CTCP Sông Đà 7.02 - S72
✅ Xem tín hiệu mua bán S72 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:17| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | S72 |
| Giá hiện tại | 7.1 - Cập nhật vào 13:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/05/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.000.000 |
| Mã số thuế | 5400232452 |
| Ngày cấp GPKD | 25/11/2004 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Khai thác đá, cát, sỏi... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là DN Nhà nước, chuyển đổi thành CTCP năm 2004. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 7.02 Tên tiếng Anh: Song Da No 7.02 Hydroelectric JSC Tên viết tắt:SD NO 7.02.,JSC Địa chỉ: Bản Chu Va 2 - X.Sơn Bình - H.Tam Đường - T.Lai Châu Người công bố thông tin: Mr. Lê Văn Cường Điện thoại: (84.213) 378 3698 Fax: (84.213) 378 3836 Email:Songda702@gmail.com Website:http://songda702.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.269 | 42.602 | 42.520 | 34.520 | 32.735 | 13.080 | 9.246 | 1.921 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.872 | 9.779 | 5.200 | -3.684 | -8.414 | -3.834 | -1.277 | -60 |
| Vốn CSH | 112.138 | 116.911 | 104.642 | 98.397 | 107.623 | 113.223 | 0 | 56.020 |
| CP lưu hành | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.67% | 8.36% | 4.97% | -3.74% | -7.82% | -3.39% | -INF% | -0.11% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -14.11% | 22.95% | 12.23% | -10.67% | -25.7% | -29.31% | -13.81% | -3.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 418 | 1.022 | 520 | -769 | -586 | -223 | 0 | -10 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 16.98 | 5.87 | 9.99 | -4.16 | -3.92 | -16.62 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.098 | 5.999 | 5.195 | 3.199 | 2.297 | 3.706 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9.409 | 3.860 | 6.453 | 9.630 | 16.932 | 9.587 | 10.823 | 11.410 | 15.675 | 4.612 | 10.115 | 15.265 | 5.650 | 3.490 | 5.944 | 13.943 | 6.645 | 6.203 | 8.228 | 4.826 | 0 | 26 | 6.394 | 1.766 | 148 | 938 | 1.921 |
| CP lưu hành | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 |
| Lợi nhuận | 1.131 | -3.003 | -1.770 | 1.545 | 8.226 | 1.778 | 721 | 2.387 | 5.537 | -3.445 | 1.765 | 4.198 | -3.973 | -5.674 | -3.777 | 2.012 | -3.162 | -3.487 | -2.395 | -1.376 | -59 | -4 | -1.233 | 44 | -103 | 15 | -60 |
| Vốn CSH | 113.268 | 112.138 | 115.141 | 116.911 | 115.366 | 107.140 | 105.362 | 104.642 | 102.254 | 96.717 | 100.162 | 98.397 | 94.199 | 98.172 | 103.847 | 107.623 | 105.612 | 108.773 | 110.828 | 113.223 | 114.677 | 114.736 | 114.743 | 0 | 0 | 0 | 56.020 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1% | -2.68% | -1.54% | 1.32% | 7.13% | 1.66% | 0.68% | 2.28% | 5.41% | -3.56% | 1.76% | 4.27% | -4.22% | -5.78% | -3.64% | 1.87% | -2.99% | -3.21% | -2.16% | -1.22% | -0.05% | -0% | -1.07% | INF% | -INF% | INF% | -0.11% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 12.02% | -77.8% | -27.43% | 16.04% | 48.58% | 18.55% | 6.66% | 20.92% | 35.32% | -74.7% | 17.45% | 27.5% | -70.32% | -162.58% | -63.54% | 14.43% | -47.58% | -56.21% | -29.11% | -28.51% | -INF% | -15.38% | -19.28% | 2.49% | -69.59% | 1.6% | -3.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -176 | 418 | 815 | 1.022 | 1.093 | 869 | 433 | 520 | 671 | -121 | -307 | -769 | -951 | -883 | -701 | -586 | -868 | -610 | -319 | -223 | -104 | -108 | -106 | 0 | 0 | 0 | -10 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -39.88 | 16.98 | 8.1 | 5.87 | 4.67 | 7.71 | 15.69 | 9.99 | 6.85 | -28.86 | -11.4 | -4.16 | -3.36 | -2.6 | -3.28 | -3.92 | -4.26 | -6.07 | -11.58 | -16.62 | -62.34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.019 | 7.098 | 6.602 | 5.999 | 5.104 | 6.700 | 6.794 | 5.195 | 4.596 | 3.492 | 3.500 | 3.199 | 3.195 | 2.296 | 2.299 | 2.297 | 3.698 | 3.703 | 3.694 | 3.706 | 6.483 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU S72 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU S72
Chia sẻ lên:
