CTCP PIV - PIV

✅ Xem tín hiệu mua bán PIV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:22

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPIV
Giá hiện tại7.7 - Cập nhật vào 16:05 ngày 05/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn18/08/2010
Cổ phiếu niêm yết17.324.942
Cổ phiếu lưu hành17.324.942
Mã số thuế0102636059
Ngày cấp GPKD29/01/2008
Nhóm ngành Bán lẻ
Ngành Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn
Ngành nghề chính- Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông;
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán buôn thiết bị máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm;...
Mốc lịch sử

- CTCP Đầu tư và Thẩm định giá Dầu khí PIV (tiền thân là CTCP Tư vấn Dịch vụ tài sản Bất động sản Điện lực Dầu khí Việt Nam), được thành lập theo GCNĐKKD số 0103022270 được cấp ngày 29/01/2008
- Ngày 21/01/2011, Theo Nghị quyết số 5/2011/NQ-HĐQT, Bộ phận tư vấn thẩm định giá của CTCP Đầu tư và Thẩm định giá Dầu khí PIV được tách ra thành công ty con là CTCP Thẩm định giá PIV
- Ngày 20/06/2011, CTCP Đầu tư và Thẩm định giá Dầu khí PIV được đổi tên thành CTCP PIV
- Ngày 30/08/2018, hủy niêm yết trên sàn HNX
- Ngày 07/09/2018, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 900 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP PIV

Tên đầy đủ: CTCP PIV

Tên tiếng Anh: PIV JSC

Tên viết tắt:PIV.,JSC

Địa chỉ: Tầng 9 - Tòa nhà Trung Tín - Số 108 - Đường Nguyễn Hoàng - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Phạm Cẩm Ngân

Điện thoại: (84.24) 3795 7603

Fax: (84.24) 3795 7605

Email:info@piv.vn

Website:http://piv.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 179 236 0 0 0 10.013 318.308 286.863 153.933 102.551 4.318 4.581 4.113 4.578
Lợi nhuận cty mẹ -4.913 -143.056 -1.134 -1.145 -1.578 -23.427 7.262 15.669 12.625 7.874 33 -513 -1.968 77
Vốn CSH 3.425 150.886 151.933 153.342 157.173 184.273 181.954 167.231 23.943 13.765 9.896 10.661 11.780 13.495
CP lưu hành 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942
ROE %(LNST/VCSH) -143.45% -94.81% -0.75% -0.75% -1% -12.71% 3.99% 9.37% 52.73% 57.2% 0.33% -4.81% -16.71% 0.57%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2744.69% -60616.95% -INF% -INF% -INF% -233.97% 2.28% 5.46% 8.2% 7.68% 0.76% -11.2% -47.85% 1.68%
EPS (Lũy kế 4 quý) -8.527 -60 -68 -69 -1.496 275 1.115 1.996 8.499 3.131 -638 -750 -1.641 387
P/E(Giá CP/EPS) -0.15 -26.54 -22.09 -7.25 -0.6 6.18 30.49 5.16 1.64 1.85 -5.96 -7.87 -6.46 43.72
Giá CP 1.279 1.592 1.502 500 898 1.700 33.996 10.299 13.938 5.792 3.802 5.903 10.601 16.920
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010
Doanh thu 179 236 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10.013 17.311 25.749 107.407 167.841 127.309 100.475 27.196 31.883 33.119 56.675 56.871 7.268 39.296 4.107 58.103 1.045 1.489 1.041 1.121 667 943 1.223 1.469 946 2.975 1.007 0 131 3.928 650
CP lưu hành 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942 17.324.942
Lợi nhuận -4.913 -142.378 -159 -276 -243 -244 -281 -345 -264 -291 -275 -286 -293 -296 -321 -592 -369 -23.546 -1.416 664 871 1.129 2.059 3.994 80 5.318 8.424 1.067 860 3.292 3.845 4.863 625 4.700 10 2.925 239 685 -91 -269 -292 -212 8 -310 1 -509 -82 -528 -849 -387 464
Vốn CSH 3.425 8.349 150.723 150.886 151.162 151.408 151.652 151.933 152.278 152.775 153.067 153.342 153.628 155.142 155.438 157.173 157.591 157.959 181.505 184.273 183.618 183.048 181.919 181.954 177.796 173.199 168.201 167.231 166.401 30.598 27.788 23.943 19.132 18.475 13.775 13.765 10.720 10.489 9.805 9.896 10.165 10.457 10.669 10.661 10.970 11.065 11.593 11.780 12.339 13.299 13.495
ROE %(LNST/VCSH) -143.45% -1705.33% -0.11% -0.18% -0.16% -0.16% -0.19% -0.23% -0.17% -0.19% -0.18% -0.19% -0.19% -0.19% -0.21% -0.38% -0.23% -14.91% -0.78% 0.36% 0.47% 0.62% 1.13% 2.2% 0.04% 3.07% 5.01% 0.64% 0.52% 10.76% 13.84% 20.31% 3.27% 25.44% 0.07% 21.25% 2.23% 6.53% -0.93% -2.72% -2.87% -2.03% 0.07% -2.91% 0.01% -4.6% -0.71% -4.48% -6.88% -2.91% 3.44%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2744.69% -60329.66% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% INF% 8.7% 6.52% 8% 3.72% 0.05% 4.18% 8.38% 3.92% 2.7% 9.94% 6.78% 8.55% 8.6% 11.96% 0.24% 5.03% 22.87% 46% -8.74% -24% -43.78% -22.48% 0.65% -21.1% 0.11% -17.11% -8.14% -INF% -648.09% -9.85% 71.38%
EPS (Lũy kế 4 quý) -8.527 -8.257 -53 -60 -64 -65 -68 -68 -64 -66 -66 -69 -87 -91 -1.433 -1.496 -1.424 -1.352 72 275 475 435 704 1.115 957 1.302 1.656 1.996 10.716 10.520 11.694 8.499 6.884 6.562 3.216 3.131 469 27 -720 -638 -672 -427 -675 -750 -492 -1.200 -1.098 -1.641 -644 64 387
P/E(Giá CP/EPS) -0.15 -0.13 -24.41 -26.54 -38.91 -39.7 -23.45 -22.09 -20.17 -7.56 -7.53 -7.25 -4.61 -4.39 -0.42 -0.6 -0.77 -1.11 22.2 6.18 8.63 16.08 60.39 30.49 16.82 6.22 5.56 5.16 1 1.52 1.49 1.64 2.73 1.08 3.36 1.85 9.16 100.35 -4.44 -5.96 -3.27 -9.13 -6.07 -7.87 -17.09 -8.25 -5.37 -6.46 -12.74 190.35 43.72
Giá CP 1.279 1.073 1.294 1.592 2.490 2.581 1.595 1.502 1.291 499 497 500 401 399 602 898 1.096 1.501 1.598 1.700 4.099 6.995 42.515 33.996 16.097 8.098 9.207 10.299 10.716 15.990 17.424 13.938 18.793 7.087 10.806 5.792 4.296 2.709 3.197 3.802 2.197 3.899 4.097 5.903 8.408 9.900 5.896 10.601 8.205 12.182 16.920
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PIV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:22

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PIV TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PIV

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: