CTCP Cảng Hải Phòng - PHP
✅ Xem tín hiệu mua bán PHP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PHP |
| Giá hiện tại | 37 - Cập nhật vào 20:04 ngày 16/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 14/09/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 326.960.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 326.960.000 |
| Mã số thuế | 0200236845 |
| Ngày cấp GPKD | 02/06/2008 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Dịch vụ bốc xếp hàng hóa - Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Các họat động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Mốc lịch sử | - Ngày 11/03/1993: Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải có quyết định số 376QĐ/TCCB-LĐ thành lập Doanh nghiệp Nhà nước Cảng Hải Phòng. - Tháng 06/2008: Cảng Hải Phòng chính thức chuyển đổi mô hình hoạt động thành Công ty TNHH MTV 100% vốn Nhà nước. - Ngày 04/02/2013: Thủ tướng Chính phủ ra quyết định số 276/QĐ-TTg về việc phê duyệt Đề án tái cơ cấu TCT Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2012 - 2015. - Ngày 15/03/2013: Hội đồng thành viên TCT Hàng hải Việt Nam ra quyết định số 103/QĐ-HHVN về việc phê duyệt danh sách các đơn vị thuộc TCT Hàng hải Việt Nam thực hiện cổ phần hóa trong đó có Công ty TNHH MTV Cảng Hải Phòng. - Ngày 08/04/2014: TCT Hàng hải Việt Nam ra quyết định số 118/QĐ-HHVN về việc phê duyệt phương án và chuyển Công ty TNHH MTV Cảng Hải Phòng thành Công ty cổ phần. - Ngày 14/05/2014: Công ty đã thực hiện bán đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội. - Ngày 01/07/2014: Cảng Hải Phòng hoàn tất việc chuyển đổi từ Công ty TNHH MTV Cảng Hải Phòng sang hình thức Công ty cổ phần với số vốn điều lệ là 3,269,600,000,000 đồng. - Ngày 25/12/2014: Công ty được UBCKNN chấp thuận đăng ký công ty đại chúng. - Ngày 04/08/2015: Được chấp thuận niêm yết trên HNX với mã chứng khoán là PHP. - Ngày 12/08/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của PHP với giá đóng cửa cuối phiên là 18,300 đồng/CP. - Ngày 31/08/2022: Ngày hủy niêm yết trên HNX. - Ngày 14/09/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 17,100 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cảng Hải Phòng Tên tiếng Anh: Port of Hai Phong Joint Stock Company Tên viết tắt:Port of Haiphong Địa chỉ: 8A Trần Phú - P. Máy Tơ - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng - Việt Nam Người công bố thông tin: Mr. Cao Trung Ngoan Điện thoại: (84.225) 385 9945 Fax: (84.225) 385 9973 Email:haiphongport@haiphongport.com.vn Website:https://haiphongport.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 503.372 | 2.349.823 | 2.284.108 | 2.030.661 | 2.116.864 | 2.044.966 | 2.068.936 | 2.385.475 | 2.204.691 | 424.263 | 475.908 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 150.651 | 565.445 | 548.341 | 447.442 | 387.843 | 366.131 | 348.547 | 431.522 | 362.238 | 53.055 | 44.697 |
| Vốn CSH | 5.585.932 | 5.060.257 | 4.925.272 | 4.324.139 | 4.244.463 | 4.006.667 | 3.830.147 | 4.217.921 | 4.202.875 | 3.815.675 | 0 |
| CP lưu hành | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.7% | 11.17% | 11.13% | 10.35% | 9.14% | 9.14% | 9.1% | 10.23% | 8.62% | 1.39% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 29.93% | 24.06% | 24.01% | 22.03% | 18.32% | 17.9% | 16.85% | 18.09% | 16.43% | 12.51% | 9.39% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.775 | 1.705 | 1.609 | 1.294 | 1.204 | 970 | 1.299 | 1.178 | 693 | 162 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.86 | 10.44 | 14.35 | 7.26 | 8.39 | 12.06 | 11.86 | 16.97 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.502 | 17.800 | 23.089 | 9.394 | 10.102 | 11.698 | 15.406 | 19.991 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 503.372 | 612.769 | 577.493 | 611.068 | 548.493 | 597.030 | 540.400 | 628.040 | 518.638 | 535.052 | 537.341 | 511.676 | 446.592 | 533.341 | 499.961 | 597.426 | 486.136 | 556.380 | 508.004 | 522.011 | 458.571 | 510.103 | 471.743 | 523.871 | 563.219 | 621.444 | 584.546 | 636.882 | 542.603 | 590.889 | 604.751 | 617.745 | 391.306 | 424.263 | 475.908 |
| CP lưu hành | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 | 326.960.000 |
| Lợi nhuận | 150.651 | 111.069 | 145.087 | 173.562 | 135.727 | 130.180 | 118.099 | 156.256 | 143.806 | 105.055 | 121.092 | 123.977 | 97.318 | 104.326 | 97.458 | 115.951 | 70.108 | 65.962 | 141.799 | 113.715 | 44.655 | 89.496 | 69.338 | 82.901 | 106.812 | 153.562 | 81.397 | 70.482 | 126.081 | 64.216 | 124.519 | 101.812 | 71.691 | 53.055 | 44.697 |
| Vốn CSH | 5.585.932 | 5.372.499 | 5.243.175 | 5.060.257 | 5.134.443 | 4.994.758 | 4.824.630 | 4.925.272 | 4.801.667 | 4.660.590 | 4.525.896 | 4.324.139 | 4.530.478 | 4.408.267 | 4.374.256 | 4.244.463 | 4.193.270 | 4.100.386 | 4.182.701 | 4.006.667 | 4.078.989 | 4.007.251 | 3.914.811 | 3.830.147 | 3.994.816 | 3.848.182 | 3.846.242 | 4.217.921 | 4.226.002 | 4.282.310 | 4.319.782 | 4.202.875 | 3.503.296 | 3.815.675 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.7% | 2.07% | 2.77% | 3.43% | 2.64% | 2.61% | 2.45% | 3.17% | 2.99% | 2.25% | 2.68% | 2.87% | 2.15% | 2.37% | 2.23% | 2.73% | 1.67% | 1.61% | 3.39% | 2.84% | 1.09% | 2.23% | 1.77% | 2.16% | 2.67% | 3.99% | 2.12% | 1.67% | 2.98% | 1.5% | 2.88% | 2.42% | 2.05% | 1.39% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 29.93% | 18.13% | 25.12% | 28.4% | 24.75% | 21.8% | 21.85% | 24.88% | 27.73% | 19.63% | 22.54% | 24.23% | 21.79% | 19.56% | 19.49% | 19.41% | 14.42% | 11.86% | 27.91% | 21.78% | 9.74% | 17.54% | 14.7% | 15.82% | 18.96% | 24.71% | 13.92% | 11.07% | 23.24% | 10.87% | 20.59% | 16.48% | 18.32% | 12.51% | 9.39% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.775 | 1.729 | 1.788 | 1.705 | 1.652 | 1.677 | 1.600 | 1.609 | 1.511 | 1.368 | 1.366 | 1.294 | 1.269 | 1.186 | 1.069 | 1.204 | 1.198 | 1.120 | 1.192 | 970 | 876 | 1.066 | 1.262 | 1.299 | 1.261 | 1.320 | 1.047 | 1.178 | 1.274 | 1.108 | 911 | 693 | 382 | 162 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.86 | 9.43 | 8.73 | 10.44 | 15.73 | 15.98 | 18.68 | 14.35 | 11.12 | 11.62 | 8.12 | 7.26 | 7.17 | 8.18 | 10.29 | 8.39 | 9.18 | 11.07 | 9.57 | 12.06 | 14.61 | 12.48 | 11.09 | 11.86 | 12.45 | 12.88 | 17.87 | 16.97 | 17.74 | 19.05 | 26.11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.502 | 16.304 | 15.609 | 17.800 | 25.986 | 26.798 | 29.888 | 23.089 | 16.802 | 15.896 | 11.092 | 9.394 | 9.099 | 9.701 | 11.000 | 10.102 | 10.998 | 12.398 | 11.407 | 11.698 | 12.798 | 13.304 | 13.996 | 15.406 | 15.699 | 17.002 | 18.710 | 19.991 | 22.601 | 21.107 | 23.786 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PHP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PHP
Chia sẻ lên:
