CTCP Chứng khoán Phú Hưng - PHS
✅ Xem tín hiệu mua bán PHS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:25:08| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PHS |
| Giá hiện tại | 9.6 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 31/07/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 150.009.819 |
| Cổ phiếu lưu hành | 150.009.819 |
| Mã số thuế | 0313642887 |
| Ngày cấp GPKD | 15/11/2006 |
| Nhóm ngành | Tài chính và bảo hiểm |
| Ngành | Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan |
| Ngành nghề chính | - Môi giới chứng khoán - Tự doanh chứng khoán - Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán - Lưu ký chứng khoán - Bảo lãnh phát hành... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 12/2006: Công ty được thành lập với tên gọi ban đầu là CTCP Chứng khoán Âu Lạc. - Năm 2008: PHS đã ký kết hợp tác với đối tác chiến lược là Tập đoàn CX Technology (Đài Loan). - Ngày 23/01/2009: CT chính thức đổi tên từ CTCP Chứng khoán Âu Lạc thành CTCP Chứng khoán Phú Hưng. - Ngày 09/06/2010: Ngày đầu tiên giao dịch trên sàn HNX với giá tham chiếu là 18,200 đ/CP. - Ngày 10/01/2014: Ngày hủy niêm yết trên sàn HNX. - Ngày 31/07/2019: Ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 11,300 đ/CP. - Ngày 04/03/2020: Tăng vốn điều lệ lên 900 tỷ đồng. . - Ngày 28/09/2021: Tăng vốn điều lệ lên 1,400 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chứng khoán Phú Hưng Tên tiếng Anh: Phu Hung Securities Corporation Tên viết tắt:PHS Địa chỉ: Tầng 21 - Phú Mỹ Hưng Tower - 08 Hoàng Văn Thái - P. Tân Phú - Q.7 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Chen Chia Ken Điện thoại: (84.28) 5413 5479 Fax: (84.28) 5413 5472 Email:info@phs.vn Website:https://www.phs.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 112.163 | 535.616 | 493.564 | 213.396 | 195.581 | 174.915 | 128.454 | 105.149 | 81.450 | 76.458 | 51.092 | 52.324 | 98.832 | 125.157 | 27.453 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 19.944 | 59.978 | 140.935 | 52.843 | 47.521 | 37.449 | 17.326 | -4.982 | -14.987 | 3.789 | -21.957 | -101.466 | -39.690 | 41.847 | 5.151 |
| Vốn CSH | 1.617.388 | 1.582.579 | 1.019.573 | 961.123 | 747.070 | 526.584 | 318.646 | 319.383 | 176.310 | 185.667 | 195.131 | 204.571 | 295.111 | 276.380 | 109.907 |
| CP lưu hành | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.23% | 3.79% | 13.82% | 5.5% | 6.36% | 7.11% | 5.44% | -1.56% | -8.5% | 2.04% | -11.25% | -49.6% | -13.45% | 15.14% | 4.69% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 17.78% | 11.2% | 28.55% | 24.76% | 24.3% | 21.41% | 13.49% | -4.74% | -18.4% | 4.96% | -42.98% | -193.92% | -40.16% | 33.44% | 18.76% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 245 | 994 | 979 | 586 | 623 | 559 | 100 | -280 | -269 | -272 | -1.743 | -2.761 | 974 | 345 | 382 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 53.98 | 21.73 | 15.21 | 16.2 | 3.85 | 4.3 | 24.05 | -8.58 | -8.91 | -8.81 | -1.66 | -1.01 | 3.9 | 44.94 | 0 |
| Giá CP | 13.225 | 21.600 | 14.891 | 9.493 | 2.399 | 2.404 | 2.405 | 2.402 | 2.397 | 2.396 | 2.893 | 2.789 | 3.799 | 15.504 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 112.163 | 114.881 | 131.473 | 127.740 | 161.522 | 173.166 | 109.849 | 116.574 | 93.975 | 69.641 | 50.882 | 46.407 | 46.466 | 53.477 | 46.267 | 46.419 | 49.418 | 48.059 | 45.216 | 38.368 | 43.272 | 37.745 | 31.030 | 31.392 | 28.287 | 26.028 | 31.098 | 28.824 | 19.199 | 24.557 | 19.858 | 19.892 | 17.143 | 22.644 | 17.260 | 16.693 | 19.861 | 13.426 | 10.629 | 12.239 | 14.798 | 7.493 | 9.002 | 15.921 | 19.908 | 22.502 | 22.344 | 30.990 | 22.996 | 69.499 | 24.145 | 31.513 | 27.453 |
| CP lưu hành | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 | 150.009.819 |
| Lợi nhuận | 19.944 | 26.128 | -11.264 | 1.176 | 43.938 | 46.982 | 38.109 | 33.057 | 22.787 | 18.865 | 13.440 | 19.455 | 1.083 | 12.210 | 11.005 | 9.064 | 15.242 | 12.552 | 6.727 | 5.612 | 12.558 | 5.947 | 3.821 | 5.186 | 2.372 | -9.250 | 4.885 | 178 | -795 | 542 | -8.872 | -2.484 | -4.173 | -696 | -2.005 | 1.107 | 5.383 | -7.821 | -8.132 | -3.731 | -2.273 | -35.002 | -15.884 | -36.712 | -13.868 | -25.239 | -7.022 | -1.297 | -6.132 | 41.587 | -4.936 | 5.196 | 5.151 |
| Vốn CSH | 1.617.388 | 1.597.444 | 1.571.316 | 1.582.579 | 1.648.602 | 1.604.664 | 1.557.683 | 1.019.573 | 1.016.216 | 993.429 | 974.564 | 961.123 | 971.368 | 770.285 | 758.075 | 747.070 | 761.106 | 745.864 | 533.312 | 526.584 | 520.972 | 508.414 | 322.467 | 318.646 | 313.460 | 313.274 | 324.256 | 319.383 | 201.789 | 167.980 | 167.438 | 176.310 | 178.794 | 182.966 | 183.662 | 185.667 | 184.561 | 179.178 | 186.999 | 195.131 | 198.861 | 201.135 | 188.687 | 204.571 | 241.283 | 258.148 | 283.387 | 295.111 | 296.408 | 302.646 | 270.492 | 276.380 | 109.907 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.23% | 1.64% | -0.72% | 0.07% | 2.67% | 2.93% | 2.45% | 3.24% | 2.24% | 1.9% | 1.38% | 2.02% | 0.11% | 1.59% | 1.45% | 1.21% | 2% | 1.68% | 1.26% | 1.07% | 2.41% | 1.17% | 1.18% | 1.63% | 0.76% | -2.95% | 1.51% | 0.06% | -0.39% | 0.32% | -5.3% | -1.41% | -2.33% | -0.38% | -1.09% | 0.6% | 2.92% | -4.36% | -4.35% | -1.91% | -1.14% | -17.4% | -8.42% | -17.95% | -5.75% | -9.78% | -2.48% | -0.44% | -2.07% | 13.74% | -1.82% | 1.88% | 4.69% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 17.78% | 22.74% | -8.57% | 0.92% | 27.2% | 27.13% | 34.69% | 28.36% | 24.25% | 27.09% | 26.41% | 41.92% | 2.33% | 22.83% | 23.79% | 19.53% | 30.84% | 26.12% | 14.88% | 14.63% | 29.02% | 15.76% | 12.31% | 16.52% | 8.39% | -35.54% | 15.71% | 0.62% | -4.14% | 2.21% | -44.68% | -12.49% | -24.34% | -3.07% | -11.62% | 6.63% | 27.1% | -58.25% | -76.51% | -30.48% | -15.36% | -467.13% | -176.45% | -230.59% | -69.66% | -112.16% | -31.43% | -4.19% | -26.67% | 59.84% | -20.44% | 16.49% | 18.76% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 245 | 414 | 568 | 994 | 1.364 | 1.315 | 1.200 | 979 | 835 | 625 | 582 | 586 | 477 | 679 | 684 | 623 | 573 | 535 | 617 | 559 | 550 | 541 | 67 | 100 | -57 | -156 | 150 | -280 | -573 | -431 | -467 | -269 | -166 | 109 | -96 | -272 | -412 | -632 | -1.451 | -1.743 | -2.856 | -3.342 | -3.057 | -2.761 | -1.581 | -1.323 | 905 | 974 | 1.191 | 1.395 | 180 | 345 | 382 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 53.98 | 36.22 | 39.58 | 21.73 | 14.88 | 15.97 | 16.41 | 15.21 | 13.29 | 16.01 | 17.18 | 16.2 | 14.48 | 14.73 | 16.53 | 3.85 | 4.19 | 4.49 | 3.89 | 4.3 | 4.36 | 4.43 | 36.07 | 24.05 | -42.32 | -15.42 | 15.97 | -8.58 | -4.19 | -5.56 | -5.14 | -8.91 | -14.46 | 22.01 | -24.99 | -8.81 | -5.83 | -3.48 | -1.65 | -1.66 | -1.02 | -0.81 | -1.11 | -1.01 | -3.1 | -2.42 | 4.64 | 3.9 | 6.38 | 8.17 | 63.19 | 44.94 | 0 |
| Giá CP | 13.225 | 14.995 | 22.481 | 21.600 | 20.296 | 21.001 | 19.692 | 14.891 | 11.097 | 10.006 | 9.999 | 9.493 | 6.907 | 10.002 | 11.307 | 2.399 | 2.401 | 2.402 | 2.400 | 2.404 | 2.398 | 2.397 | 2.417 | 2.405 | 2.412 | 2.406 | 2.396 | 2.402 | 2.401 | 2.396 | 2.400 | 2.397 | 2.400 | 2.399 | 2.399 | 2.396 | 2.402 | 2.199 | 2.394 | 2.893 | 2.913 | 2.707 | 3.393 | 2.789 | 4.901 | 3.202 | 4.199 | 3.799 | 7.599 | 11.397 | 11.374 | 15.504 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PHS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PHS
Chia sẻ lên:
