CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu - PLA
✅ Xem tín hiệu mua bán PLA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PLA |
| Giá hiện tại | 6.1 - Cập nhật vào 02:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 20/11/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 10.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 10.000.000 |
| Mã số thuế | 0101788806 |
| Ngày cấp GPKD | 05/09/2005 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư, kinh doanh và cho thuê BĐS - Thuê và cho thuê đất, kho tàng, bến bãi, nhà xưởng, hội nghị, hội trường - Kinh doanh và cho thuê các cơ sở hạ tầng xăng dầu - Xây dựng nhà ở, công trình kỹ thuật, công trình công nghiệp, công trình xăng dầu, ống dẫn dầu, chất lỏng khác - Dịch vụ tư vấn, môi giới, định giá, quản lý BĐS và các DV về nhà đất... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Bất động sản Petrolimex được thành lập vào ngày 05/09/2005 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu Tên tiếng Anh: Petroleum Logistic Service and Investment JSC Tên viết tắt:PLAND Địa chỉ: Số 1 - Khâm Thiên - P. Khâm Thiêm - Q. Đống Da - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phạm Lê Anh Điện thoại: (84.24) 3518 8359 - 3513 0135 Fax: (84.24) 3513 0137 Email:pland@petrolimex.com.vn Website:https://pland.petrolimex.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.448 | 13.872 | 40.142 | 42.475 | 45.988 | 9.391 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.818 | -193 | -25.656 | 800 | 2.004 | 2.227 |
| Vốn CSH | 97.330 | 210.931 | 221.714 | 222.540 | 222.154 | 245.892 |
| CP lưu hành | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.87% | -0.09% | -11.57% | 0.36% | 0.9% | 0.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -8.1% | -1.39% | -63.91% | 1.88% | 4.36% | 23.71% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 273 | -1.432 | -5 | 123 | 100 | 111 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.541 | 3.105 | 7.374 | 7.428 | 2.233 | 1.545 | 4.844 | 5.250 | 11.861 | 10.409 | 7.161 | 10.711 | 7.062 | 14.694 | 20.719 | 13.010 | 13.770 | 19.208 | 9.391 |
| CP lưu hành | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
| Lợi nhuận | -617 | 237 | -1.009 | -429 | 2.024 | 1.722 | -585 | -3.354 | -2.952 | -3.591 | -18.744 | -369 | -205 | 468 | 537 | 453 | 1.468 | 83 | 2.227 |
| Vốn CSH | 96.115 | 96.718 | 96.325 | 97.330 | 98.179 | 211.948 | 210.002 | 210.931 | 214.067 | 199.372 | 0 | 221.714 | 221.851 | 222.131 | 222.540 | 222.154 | 0 | 0 | 245.892 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.64% | 0.25% | -1.05% | -0.44% | 2.06% | 0.81% | -0.28% | -1.59% | -1.38% | -1.8% | -INF% | -0.17% | -0.09% | 0.21% | 0.24% | 0.2% | INF% | INF% | 0.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -13.59% | 7.63% | -13.68% | -5.78% | 90.64% | 111.46% | -12.08% | -63.89% | -24.89% | -34.5% | -261.75% | -3.45% | -2.9% | 3.18% | 2.59% | 3.48% | 10.66% | 0.43% | 23.71% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -182 | 82 | 231 | 273 | -19 | -258 | -524 | -1.432 | -1.283 | -1.145 | 0 | -5 | 40 | 73 | 123 | 100 | 0 | 0 | 111 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -34.65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PLA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PLA
Chia sẻ lên:
