CTCP In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh - SAP
✅ Xem tín hiệu mua bán SAP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:41| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SAP |
| Giá hiện tại | 14.5 - Cập nhật vào 18:01 ngày 16/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 07/05/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 1.286.984 |
| Cổ phiếu lưu hành | 1.286.984 |
| Mã số thuế | 0303171300 |
| Ngày cấp GPKD | 30/01/2004 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | In ấn và các hoạt động hỗ trợ |
| Ngành nghề chính | - In sách giáo khoa, sách báo tạp chí, tập san, nhãn, biểu, sản phẩm bao bì và các giấy tờ quản lý kinh tế - xã hội - Sản xuất, kinh doanh các loại sản phẩm: Giấy kẻ, vở học sinh, nhãn vở, sổ tay và các loại văn phòng phẩm khác - Mua bán vật tư thiết bị ngành in... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp in SGK tại Tp.HCM, thành lập năm 1977. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh Tên tiếng Anh: Textbook Printing Joint Stock Company in Ho Chi Minh City Tên viết tắt:HCMTPC (SAPCO) Địa chỉ: Số 240 Trần Bình Trọng - P.4 - Q.5 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Cúc Điện thoại: (84.28) 3835 3171 - 3833 1737 Fax: (84.28) 3835 2027 - (84.28) 3830 2225 Email:sapco@vnn.vn Website:http://www.sapco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 836 | 2.676 | 4.053 | 5.245 | 8.177 | 8.824 | 10.298 | 3.725 | 9.720 | 14.968 | 12.214 | 32.756 | 30.141 | 30.054 | 27.055 | 34.455 | 3.744 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -650 | -232 | -325 | 424 | 784 | -1.233 | -438 | -3.497 | 330 | 1.592 | 1.024 | 832 | 1.166 | 1.815 | 1.315 | 2.637 | -73 |
| Vốn CSH | 6.706 | 7.456 | 7.632 | 8.510 | 8.506 | 8.424 | 9.241 | 9.883 | 14.764 | 14.629 | 15.541 | 15.069 | 14.893 | 14.919 | 15.398 | 14.414 | 12.722 |
| CP lưu hành | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -9.69% | -3.11% | -4.26% | 4.98% | 9.22% | -14.64% | -4.74% | -35.38% | 2.24% | 10.88% | 6.59% | 5.52% | 7.83% | 12.17% | 8.54% | 18.29% | -0.57% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -77.75% | -8.67% | -8.02% | 8.08% | 9.59% | -13.97% | -4.25% | -93.88% | 3.4% | 10.64% | 8.38% | 2.54% | 3.87% | 6.04% | 4.86% | 7.65% | -1.95% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -505 | -389 | -252 | 531 | 58 | -584 | -499 | -2.973 | 1.316 | 743 | 911 | 633 | 1.140 | 1.254 | 1.393 | 2.151 | -82 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -70.31 | -32.11 | -50.73 | 15.64 | 157.74 | -15.92 | -20.26 | -3.36 | 12.54 | 21.55 | 15.04 | 10.58 | 11.66 | 13.08 | 10.34 | 14.97 | -265.8 |
| Giá CP | 35.507 | 12.491 | 12.784 | 8.305 | 9.149 | 9.297 | 10.110 | 9.989 | 16.503 | 16.012 | 13.701 | 6.697 | 13.292 | 16.402 | 14.404 | 32.200 | 21.796 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2022 | Quý 4/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 2/2020 | Quý 4/2019 | Quý 2/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 836 | 1.708 | 968 | 2.242 | 1.811 | 1.837 | 3.408 | 1.862 | 3.551 | 2.764 | 1.906 | 2.007 | 2.422 | 2.489 | 2.210 | 1.921 | 2.800 | 3.367 | 2.050 | 89 | 10 | 1.576 | 500 | 1.524 | 3.913 | 3.783 | 3.786 | 2.138 | 4.871 | 4.173 | 1.270 | 1.926 | 4.331 | 4.687 | 10.355 | 0 | 10.534 | 11.867 | 4.982 | 4.623 | 11.436 | 9.100 | 5.437 | 4.517 | 11.768 | 8.332 | 2.728 | 7.293 | 10.218 | 6.816 | 4.173 | 9.784 | 11.297 | 9.201 | 3.744 |
| CP lưu hành | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 | 1.286.984 |
| Lợi nhuận | -650 | -56 | -176 | -183 | -142 | -96 | 520 | 163 | 460 | 161 | -709 | -591 | 64 | 3 | -229 | -223 | -17 | 31 | -433 | -1.116 | -1.255 | -693 | -763 | 393 | 339 | 361 | 600 | 79 | 537 | 376 | -36 | 175 | 594 | 291 | 112 | 0 | 468 | 252 | 95 | 148 | 373 | 550 | 397 | 282 | 651 | 485 | 196 | 245 | 434 | 440 | 562 | 634 | 905 | 536 | -73 |
| Vốn CSH | 6.706 | 7.045 | 7.456 | 7.632 | 7.929 | 8.439 | 8.510 | 8.506 | 8.343 | 7.883 | 7.715 | 8.424 | 9.014 | 8.950 | 9.013 | 9.241 | 9.464 | 9.481 | 9.450 | 9.883 | 10.999 | 12.254 | 14.187 | 14.764 | 14.371 | 14.150 | 15.161 | 14.629 | 14.956 | 14.994 | 15.376 | 15.541 | 15.366 | 15.472 | 15.180 | 15.069 | 15.088 | 15.210 | 14.988 | 14.893 | 15.395 | 15.651 | 15.315 | 14.919 | 15.222 | 15.122 | 14.547 | 15.398 | 15.154 | 13.818 | 13.158 | 14.414 | 13.984 | 13.078 | 12.722 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -9.69% | -0.79% | -2.36% | -2.4% | -1.79% | -1.14% | 6.11% | 1.92% | 5.51% | 2.04% | -9.19% | -7.02% | 0.71% | 0.03% | -2.54% | -2.41% | -0.18% | 0.33% | -4.58% | -11.29% | -11.41% | -5.66% | -5.38% | 2.66% | 2.36% | 2.55% | 3.96% | 0.54% | 3.59% | 2.51% | -0.23% | 1.13% | 3.87% | 1.88% | 0.74% | 0% | 3.1% | 1.66% | 0.63% | 0.99% | 2.42% | 3.51% | 2.59% | 1.89% | 4.28% | 3.21% | 1.35% | 1.59% | 2.86% | 3.18% | 4.27% | 4.4% | 6.47% | 4.1% | -0.57% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -77.75% | -3.28% | -18.18% | -8.16% | -7.84% | -5.23% | 15.26% | 8.75% | 12.95% | 5.82% | -37.2% | -29.45% | 2.64% | 0.12% | -10.36% | -11.61% | -0.61% | 0.92% | -21.12% | -1253.93% | -12550% | -43.97% | -152.6% | 25.79% | 8.66% | 9.54% | 15.85% | 3.7% | 11.02% | 9.01% | -2.83% | 9.09% | 13.72% | 6.21% | 1.08% | NAN% | 4.44% | 2.12% | 1.91% | 3.2% | 3.26% | 6.04% | 7.3% | 6.24% | 5.53% | 5.82% | 7.18% | 3.36% | 4.25% | 6.46% | 13.47% | 6.48% | 8.01% | 5.83% | -1.95% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -505 | -180 | -389 | -252 | -185 | 330 | 531 | 58 | -527 | -835 | -958 | -584 | -298 | -361 | -339 | -499 | -1.193 | -2.155 | -2.717 | -2.973 | -1.800 | -561 | 257 | 1.316 | 1.072 | 1.225 | 1.237 | 743 | 817 | 861 | 796 | 911 | 774 | 677 | 646 | 633 | 748 | 674 | 906 | 1.140 | 1.244 | 1.460 | 1.410 | 1.254 | 1.225 | 1.075 | 1.062 | 1.393 | 1.831 | 2.402 | 2.651 | 2.151 | 1.520 | 514 | -82 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -70.31 | -49.36 | -32.11 | -50.73 | -48.16 | 13.05 | 15.64 | 157.74 | -12.32 | -7.79 | -6.26 | -15.92 | -43.9 | -44.54 | -29.76 | -20.26 | -9.64 | -5.1 | -4.05 | -3.36 | -7.22 | -17.81 | 58.31 | 12.54 | 10.17 | 10.2 | 12.94 | 21.55 | 20.8 | 15.09 | 19.48 | 15.04 | 12.27 | 6.95 | 7.12 | 10.58 | 15.24 | 11.57 | 10.82 | 11.66 | 14.23 | 8.22 | 9.43 | 13.08 | 9.71 | 6.88 | 7.91 | 10.34 | 6.12 | 7.53 | 25.05 | 14.97 | 22.04 | 104.91 | -265.8 |
| Giá CP | 35.507 | 8.885 | 12.491 | 12.784 | 8.910 | 4.307 | 8.305 | 9.149 | 6.493 | 6.505 | 5.997 | 9.297 | 13.082 | 16.079 | 10.089 | 10.110 | 11.501 | 10.991 | 11.004 | 9.989 | 12.996 | 9.991 | 14.986 | 16.503 | 10.902 | 12.495 | 16.007 | 16.012 | 16.994 | 12.992 | 15.506 | 13.701 | 9.497 | 4.705 | 4.600 | 6.697 | 11.400 | 7.798 | 9.803 | 13.292 | 17.702 | 12.001 | 13.296 | 16.402 | 11.895 | 7.396 | 8.400 | 14.404 | 11.206 | 18.087 | 66.408 | 32.200 | 33.501 | 53.924 | 21.796 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SAP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SAP
Chia sẻ lên:
