CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam - PMT
✅ Xem tín hiệu mua bán PMT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:31| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PMT |
| Giá hiện tại | 6.7 - Cập nhật vào 22:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/07/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.000.000 |
| Mã số thuế | 0100682645 |
| Ngày cấp GPKD | 04/01/2005 |
| Nhóm ngành | Công nghệ và thông tin |
| Ngành | Viễn thông |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất các loại dây cáp, dây thông tin và vật liệu chuyên ngành Bưu chính viễn thông - Sản xuất các sản phẩm dân dụng - Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu vật tư, thiết bị chuyên ngành Bưu chính viễn thông... - Sản xuất linh kiện điện tử, máy vi tính, thiết bị truyền thông - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Sửa chữa máy móc thiết bị điện, thiết bị liên lạc |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy Vật liệu Bưu điện được thành lập vào ngày 26/03/1970 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam Tên tiếng Anh: TELVINA Vietnam Communication Joint Stock Company Tên viết tắt:TELVINA.,JSC Địa chỉ: Dốc Vân - X.Yên Viên - H.Gia Lâm - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Tô Chí Thành Điện thoại: (84.24) 382 71831 - 3878 0451 Fax: (84.24) 3878 0023 Email:pmcvnpt@yahoo.com.vn Website:https://telvina.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 129.368 | 180.456 | 131.032 | 142.978 | 204.342 | 175.987 | 147.371 | 134.476 | 14.547 | 32.848 | 17.615 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 558 | 2.767 | 1.950 | 333 | 186 | 2.350 | 1.214 | 976 | -3.337 | -4.275 | 194 |
| Vốn CSH | 79.173 | 81.784 | 81.819 | 78.350 | 78.658 | 77.445 | 74.410 | 72.356 | 80.000 | 91.534 | 112.375 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.7% | 3.38% | 2.38% | 0.43% | 0.24% | 3.03% | 1.63% | 1.35% | -4.17% | -4.67% | 0.17% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.43% | 1.53% | 1.49% | 0.23% | 0.09% | 1.34% | 0.82% | 0.73% | -22.94% | -13.01% | 1.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 468 | 560 | 0 | 0 | 431 | 476 | 272 | -656 | -676 | -328 | 39 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 20.96 | 13.93 | 0 | 0 | 10.9 | 8.41 | 18.76 | -8.85 | -5.77 | -67.11 | 241.89 |
| Giá CP | 9.809 | 7.801 | 0 | 0 | 4.698 | 4.003 | 5.103 | 5.806 | 3.901 | 22.012 | 9.434 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 2/2014 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 56.947 | 29.728 | 42.693 | 71.263 | 67.895 | 41.298 | 54.698 | 45.563 | 30.771 | 51.791 | 45.865 | 45.322 | 73.836 | 66.727 | 63.779 | 61.390 | 61.250 | 53.347 | 47.190 | 50.066 | 50.115 | 56.910 | 47.484 | 30.082 | 14.547 | 16.919 | 15.929 | 17.615 |
| CP lưu hành | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
| Lợi nhuận | 301 | 103 | 154 | 1.245 | 910 | 612 | 899 | 713 | 338 | 549 | 693 | -909 | -1.114 | 798 | 502 | 800 | 828 | 722 | 325 | 328 | 561 | 460 | 417 | 99 | -3.337 | -2.656 | -1.619 | 194 |
| Vốn CSH | 79.577 | 79.276 | 79.173 | 81.784 | 80.539 | 82.548 | 80.986 | 81.819 | 81.106 | 79.592 | 79.043 | 78.350 | 78.342 | 79.456 | 78.658 | 77.445 | 76.645 | 75.816 | 74.735 | 74.410 | 74.082 | 73.233 | 72.773 | 72.356 | 80.000 | 88.878 | 91.534 | 112.375 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.38% | 0.13% | 0.19% | 1.52% | 1.13% | 0.74% | 1.11% | 0.87% | 0.42% | 0.69% | 0.88% | -1.16% | -1.42% | 1% | 0.64% | 1.03% | 1.08% | 0.95% | 0.43% | 0.44% | 0.76% | 0.63% | 0.57% | 0.14% | -4.17% | -2.99% | -1.77% | 0.17% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.53% | 0.35% | 0.36% | 1.75% | 1.34% | 1.48% | 1.64% | 1.56% | 1.1% | 1.06% | 1.51% | -2.01% | -1.51% | 1.2% | 0.79% | 1.3% | 1.35% | 1.35% | 0.69% | 0.66% | 1.12% | 0.81% | 0.88% | 0.33% | -22.94% | -15.7% | -10.16% | 1.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 113 | 304 | 468 | 560 | 0 | 0 | 395 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | 425 | 431 | 476 | 380 | 278 | 244 | 272 | 290 | 197 | 104 | -656 | -676 | -865 | -328 | 39 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 74.35 | 31.24 | 20.96 | 13.93 | 0 | 0 | 11.14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 124.63 | 8.47 | 10.9 | 8.41 | 10.54 | 22.33 | 29.04 | 18.76 | 17.23 | 42.53 | 80.53 | -8.85 | -5.77 | -8.9 | -67.11 | 241.89 |
| Giá CP | 8.402 | 9.497 | 9.809 | 7.801 | 0 | 0 | 4.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.736 | 3.600 | 4.698 | 4.003 | 4.005 | 6.208 | 7.086 | 5.103 | 4.997 | 8.378 | 8.375 | 5.806 | 3.901 | 7.699 | 22.012 | 9.434 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PMT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PMT
Chia sẻ lên:
