Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP - PLC

✅ Xem tín hiệu mua bán PLC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:32:00

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPLC
Giá hiện tại22.4 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn27/12/2006
Cổ phiếu niêm yết80.798.839
Cổ phiếu lưu hành80.798.839
Mã số thuế0101463614
Ngày cấp GPKD18/02/2004
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất xăng dầu và than đá
Ngành nghề chính- Kinh doanh dịch vụ cung ứng tàu biển
- Kinh doanh BĐS
- Kinh doanh dịch vụ: Vận tải, cho thuê kho bãi, pha chế, thử nghiệm, tư vấn và dịch vụ kỹ thuật hoá dầu
- Kinh doanh XNK: Vật tư, thiết bị chuyên ngành hoá dầu
- Kinh doanh, XNK dầu mỡ nhờn, nhựa đường, hoá chất và các mặt hàng khác thuộc lĩnh vực dầu mỏ và khí đốt
Mốc lịch sử

- Ngày 09/06/1994: Tiền thân là Công ty Dầu nhờn - thành viên trực thuộc Tổng Công ty Xăng dầu Việt Nam được thành lập.

- Ngày 13/12/1998: Đổi tên thành Công ty Hóa dầu.

- Tháng 01/03/2004: Đổi tên thành Công ty Cổ Phần Hóa dầu Petrolimex.

- Ngày 27/12/2006: Cổ phiếu của Công ty được giao dịch trên sàn HNX.

- Ngày 03/04/2013: Đổi thên thành Tổng Công ty Hóa Dầu Petrolimex.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP

Tên đầy đủ: Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP

Tên tiếng Anh: Petrolimex Petrochemical Corporation - JSC

Tên viết tắt:PLC

Địa chỉ: Tầng 18 & 19 - 229 Tây Sơn - P.Ngã Tư Sở - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Mạnh Phương

Điện thoại: (84.24) 3851 3205

Fax: (84.24) 3851 3207

Email:plc@petrolimex.com.vn

Website:http://www.plc.petrolimex.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 6.931.745 7.960.654 8.600.983 6.866.614 5.609.237 6.182.374 6.433.979 5.046.458 4.799.952 6.916.021 6.820.747 6.199.503 6.062.326 6.080.256 4.390.493 3.744.434 2.973.822 2.632.673
Lợi nhuận cty mẹ 42.683 111.875 125.378 156.773 148.762 149.676 152.977 171.350 205.454 328.608 266.983 189.235 168.892 232.975 261.237 175.215 63.494 54.460
Vốn CSH 1.328.507 1.261.691 1.288.687 1.325.553 1.401.008 1.266.525 1.260.657 1.279.331 1.243.166 1.288.273 1.129.830 1.050.833 1.026.905 830.859 442.969 343.990 322.701 212.989
CP lưu hành 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839
ROE %(LNST/VCSH) 3.21% 8.87% 9.73% 11.83% 10.62% 11.82% 12.13% 13.39% 16.53% 25.51% 23.63% 18.01% 16.45% 28.04% 58.97% 50.94% 19.68% 25.57%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.62% 1.41% 1.46% 2.28% 2.65% 2.42% 2.38% 3.4% 4.28% 4.75% 3.91% 3.05% 2.79% 3.83% 5.95% 4.68% 2.14% 2.07%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.163 1.461 1.387 2.391 1.776 1.871 1.898 2.517 3.181 4.972 2.895 2.960 4.964 8.626 11.228 3.899 4.588 1.551
P/E(Giá CP/EPS) 29.59 22.8 17.44 11.04 8.39 7.59 8.53 11.08 9.62 6.62 6.39 5.47 3.67 2.43 4.66 6.82 3.86 39.98
Giá CP 34.413 33.311 24.189 26.397 14.901 14.201 16.190 27.888 30.601 32.915 18.499 16.191 18.218 20.961 52.322 26.591 17.710 62.009
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 2.124.057 1.467.907 1.741.244 1.598.537 2.186.773 1.924.135 1.881.339 1.968.407 2.606.897 1.787.198 2.113.278 2.093.610 1.996.483 1.430.704 1.787.327 1.652.100 1.694.207 1.345.426 1.188.475 1.381.129 1.822.694 1.171.021 1.544.486 1.644.173 2.170.741 1.280.448 1.580.724 1.402.066 1.678.259 982.181 1.240.935 1.145.083 1.473.483 1.018.600 1.136.904 1.170.965 1.626.308 1.690.115 1.781.344 1.818.254 1.759.084 1.783.835 1.622.302 1.655.526 1.838.412 1.354.082 1.611.999 1.395.010 1.632.999 1.427.061 1.510.103 1.492.163 1.950.199 1.405.345 1.435.560 1.289.152 1.481.685 1.245.339 397.672 1.265.797 1.241.131 988.695 834.050 680.558 720.598 673.421 792.008 787.795 824.686 591.618 642.747 573.622
CP lưu hành 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839 80.798.839
Lợi nhuận 20.275 6.597 493 15.318 26.469 16.526 35.632 33.248 22.748 21.842 40.170 40.618 9.736 21.567 78.238 47.232 24.863 42.877 57.173 23.849 36.342 26.154 39.038 48.142 36.832 27.151 47.944 41.050 38.923 25.464 58.674 48.289 60.123 36.300 69.865 39.166 53.804 88.063 127.528 59.213 75.998 85.538 60.274 45.173 38.299 42.629 61.972 46.335 39.523 28.072 51.783 49.514 34.717 97.104 61.409 39.745 99.259 73.307 35.881 52.790 107.184 28.228 31.947 7.856 -2.303 25.295 22.537 17.965 19.350 11.848 10.727 12.535
Vốn CSH 1.249.599 1.233.649 1.225.941 1.328.507 1.319.354 1.292.463 1.274.287 1.261.691 1.244.921 1.318.875 1.288.687 1.413.721 1.355.795 1.346.092 1.325.553 1.303.396 1.257.734 1.313.635 1.401.008 1.343.981 1.326.582 1.292.733 1.266.525 1.372.726 1.324.714 1.287.915 1.260.657 1.384.725 1.343.643 1.304.736 1.279.331 1.399.644 1.351.984 1.279.462 1.243.166 1.190.176 1.151.142 1.339.729 1.288.273 1.160.745 1.101.400 1.215.103 1.129.830 1.176.868 1.131.747 1.093.448 1.050.833 1.034.980 988.713 1.052.278 1.026.905 1.008.504 961.641 930.338 830.859 779.044 738.809 641.329 442.969 529.818 475.612 372.218 343.990 344.529 345.366 347.670 322.701 315.742 313.491 289.028 212.989 221.401
ROE %(LNST/VCSH) 1.62% 0.53% 0.04% 1.15% 2.01% 1.28% 2.8% 2.64% 1.83% 1.66% 3.12% 2.87% 0.72% 1.6% 5.9% 3.62% 1.98% 3.26% 4.08% 1.77% 2.74% 2.02% 3.08% 3.51% 2.78% 2.11% 3.8% 2.96% 2.9% 1.95% 4.59% 3.45% 4.45% 2.84% 5.62% 3.29% 4.67% 6.57% 9.9% 5.1% 6.9% 7.04% 5.33% 3.84% 3.38% 3.9% 5.9% 4.48% 4% 2.67% 5.04% 4.91% 3.61% 10.44% 7.39% 5.1% 13.44% 11.43% 8.1% 9.96% 22.54% 7.58% 9.29% 2.28% -0.67% 7.28% 6.98% 5.69% 6.17% 4.1% 5.04% 5.66%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.95% 0.45% 0.03% 0.96% 1.21% 0.86% 1.89% 1.69% 0.87% 1.22% 1.9% 1.94% 0.49% 1.51% 4.38% 2.86% 1.47% 3.19% 4.81% 1.73% 1.99% 2.23% 2.53% 2.93% 1.7% 2.12% 3.03% 2.93% 2.32% 2.59% 4.73% 4.22% 4.08% 3.56% 6.15% 3.34% 3.31% 5.21% 7.16% 3.26% 4.32% 4.8% 3.72% 2.73% 2.08% 3.15% 3.84% 3.32% 2.42% 1.97% 3.43% 3.32% 1.78% 6.91% 4.28% 3.08% 6.7% 5.89% 9.02% 4.17% 8.64% 2.86% 3.83% 1.15% -0.32% 3.76% 2.85% 2.28% 2.35% 2% 1.67% 2.19%
EPS (Lũy kế 4 quý) 528 605 728 1.163 1.385 1.339 1.404 1.461 1.552 1.391 1.387 1.858 1.940 2.128 2.391 2.131 1.841 1.983 1.776 1.552 1.852 1.859 1.871 1.981 1.893 1.919 1.898 2.031 2.121 2.383 2.517 2.656 2.543 2.465 3.181 4.044 4.448 4.936 4.972 4.087 3.950 3.464 2.895 2.976 3.048 3.132 2.960 2.911 3.095 3.254 4.964 5.602 5.859 8.302 8.626 8.719 10.340 11.787 11.228 11.923 10.109 4.041 3.899 3.318 3.951 5.354 4.588 3.896 3.601 2.341 1.551 836
P/E(Giá CP/EPS) 42.4 41 36.41 29.59 22.39 25.25 26.7 22.8 14.5 19.92 17.44 25.94 21.34 18.61 11.04 13.1 15.75 11.45 8.39 7.09 6.1 7.53 7.59 8.23 8.82 9.54 8.53 10.59 11.79 11.67 11.08 10.58 10.85 11.36 9.62 7.79 8.12 6.99 6.62 8.37 7.59 7.16 6.39 8.23 6 5.27 5.47 5.5 5.33 5.01 3.67 3.02 2.42 2.49 2.43 3.44 3.58 3.61 4.66 4.78 3.31 7.33 6.82 5.21 5.32 4.97 3.86 7.19 14.61 26.87 39.98 105.31
Giá CP 22.387 24.805 26.506 34.413 31.010 33.810 37.487 33.311 22.504 27.709 24.189 48.197 41.400 39.602 26.397 27.916 28.996 22.705 14.901 11.004 11.297 13.998 14.201 16.304 16.696 18.307 16.190 21.508 25.007 27.810 27.888 28.100 27.592 28.002 30.601 31.503 36.118 34.503 32.915 34.208 29.981 24.802 18.499 24.492 18.288 16.506 16.191 16.011 16.496 16.303 18.218 16.918 14.179 20.672 20.961 29.993 37.017 42.551 52.322 56.992 33.461 29.621 26.591 17.287 21.019 26.609 17.710 28.012 52.611 62.903 62.009 88.039
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PLC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:32:00

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PLC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PLC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: