CTCP Đầu tư PV - Inconess - RGC
✅ Xem tín hiệu mua bán RGC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:50| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | RGC |
| Giá hiện tại | 6.1 - Cập nhật vào 04:07 ngày 27/07/2023 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 19/06/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 89.123.600 |
| Cổ phiếu lưu hành | 89.123.600 |
| Mã số thuế | 0102294528 |
| Ngày cấp GPKD | 15/06/2007 |
| Nhóm ngành | Nghệ thuật, vui chơi và giải trí |
| Ngành | Nghệ thuật trình diễn, thể thao và các ngành liên quan |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh sân golf và các dịch vụ golf đạt tiêu chuẩn quốc tế - Kinh doanh bất động sản - Kinh doanh nhà nghỉ, dịch vụ du lịch sinh thái nhà vườn, dịch vụ ăn uống, giải khát và dịch vụ khác phục vụ vui chơi, giải trí... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 15/06/2007: CTCP Đầu tư PV - Inconess được thành lập với 05 cổ đông sáng lập là: CTCP Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và Tư vấn đầu tư, Công ty Tài chính Dầu khí, TCT CP Dịch vụ kỹ thuật Dầu khí, CTCP Sông Đà 7 và TCT Sông Hồng. - Ngày 30/05/2008: Tăng vốn điều lệ lên 302,821,000,000 đồng. . - Ngày 31/12/2010: Tăng vốn điều lệ lên 305,041,000,000 đồng. . - Ngày 07/03/2011: Trở thành công ty đại chúng theo Công văn số 633/UBCK-QLPH của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. . - Ngày 26/12/2013: Tăng vốn điều lệ lên 691,236,000,000 đồng. . - Ngày 10/08/2015: Tăng vốn điều lệ lên 891,236,000,000 đồng. - Ngày 19/06/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 9,100 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư PV - Inconess Tên tiếng Anh: PV - Inconess Investment Joint Stock Company Tên viết tắt:PV - INCONESS Địa chỉ: Thôn 4B - X. Đông Sơn - Tp. Tam Điệp - T. Ninh Bình Người công bố thông tin: NULL Điện thoại: (84.229) 377 6460 Fax: (84.229) 377 3645 Website:http://www.pv-inconess.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 67.452 | 110.965 | 68.861 | 66.371 | 59.160 | 34.564 | 57.531 | 46.612 | 10.892 | 17.028 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -4.232 | -2.000 | -15.060 | -16.819 | -18.545 | -15.751 | -11.980 | -14.825 | -175 | -9.121 |
| Vốn CSH | 734.681 | 729.701 | 737.671 | 748.908 | 765.864 | 786.759 | 804.156 | 0 | 636.573 | 252.717 |
| CP lưu hành | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.58% | -0.27% | -2.04% | -2.25% | -2.42% | -2% | -1.49% | -INF% | -0.03% | -3.61% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.27% | -1.8% | -21.87% | -25.34% | -31.35% | -45.57% | -20.82% | -31.81% | -1.61% | -53.56% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 24 | -86 | -159 | -190 | -220 | -178 | -122 | 0 | -32 | -299 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 369.11 | -181.15 | -155.75 | -43.08 | -12.29 | -34.92 | -38.56 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.859 | 15.579 | 24.764 | 8.185 | 2.704 | 6.216 | 4.704 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.892 | 33.560 | 38.015 | 24.318 | 25.612 | 23.020 | 19.592 | 13.204 | 16.718 | 19.347 | 16.419 | 14.730 | 11.593 | 23.629 | 19.185 | 13.231 | 12.816 | 13.928 | 12.488 | 11.099 | 0 | 10.977 | 16.926 | 13.515 | 12.328 | 14.762 | 12.523 | 11.060 | 10.967 | 12.062 | 10.892 | 9.040 | 7.988 |
| CP lưu hành | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 | 89.123.600 |
| Lợi nhuận | -8.525 | 4.293 | 585 | -2.193 | -520 | 128 | -5.040 | -7.684 | -832 | -1.504 | -4.114 | -10.543 | -5.024 | 2.862 | -4.258 | -5.867 | -5.179 | -3.241 | -5.296 | -5.536 | 0 | -4.919 | -5.368 | -3.246 | -3.199 | -167 | -4.251 | -3.813 | -3.794 | -2.967 | -175 | -2.006 | -7.115 |
| Vốn CSH | 726.156 | 734.681 | 730.285 | 729.701 | 731.894 | 732.418 | 732.632 | 737.671 | 745.356 | 746.188 | 744.794 | 748.908 | 759.449 | 764.472 | 761.606 | 765.864 | 771.731 | 776.910 | 781.638 | 786.759 | 791.486 | 794.287 | 798.808 | 804.156 | 809.499 | 812.698 | 812.864 | 0 | 0 | 823.319 | 636.573 | 252.717 | 258.729 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.17% | 0.58% | 0.08% | -0.3% | -0.07% | 0.02% | -0.69% | -1.04% | -0.11% | -0.2% | -0.55% | -1.41% | -0.66% | 0.37% | -0.56% | -0.77% | -0.67% | -0.42% | -0.68% | -0.7% | 0% | -0.62% | -0.67% | -0.4% | -0.4% | -0.02% | -0.52% | -INF% | -INF% | -0.36% | -0.03% | -0.79% | -2.75% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -25.15% | 12.79% | 1.54% | -9.02% | -2.03% | 0.56% | -25.72% | -58.19% | -4.98% | -7.77% | -25.06% | -71.58% | -43.34% | 12.11% | -22.19% | -44.34% | -40.41% | -23.27% | -42.41% | -49.88% | NAN% | -44.81% | -31.71% | -24.02% | -25.95% | -1.13% | -33.95% | -34.48% | -34.59% | -24.6% | -1.61% | -22.19% | -89.07% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -66 | 24 | -22 | -86 | -147 | -151 | -169 | -159 | -191 | -238 | -189 | -190 | -138 | -140 | -208 | -220 | -216 | -158 | -177 | -178 | -152 | -188 | -134 | -122 | -128 | -135 | -166 | 0 | 0 | -33 | -32 | -299 | -233 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -130.71 | 369.11 | -480.96 | -181.15 | -65.23 | -181.18 | -233.17 | -155.75 | -77.62 | -68.58 | -19.08 | -43.08 | -21.03 | -28.65 | -17.78 | -12.29 | -42.59 | -49.4 | -45.83 | -34.92 | -46.1 | -42.08 | -29.01 | -38.56 | -70.96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.627 | 8.859 | 10.581 | 15.579 | 9.589 | 27.358 | 39.406 | 24.764 | 14.825 | 16.322 | 3.606 | 8.185 | 2.902 | 4.011 | 3.698 | 2.704 | 9.199 | 7.805 | 8.112 | 6.216 | 7.007 | 7.911 | 3.887 | 4.704 | 9.083 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU RGC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU RGC
Chia sẻ lên:
