CTCP Hồng Hà Việt Nam - PHH

✅ Xem tín hiệu mua bán PHH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:54

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPHH
Giá hiện tại4.6 - Cập nhật vào 03:04 ngày 24/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn31/08/2015
Cổ phiếu niêm yết20.000.000
Cổ phiếu lưu hành20.000.000
Mã số thuế0100109674
Ngày cấp GPKD14/03/2005
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng nhà cửa, cao ốc
Ngành nghề chính- XD các công trình dân dụng, CN, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, các công trình đường dây và trạm biến thế điện
- Thi công lắp đặt thiết bị chuyên dùng, cấp, thoát nước, thang máy, hệ thống điện lạnh, điện máy, thông tin, xử lý môi trường trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Gia công cơ khí và lắp đặt kết cấu kim loại, gia công chế biến gỗ, trang trí nội ngoại thất...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Xây dựng Hồng Hà được thành lập ngày 04/11/1999
- Ngày 28/12/2004, CT Cổ phần hóa và đổi tên thành CTCP Đầu tư & Xây dựng Hồng Hà
- Ngày 13/03/2009, đổi tên CTCP Đầu tư & Xây dựng Hồng Hà thành CTCP Hồng Hà dầu khí
- 16/01/2013, CTCP Hồng Hà Dầu Khí đổi tên thành CTCP Hồng Hà Việt Nam
- Ngày 07/08/2015: ngày giao dịch cuối cùng của PHH với giá đóng cửa cuối phiên là 6,100 đồng/CP
- Ngày 08/08/2015: Ngày hủy niêm yết của PHH trên HNX với giá đóng cửa cuối phiên là 6,200 đồng/CP
- Ngày 31/08/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của PHH trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 6,000 đồng/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Hồng Hà Việt Nam

Tên đầy đủ: CTCP Hồng Hà Việt Nam

Tên tiếng Anh: Hong Ha Viet Nam JSC

Tên viết tắt:Hồng Hà Việt Nam

Địa chỉ: Số 161A - Phố Tô Hiệu - P.Nghĩa Đô - Q.Cầu Giấy - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Hồ Thị Hương Giang

Điện thoại: (84.24) 3554 0845

Fax: (84.24) 3554 0847

Email:info@honghavietnam.vn

Website:https://honghavietnam.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 216 15.208 172.822 507.319 573.219 122.969 247.043 753.460 73.555 576.337 851.595 829.656 700.756 875.784 264.678
Lợi nhuận cty mẹ -1.677 13.420 -1.455 23.363 11.517 -22.899 -18.960 20.099 253 10.161 1.547 14.111 -919 19.544 4.810
Vốn CSH 225.375 262.937 353.396 314.755 281.912 317.627 327.970 350.006 249.046 250.962 249.930 260.151 245.463 155.697 102.125
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -0.74% 5.1% -0.41% 7.42% 4.09% -7.21% -5.78% 5.74% 0.1% 4.05% 0.62% 5.42% -0.37% 12.55% 4.71%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -776.39% 88.24% -0.84% 4.61% 2.01% -18.62% -7.67% 2.67% 0.34% 1.76% 0.18% 1.7% -0.13% 2.23% 1.82%
EPS (Lũy kế 4 quý) 685 701 1.206 1.231 -824 -1.438 -94 820 539 203 166 699 295 3.270 962
P/E(Giá CP/EPS) 7.45 18.69 9.95 7.31 -14.43 -6.47 -175.08 9.15 11.51 33.08 18.06 5.72 23.38 6.24 0
Giá CP 5.103 13.102 12.000 8.999 11.890 9.304 16.458 7.503 6.204 6.715 2.998 3.998 6.897 20.405 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 216 393 89 732 13.994 34.986 63.442 50.616 23.778 217.101 152.768 53.782 83.668 178.653 189.932 186.498 18.136 58.848 777 55.302 8.042 107.923 40.795 74.539 23.786 237.122 85.963 240.650 189.725 73.555 174.924 112.417 176.243 112.753 434.925 144.949 146.676 125.045 248.974 164.117 244.229 172.336 314.011 163.567 96.553 126.625 248.140 253.561 239.203 134.880 264.678
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Lợi nhuận -1.677 -4.317 -286 18.681 -658 -5.681 353 4.228 -355 8.893 9.065 4.741 664 14.235 2.647 -3.192 -2.173 -4.227 -5.330 -11.419 -1.923 -10.942 -1.740 -5.731 -547 3.286 1.287 11.610 3.916 253 7.047 1.764 689 661 552 434 138 423 2.020 3.614 2.143 6.334 648 3.792 -7.800 2.441 6.501 5.106 6.437 1.500 4.810
Vốn CSH 225.375 227.054 231.372 262.937 347.349 347.639 352.202 353.396 347.597 339.952 327.571 314.755 309.978 304.369 286.496 281.912 283.008 293.699 298.086 317.627 321.849 310.838 321.499 327.970 350.610 357.602 348.867 350.006 359.151 249.046 259.751 250.962 249.198 250.237 261.834 249.930 251.758 250.710 265.862 260.151 256.993 263.405 247.358 245.463 247.929 276.821 289.246 155.697 87.636 89.005 102.125
ROE %(LNST/VCSH) -0.74% -1.9% -0.12% 7.1% -0.19% -1.63% 0.1% 1.2% -0.1% 2.62% 2.77% 1.51% 0.21% 4.68% 0.92% -1.13% -0.77% -1.44% -1.79% -3.6% -0.6% -3.52% -0.54% -1.75% -0.16% 0.92% 0.37% 3.32% 1.09% 0.1% 2.71% 0.7% 0.28% 0.26% 0.21% 0.17% 0.05% 0.17% 0.76% 1.39% 0.83% 2.4% 0.26% 1.54% -3.15% 0.88% 2.25% 3.28% 7.35% 1.69% 4.71%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -776.39% -1098.47% -321.35% 2552.05% -4.7% -16.24% 0.56% 8.35% -1.49% 4.1% 5.93% 8.82% 0.79% 7.97% 1.39% -1.71% -11.98% -7.18% -685.97% -20.65% -23.91% -10.14% -4.27% -7.69% -2.3% 1.39% 1.5% 4.82% 2.06% 0.34% 4.03% 1.57% 0.39% 0.59% 0.13% 0.3% 0.09% 0.34% 0.81% 2.2% 0.88% 3.68% 0.21% 2.32% -8.08% 1.93% 2.62% 2.01% 2.69% 1.11% 1.82%
EPS (Lũy kế 4 quý) 685 741 666 701 -97 -80 725 1.206 1.235 1.291 1.586 1.231 793 636 -384 -824 -1.279 -1.265 -1.636 -1.438 -1.124 -1.048 -261 -94 848 1.064 890 820 211 539 561 203 129 99 85 166 341 450 775 699 709 159 -49 295 461 2.081 2.785 3.270 2.549 1.262 962
P/E(Giá CP/EPS) 7.45 6.88 16.07 18.69 -134.85 -159.21 17.25 9.95 10.13 7.75 5.04 7.31 10.47 11.47 -24.24 -14.43 -9.07 -10.2 -5.5 -6.47 -10.68 -10.98 -57.76 -175.08 16.98 9.59 11.91 9.15 27.04 11.51 11.04 33.08 57.33 109.51 46.85 18.06 10.57 9.77 5.29 5.72 7.61 33.25 -71.65 23.38 15.84 5.62 5.46 6.24 10.9 32.49 0
Giá CP 5.103 5.098 10.703 13.102 13.080 12.737 12.506 12.000 12.511 10.005 7.993 8.999 8.303 7.295 9.308 11.890 11.601 12.903 8.998 9.304 12.004 11.507 15.075 16.458 14.399 10.204 10.600 7.503 5.705 6.204 6.193 6.715 7.396 10.841 3.982 2.998 3.604 4.397 4.100 3.998 5.395 5.287 3.511 6.897 7.302 11.695 15.206 20.405 27.784 41.002 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PHH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:54

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PHH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PHH

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: