 | 10.41 | 10.32 | 13.89 | 13.49 | 12.56 | 13.23 | 13.18 | 15.54 | 112.91 | -161.98 | -101.5 | -118.29 | 48.59 | 44.16 | 0 |
| Giá CP | 27.007 | 22.099 | 26.012 | 26.214 | 30.317 | 28.020 | 26.982 | 26.612 | 29.285 | 28.997 | 27.890 | 25.301 | 23.003 | 33.001 | 36.980 | 26.013 | 25.999 | 23.499 | 25.005 | 26.987 | 30.905 | 29.597 | 29.102 | 27.690 | 26.004 | 27.910 | 22.017 | 27.051 | 24.157 | 30.992 | 29.591 | 26.893 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SAS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SAS
Chia sẻ lên:
