CTCP Sông Đà 505 - S55

✅ Xem tín hiệu mua bán S55 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:35:34

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuS55
Giá hiện tại67 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn22/12/2006
Cổ phiếu niêm yết10.000.000
Cổ phiếu lưu hành10.000.000
Mã số thuế5900320629
Ngày cấp GPKD13/09/2013
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
- Xây dựng và vận hành nhà máy thủy điện vừa và nhỏ.
- Xây dựng công trình công cộng.
- Khai thác cát, đá, sỏi; Sản xuất vật liệu xây dựng
- Kinh doanh bất động sản; Xây dựng nhà các loại
- Mua bán vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, cấu kiện kim loại, phụ tùng, phụ kiện phục vụ xây dựng
- Thi công bằng phương pháp khoan, nổ mìn, xử lý công trình bằng phương pháp khoan phun, khoan phụt
Mốc lịch sử

Năm 2001: Thành lập Xí nghiệp SĐ 5.05 trên cơ sở đội ngũ cán bộ CNV thuộc Công ty Sông Đà 5 tại khu vực miền Trung, Tây nguyên. Năm 2004: Thành lập Công ty CP Sông Đà 505 theo Quyết định số: 980/QĐ – BXD ngày 22/6/2004 của Bộ xây dựng, thi công các công trình thủy điện PleiKrông, Sê San 3A. Đại hội đồng cổ đông thành lập ngày 25/7/2004 thông qua Điều lệ tổ chức và hoạt động Công ty. Ngày 09/8/2004 được cấp Giấy chứng nhận ĐKKD lần đầu. Ngày 22 tháng 12 năm 2006: Tham gia sàn giao dịch chứng khoán. Niêm yết cổ phiếu tại TTCK tại Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà nội với mã cổ phiếu S55. Năm 2007: Triển khai thực hiện hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000. Đại hội đồng cổ đông thường niên ngày 28/3/2007 thông qua Nghị quyết tăng vốn Điều lệ từ 7 tỷ lên 24,96 tỷ. Năm 2008: Đăng ký thực hiện hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001-2000 và chính thức được cấp chứng nhận hợp chuẩn ISO 9001:2000 số HT1905.09.28 ngày 12/01/09. Thành lập Chi nhánh 555 ngày 20/10/2008. Năm 2009: Hoàn thành và duy trì hệ thống quản lý chất lượng phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001:2000, triển khai nâng cấp theo Hệ thống hợp chuẩn ISO 9001-2008. Thành lập Chi nhánh thí nghiệm vào ngày 06/01/2009, Chi nhánh 515 vào ngày 03/4/2009 và Chi nhánh 525 vào ngày 02/12/2009. Được cấp chứng nhận hợp chuẩn Hệ thống ISO 9001-2008 số HT1805/1.10.28 vào ngày 11/3/2010. Năm 2013: Thay đổi ĐKKD lần 7 vào ngày 13/9/2013.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sông Đà 505

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 505

Tên tiếng Anh: Song Da 505 Joint Stock Company

Tên viết tắt:SD 505

Địa chỉ: Xã IAO - H.Iagrai - T.Gia Lai

Người công bố thông tin: Mr. Vũ Sơn Thủy

Điện thoại: (84.24) 6265 9505

Fax: (84.24) 6265 9506

Email:info@songda505.com.vn

Website:https://songda505.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 584.478 627.201 957.592 429.899 469.017 407.585 385.547 286.259 307.063 491.979 421.490 647.397 598.740 612.780 442.068 244.849 172.811 126.933 40.937
Lợi nhuận cty mẹ 106.902 59.278 94.870 41.668 41.817 33.874 62.475 49.298 40.454 43.050 24.871 21.596 18.356 24.512 17.339 13.327 7.824 5.299 1.040
Vốn CSH 834.105 769.385 786.608 574.034 532.350 521.831 456.603 338.953 298.944 198.444 142.446 134.089 123.608 104.987 96.030 87.230 84.488 14.142 14.092
CP lưu hành 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 12.82% 7.7% 12.06% 7.26% 7.86% 6.49% 13.68% 14.54% 13.53% 21.69% 17.46% 16.11% 14.85% 23.35% 18.06% 15.28% 9.26% 37.47% 7.38%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 18.29% 9.45% 9.91% 9.69% 8.92% 8.31% 16.2% 17.22% 13.17% 8.75% 5.9% 3.34% 3.07% 4% 3.92% 5.44% 4.53% 4.17% 2.54%
EPS (Lũy kế 4 quý) 7.013 6.639 10.568 3.788 1.727 5.455 10.121 8.101 8.493 12.080 13.330 6.995 10.241 6.779 7.055 3.372 10.179 3.765 1.485
P/E(Giá CP/EPS) 6.92 7.59 5.63 8.61 13.2 4.11 2.11 3.79 5.48 2.98 2.83 3.2 2.46 2.29 5.46 6.94 2.06 20.27 17.64
Giá CP 48.530 50.390 59.498 32.615 22.796 22.420 21.355 30.703 46.542 35.998 37.724 22.384 25.193 15.524 38.520 23.402 20.969 76.317 26.195
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 74.714 96.833 95.929 317.002 357.948 84.928 145.744 38.581 557.930 148.752 168.211 82.699 184.215 151.241 57.215 37.228 293.123 57.975 69.589 48.330 81.148 98.843 126.520 101.074 159.313 96.681 66.988 62.565 74.714 75.105 73.456 62.984 80.922 78.588 65.392 82.161 121.067 108.030 148.829 114.053 113.648 131.387 85.505 90.950 117.565 149.102 215.651 165.079 176.963 211.820 109.479 100.478 211.384 174.471 172.240 54.685 116.831 132.878 118.062 74.297 97.206 80.158 46.075 21.410 68.601 41.278 40.244 22.688 63.087 25.887 27.230 10.729 40.937
CP lưu hành 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000 10.000.000
Lợi nhuận 32.493 31.397 29.986 13.026 33.431 13.951 9.723 2.173 16.002 11.420 36.792 30.656 19.423 18.806 7.873 -4.434 29.507 4.933 105 7.272 4.882 5.012 12.797 11.183 15.298 15.274 15.439 16.464 16.935 13.414 10.606 8.343 9.711 11.814 7.806 11.123 15.093 8.375 11.371 8.211 5.709 2.123 9.164 7.875 3.773 9.222 1.103 7.498 7.459 1.374 4.827 4.696 9.914 6.125 7.704 769 3.840 4.609 5.040 3.850 3.159 5.561 3.277 1.330 2.556 1.254 1.700 2.314 1.604 2.100 805 790 1.040
Vốn CSH 943.306 905.253 877.314 834.105 843.892 808.713 778.235 769.385 813.900 803.512 786.608 736.482 710.135 684.221 574.034 561.034 573.780 540.742 532.350 529.038 528.435 519.832 521.831 508.957 500.702 477.186 456.603 383.167 375.706 354.856 338.953 326.879 322.853 313.142 298.944 286.400 273.598 244.269 198.444 187.073 186.602 144.323 142.446 133.282 130.674 143.260 134.089 132.986 131.976 124.517 123.608 118.782 121.027 111.113 104.987 97.283 104.593 100.639 96.030 90.991 94.763 91.604 87.230 84.051 87.808 85.609 84.488 85.608 17.543 16.169 14.142 14.780 14.092
ROE %(LNST/VCSH) 3.44% 3.47% 3.42% 1.56% 3.96% 1.73% 1.25% 0.28% 1.97% 1.42% 4.68% 4.16% 2.74% 2.75% 1.37% -0.79% 5.14% 0.91% 0.02% 1.37% 0.92% 0.96% 2.45% 2.2% 3.06% 3.2% 3.38% 4.3% 4.51% 3.78% 3.13% 2.55% 3.01% 3.77% 2.61% 3.88% 5.52% 3.43% 5.73% 4.39% 3.06% 1.47% 6.43% 5.91% 2.89% 6.44% 0.82% 5.64% 5.65% 1.1% 3.91% 3.95% 8.19% 5.51% 7.34% 0.79% 3.67% 4.58% 5.25% 4.23% 3.33% 6.07% 3.76% 1.58% 2.91% 1.46% 2.01% 2.7% 9.14% 12.99% 5.69% 5.35% 7.38%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 43.49% 32.42% 31.26% 4.11% 9.34% 16.43% 6.67% 5.63% 2.87% 7.68% 21.87% 37.07% 10.54% 12.43% 13.76% -11.91% 10.07% 8.51% 0.15% 15.05% 6.02% 5.07% 10.11% 11.06% 9.6% 15.8% 23.05% 26.32% 22.67% 17.86% 14.44% 13.25% 12% 15.03% 11.94% 13.54% 12.47% 7.75% 7.64% 7.2% 5.02% 1.62% 10.72% 8.66% 3.21% 6.19% 0.51% 4.54% 4.22% 0.65% 4.41% 4.67% 4.69% 3.51% 4.47% 1.41% 3.29% 3.47% 4.27% 5.18% 3.25% 6.94% 7.11% 6.21% 3.73% 3.04% 4.22% 10.2% 2.54% 8.11% 2.96% 7.36% 2.54%
EPS (Lũy kế 4 quý) 10.690 10.784 9.039 7.013 5.928 4.185 3.932 6.639 9.487 9.829 10.568 7.676 4.167 5.175 3.788 3.011 4.182 1.719 1.727 2.996 3.387 4.429 5.455 6.242 7.601 8.933 10.121 9.992 8.945 8.012 8.101 7.547 8.104 9.182 8.493 10.410 11.197 11.029 12.080 11.909 12.410 10.792 13.330 9.257 8.694 10.150 6.995 8.484 7.356 8.338 10.241 11.394 9.820 7.387 6.779 5.712 6.946 6.674 7.055 6.349 5.339 5.098 3.372 3.228 4.604 5.616 10.179 9.747 7.570 6.764 3.765 2.614 1.485
P/E(Giá CP/EPS) 6.56 5.33 6.2 6.92 8.1 11.28 12.59 7.59 5.8 6.41 5.63 7.36 12.24 7.05 8.61 12.22 7.22 13.61 13.2 7.41 6.82 5.53 4.11 3.62 3.16 2.91 2.11 2.1 2.86 3.27 3.79 5.15 4.8 4.43 5.48 3.87 3.22 2.98 2.98 6.84 6.22 7.13 2.83 4.59 4.26 2.14 3.2 2.42 2.73 2.48 2.46 1.89 1.37 2.17 2.29 4.85 4.66 5.27 5.46 6.58 8.43 7.16 6.94 6.23 3.19 4.68 2.06 3.81 14.93 11.75 20.27 40.17 17.64
Giá CP 70.126 57.479 56.042 48.530 48.017 47.207 49.504 50.390 55.025 63.004 59.498 56.495 51.004 36.484 32.615 36.794 30.194 23.396 22.796 22.200 23.099 24.492 22.420 22.596 24.019 25.995 21.355 20.983 25.583 26.199 30.703 38.867 38.899 40.676 46.542 40.287 36.054 32.866 35.998 81.458 77.190 76.947 37.724 42.490 37.036 21.721 22.384 20.531 20.082 20.678 25.193 21.535 13.453 16.030 15.524 27.703 32.368 35.172 38.520 41.776 45.008 36.502 23.402 20.110 14.687 26.283 20.969 37.136 113.020 79.477 76.317 105.004 26.195
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán S55 Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:35:34

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU S55 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU S55

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: