CTCP Sông Đà 12 - S12
✅ Xem tín hiệu mua bán S12 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:30:10| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | S12 |
| Giá hiện tại | 1.8 - Cập nhật vào 11:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/05/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.000.000 |
| Mã số thuế | 0100105140 |
| Ngày cấp GPKD | 22/04/2005 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình công nghiệp, công cộng, nhà ở, xây lắp các công trình giao thông, thủy điện - Sản xuất, kinh doanh thép, xi măng, chất phụ gia bê tông, vật tư, thiết bị xây dựng - Thuê và cho thuê thiết bị xe máy, cần trục, phương tiện vận tải thủy - Sản xuất công nghiệp... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Cung ứng vật tư trực thuộc Tổng Công ty Xây dựng Sông Đà, thành lập năm 1980 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 12 Tên tiếng Anh: Song Da No 12 Joint Stock Company Tên viết tắt:SONG DA No 12 Địa chỉ: Tầng 12 nhà A - Tòa nhà Sông Đà - Mỹ Đình - Từ Liêm - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Hải Điện thoại: (84.24) 3557 3681 Fax: (84.24) 3557 3682 Website:http://www.sd12.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2019 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.631 | 10.296 | 48.948 | 152.611 | 154.469 | 122.125 | 201.178 | 210.950 | 234.962 | 237.926 | 127.364 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.814 | 80 | -31.946 | -4.848 | 2.109 | 475 | 2.956 | 8.527 | 9.932 | 9.865 | 3.074 |
| Vốn CSH | -116.775 | 2.461 | 33.211 | 51.952 | 65.779 | 64.696 | 68.320 | 66.465 | 66.772 | 66.880 | 68.975 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.55% | 3.25% | -96.19% | -9.33% | 3.21% | 0.73% | 4.33% | 12.83% | 14.87% | 14.75% | 4.46% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -68.95% | 0.78% | -65.27% | -3.18% | 1.37% | 0.39% | 1.47% | 4.04% | 4.23% | 4.15% | 2.41% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -363 | -5.849 | -2.524 | -934 | 579 | -461 | 1.645 | 1.447 | 1.566 | 2.526 | 615 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.83 | -0.87 | -1.23 | -8.24 | 5.35 | -8.67 | 3.34 | 14.65 | 18.83 | 7.01 | 0 |
| Giá CP | 301 | 5.089 | 3.105 | 7.696 | 3.098 | 3.997 | 5.494 | 21.199 | 29.488 | 17.707 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2019 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.631 | 10.296 | 9.896 | 13.425 | 9.027 | 16.600 | 34.164 | 18.369 | 58.973 | 41.105 | 57.492 | 35.159 | 25.569 | 36.249 | 49.593 | 48.305 | 13.555 | 10.672 | 80.151 | 48.305 | 48.024 | 24.698 | 64.995 | 47.627 | 60.420 | 37.908 | 73.034 | 70.656 | 55.585 | 35.687 | 82.868 | 49.131 | 64.352 | 41.575 | 127.364 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| Lợi nhuận | -1.814 | 80 | -19.072 | -427 | -9.824 | -2.623 | 254 | -5.145 | 4.033 | -3.990 | 432 | 2.177 | -688 | 188 | 1.218 | 410 | 1.419 | -2.572 | -1.565 | 410 | 8.245 | -4.134 | 3.704 | 531 | 1.356 | 2.936 | 2.411 | 6.131 | 1.276 | 114 | 311 | 6.835 | 682 | 2.037 | 3.074 |
| Vốn CSH | -116.775 | 2.461 | 14.140 | 33.211 | 38.128 | 47.952 | 52.206 | 51.952 | 65.821 | 61.788 | 66.211 | 65.779 | 65.133 | 65.821 | 65.914 | 64.696 | 63.468 | 63.968 | 66.755 | 68.320 | 67.910 | 66.134 | 70.170 | 66.465 | 65.935 | 71.822 | 69.183 | 66.772 | 60.752 | 65.179 | 67.168 | 66.880 | 60.045 | 67.329 | 68.975 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.55% | 3.25% | -134.88% | -1.29% | -25.77% | -5.47% | 0.49% | -9.9% | 6.13% | -6.46% | 0.65% | 3.31% | -1.06% | 0.29% | 1.85% | 0.63% | 2.24% | -4.02% | -2.34% | 0.6% | 12.14% | -6.25% | 5.28% | 0.8% | 2.06% | 4.09% | 3.48% | 9.18% | 2.1% | 0.17% | 0.46% | 10.22% | 1.14% | 3.03% | 4.46% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -68.95% | 0.78% | -192.72% | -3.18% | -108.83% | -15.8% | 0.74% | -28.01% | 6.84% | -9.71% | 0.75% | 6.19% | -2.69% | 0.52% | 2.46% | 0.85% | 10.47% | -24.1% | -1.95% | 0.85% | 17.17% | -16.74% | 5.7% | 1.11% | 2.24% | 7.75% | 3.3% | 8.68% | 2.3% | 0.32% | 0.38% | 13.91% | 1.06% | 4.9% | 2.41% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -363 | -5.849 | -6.389 | -2.524 | -3.468 | -696 | -970 | -934 | 530 | -414 | 422 | 579 | 226 | 647 | 95 | -461 | -461 | 904 | 591 | 1.645 | 1.669 | 291 | 1.705 | 1.447 | 2.567 | 2.551 | 1.986 | 1.566 | 1.707 | 1.588 | 1.973 | 2.526 | 1.159 | 1.022 | 615 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.83 | -0.87 | -0.39 | -1.23 | -0.84 | -9.62 | -5.05 | -8.24 | 12.44 | -19.82 | 10.43 | 5.35 | 15.5 | 6.34 | 31.54 | -8.67 | -8.88 | 5.53 | 8.46 | 3.34 | 3.41 | 31.57 | 8.91 | 14.65 | 11.49 | 12.11 | 16.11 | 18.83 | 7.61 | 6.8 | 5.68 | 7.01 | 12.6 | 31.11 | 0 |
| Giá CP | 301 | 5.089 | 2.492 | 3.105 | 2.913 | 6.696 | 4.899 | 7.696 | 6.593 | 8.205 | 4.401 | 3.098 | 3.503 | 4.102 | 2.996 | 3.997 | 4.094 | 4.999 | 5.000 | 5.494 | 5.691 | 9.187 | 15.192 | 21.199 | 29.495 | 30.893 | 31.994 | 29.488 | 12.990 | 10.798 | 11.207 | 17.707 | 14.603 | 31.794 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU S12 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU S12
Chia sẻ lên:
