CTCP Sông Đà 7.04 - S74
✅ Xem tín hiệu mua bán S74 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | S74 |
| Giá hiện tại | 16.3 - Cập nhật vào 06:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/06/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.480.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.480.000 |
| Mã số thuế | 5500296523 |
| Ngày cấp GPKD | 26/12/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, sản xuất các loại vật liệu xây dựng - XD các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông thủy lợi - Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, phương tiện vận tải cơ giới, phụ tùng cơ giới - Kinh doanh bất động sản, bán điện. Sản xuất và kinh doanh kim khí, các sản phẩm về cơ khí... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Sông Đà 7.04 tiền thân là Xí nghiệp Sông Đà 7.04 và Xí nghiệp Sông Đà 7.06 trực thuộc CTCP Sông Đà 7 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 7.04 Tên tiếng Anh: Song Da 7.04 Joint Stock Company Tên viết tắt:SONGDA 7.04 Địa chỉ: Thị Trấn Ít Ong - H. Mường La - T. Sơn La Người công bố thông tin: Mr. Ngô Quốc Thế Điện thoại: (84.212) 383 0989 - (84.42) 203 6699 Fax: (84.212) 383 0989 Email:tchcsongda704@gmail.com Website:http://www.songda704.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30 | 0 | 31.851 | 31.131 | 133.654 | 238.742 | 370.907 | 428.197 | 413.767 | 285.791 | 339.066 | 506.438 | 381.645 | 330.236 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -357 | -2.150 | 402 | 143 | 8.130 | -14.996 | 1.031 | 11.945 | 18.756 | 18.544 | 18.229 | 22.799 | 20.054 | 10.216 |
| Vốn CSH | 116.199 | 117.787 | 120.860 | 127.015 | 148.688 | 137.511 | 144.825 | 141.383 | 127.847 | 115.930 | 107.977 | 104.313 | 54.909 | 45.818 |
| CP lưu hành | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.31% | -1.83% | 0.33% | 0.11% | 5.47% | -10.91% | 0.71% | 8.45% | 14.67% | 16% | 16.88% | 21.86% | 36.52% | 22.3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1190% | -INF% | 1.26% | 0.46% | 6.08% | -6.28% | 0.28% | 2.79% | 4.53% | 6.49% | 5.38% | 4.5% | 5.25% | 3.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -364 | -142 | -233 | 100 | 158 | -1.217 | 710 | 3.191 | 2.892 | 3.211 | 2.983 | 5.605 | 4.327 | 735 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -14.27 | -30.36 | -18.86 | 43.86 | 45.44 | -4.27 | 13.39 | 3.45 | 2.66 | 2.4 | 3.08 | 6.28 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.194 | 4.311 | 4.394 | 4.386 | 7.180 | 5.197 | 9.507 | 11.009 | 7.693 | 7.706 | 9.188 | 35.199 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31.740 | 0 | 111 | 0 | 8.785 | 2.832 | 4.403 | 15.111 | 1.316 | 4.524 | 61.656 | 66.158 | 102.173 | 42.975 | 48.502 | 45.092 | 77.652 | 115.673 | 77.893 | 99.689 | 136.471 | 70.495 | 99.689 | 121.542 | 145.083 | 101.863 | 97.567 | 69.254 | 58.690 | 48.129 | 83.350 | 95.622 | 88.098 | 83.916 | 100.444 | 66.608 | 100.892 | 118.425 | 112.546 | 174.575 | 82.591 | 75.562 | 223.492 | 112.026 | 103.367 | 114.843 |
| CP lưu hành | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 | 6.480.000 |
| Lợi nhuận | -357 | -811 | -421 | -773 | -145 | 1.698 | -516 | -881 | 101 | 55 | -787 | 359 | 516 | -180 | -44 | 6.073 | 2.281 | 2.121 | -9.448 | -5.216 | -2.453 | 68 | 287 | -2.401 | 3.077 | 1.191 | 2.391 | 3.764 | 4.599 | 5.427 | 5.359 | 4.243 | 3.727 | 6.149 | 3.235 | 4.195 | 4.965 | 5.387 | 4.720 | 4.276 | 3.846 | 5.138 | 4.638 | 6.220 | 6.803 | 5.238 | 4.784 | 10.032 | 3.989 | 3.287 | 2.940 |
| Vốn CSH | 116.199 | 116.556 | 117.366 | 117.787 | 118.560 | 122.041 | 120.343 | 120.860 | 121.741 | 122.766 | 123.111 | 127.015 | 126.657 | 125.705 | 125.885 | 148.688 | 177.552 | 170.810 | 128.063 | 137.511 | 142.727 | 145.180 | 145.112 | 144.825 | 148.046 | 149.769 | 148.575 | 141.383 | 143.232 | 138.633 | 133.206 | 127.847 | 129.041 | 125.314 | 119.165 | 115.930 | 111.735 | 118.085 | 112.698 | 107.977 | 117.934 | 114.089 | 108.950 | 104.313 | 86.076 | 64.931 | 59.693 | 54.909 | 53.095 | 49.105 | 45.818 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.31% | -0.7% | -0.36% | -0.66% | -0.12% | 1.39% | -0.43% | -0.73% | 0.08% | 0.04% | -0.64% | 0.28% | 0.41% | -0.14% | -0.03% | 4.08% | 1.28% | 1.24% | -7.38% | -3.79% | -1.72% | 0.05% | 0.2% | -1.66% | 2.08% | 0.8% | 1.61% | 2.66% | 3.21% | 3.91% | 4.02% | 3.32% | 2.89% | 4.91% | 2.71% | 3.62% | 4.44% | 4.56% | 4.19% | 3.96% | 3.26% | 4.5% | 4.26% | 5.96% | 7.9% | 8.07% | 8.01% | 18.27% | 7.51% | 6.69% | 6.42% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1190% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | 5.35% | -INF% | -793.69% | INF% | 0.63% | -27.79% | 8.15% | 3.41% | -13.68% | -0.97% | 9.85% | 3.45% | 2.08% | -21.98% | -10.75% | -5.44% | 0.09% | 0.25% | -3.08% | 3.09% | 0.87% | 3.39% | 3.78% | 3.78% | 3.74% | 5.26% | 4.35% | 5.38% | 10.48% | 6.72% | 5.03% | 5.19% | 6.11% | 5.62% | 4.26% | 5.77% | 5.09% | 3.92% | 5.53% | 3.9% | 6.34% | 6.33% | 4.49% | 3.56% | 3.18% | 2.56% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -364 | -332 | -207 | -142 | 24 | 62 | -192 | -233 | -42 | 22 | -14 | 100 | 982 | 1.255 | 1.610 | 158 | -1.611 | -2.396 | -2.780 | -1.217 | -750 | 172 | 359 | 710 | 1.737 | 1.991 | 2.697 | 3.191 | 3.271 | 3.126 | 3.246 | 2.892 | 2.884 | 3.091 | 2.964 | 3.211 | 3.225 | 3.038 | 2.997 | 2.983 | 3.534 | 4.425 | 4.952 | 5.605 | 6.714 | 5.014 | 4.701 | 4.327 | 2.554 | 1.557 | 735 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -14.27 | -13.26 | -20.81 | -30.36 | 178.54 | 75.84 | -25.05 | -18.86 | -123.83 | 194.78 | -366.09 | 43.86 | 5.09 | 5.26 | 5.09 | 45.44 | -4.04 | -2.67 | -1.73 | -4.27 | -8.8 | 38.43 | 25.07 | 13.39 | 5.76 | 5.27 | 4.97 | 3.45 | 4.31 | 3.55 | 2.31 | 2.66 | 2.84 | 2.14 | 2.19 | 2.4 | 2.23 | 1.88 | 2.67 | 3.08 | 3.9 | 4.45 | 5.29 | 6.28 | 4.72 | 7.72 | 7.34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.194 | 4.402 | 4.308 | 4.311 | 4.285 | 4.702 | 4.810 | 4.394 | 5.201 | 4.285 | 5.125 | 4.386 | 4.998 | 6.601 | 8.195 | 7.180 | 6.508 | 6.397 | 4.809 | 5.197 | 6.600 | 6.610 | 9.000 | 9.507 | 10.005 | 10.493 | 13.404 | 11.009 | 14.098 | 11.097 | 7.498 | 7.693 | 8.191 | 6.615 | 6.491 | 7.706 | 7.192 | 5.711 | 8.002 | 9.188 | 13.783 | 19.691 | 26.196 | 35.199 | 31.690 | 38.708 | 34.505 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU S74 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU S74
Chia sẻ lên:
