CTCP PGT Holdings - PGT

✅ Xem tín hiệu mua bán PGT Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:25:10

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPGT
Giá hiện tại6.3 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn25/12/2009
Cổ phiếu niêm yết9.241.801
Cổ phiếu lưu hành9.241.801
Mã số thuế0303527483
Ngày cấp GPKD06/09/2007
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ
Ngành nghề chính- M&A, tài chính;
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động;
- Bất động sản, khách sạn
- Tư vấn đầu tư.
Mốc lịch sử

Tiền thân là CTy TNHH Taxi gas Sài Gòn Petrolimex được hình thành dựa trên sự góp vốn của các CTy thành viên thuộc TCTy Xăng dầu Việt Nam (Ptrolimex)

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP PGT Holdings

Tên đầy đủ: CTCP PGT Holdings

Tên tiếng Anh: PGT Holdings Joint Stock Company

Tên viết tắt:PGT Holdings

Địa chỉ: Lầu 12 Tòa nhà Pax Sky 144-146-148 Lê Lai - P. Bến Thành - Q. 1 - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Ms. Tống Nguyễn Thị Thủy Tiên

Điện thoại: (84.28) 6684 0446

Fax: (84.28) 3512 4124

Email:info@pgt-holdings.com

Website:https://www.pgt-holdings.com

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 36.223 22.419 17.276 2.225 11.448 2.547 2.558 10.138 10.917 6.033 20.704 29.815 27.050 223.448 135.841 37.942
Lợi nhuận cty mẹ 2.496 6.371 -7.219 706 4.466 -11.089 525 -5.301 -5.376 344 10.355 -21.077 4.781 6.655 5.094 3.764
Vốn CSH 35.744 24.684 36.905 38.550 61.964 72.785 62.882 67.469 81.864 83.448 79.247 88.307 97.977 98.397 95.634 97.670
CP lưu hành 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801
ROE %(LNST/VCSH) 6.98% 25.81% -19.56% 1.83% 7.21% -15.24% 0.83% -7.86% -6.57% 0.41% 13.07% -23.87% 4.88% 6.76% 5.33% 3.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.89% 28.42% -41.79% 31.73% 39.01% -435.37% 20.52% -52.29% -49.24% 5.7% 50.01% -70.69% 17.67% 2.98% 3.75% 9.92%
EPS (Lũy kế 4 quý) 425 -782 238 -203 -630 671 -552 -986 -213 457 -980 -423 557 867 729 428
P/E(Giá CP/EPS) 9.41 -3.96 25.22 -22.15 -6.19 10.43 -5.8 -4.67 -20.15 14.02 -6.53 -8.04 7.54 6.58 17.42 21.51
Giá CP 3.999 3.097 6.002 4.496 3.900 6.999 3.202 4.605 4.292 6.407 6.399 3.401 4.200 5.705 12.699 9.206
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 10.378 14.073 6.662 5.110 7.706 5.707 4.833 4.173 4.810 4.339 4.155 3.972 191 229 1.498 307 402 2.791 6.733 1.522 90 153 2.275 29 19 751 823 965 4.052 884 2.235 2.967 3.007 2.790 2.716 2.404 866 85 2.393 2.689 4.932 4.194 5.868 5.710 7.767 7.473 5.805 8.770 8.366 6.197 5.616 6.871 11.827 65.737 81.284 64.600 41.539 26.750 31.191 36.361 37.942
CP lưu hành 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801 9.241.801
Lợi nhuận 349 4.083 479 -2.415 2.043 4.950 -651 29 -6.004 -2.702 1.451 36 598 72 659 -623 -912 -923 -16 6.317 -9.895 -1.990 465 331 6.947 -1.799 -2.837 -1.786 1.719 -1.984 -1.931 -3.105 -1.732 -2.329 40 -1.355 -195 -463 87 915 1.702 1.514 2.422 4.717 -1.354 -14.843 -3.844 -1.036 -72 1.043 1.857 1.953 326 1.012 1.777 3.540 1.630 810 761 1.893 3.764
Vốn CSH 42.623 41.308 34.311 35.744 36.481 31.483 24.142 24.684 28.590 31.712 36.905 35.439 39.396 38.297 38.550 38.723 59.150 62.246 61.964 64.114 53.585 63.458 72.785 70.907 65.978 59.891 62.882 65.047 64.218 62.540 67.469 73.713 76.819 77.803 81.864 81.319 82.790 82.985 83.448 83.360 82.316 80.614 79.247 76.825 72.110 73.464 88.307 92.151 98.715 98.786 97.977 100.953 99.734 99.408 98.397 103.173 99.713 96.444 95.634 95.043 97.670
ROE %(LNST/VCSH) 0.82% 9.88% 1.4% -6.76% 5.6% 15.72% -2.7% 0.12% -21% -8.52% 3.93% 0.1% 1.52% 0.19% 1.71% -1.61% -1.54% -1.48% -0.03% 9.85% -18.47% -3.14% 0.64% 0.47% 10.53% -3% -4.51% -2.75% 2.68% -3.17% -2.86% -4.21% -2.25% -2.99% 0.05% -1.67% -0.24% -0.56% 0.1% 1.1% 2.07% 1.88% 3.06% 6.14% -1.88% -20.2% -4.35% -1.12% -0.07% 1.06% 1.9% 1.93% 0.33% 1.02% 1.81% 3.43% 1.63% 0.84% 0.8% 1.99% 3.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.36% 29.01% 7.19% -47.26% 26.51% 86.74% -13.47% 0.69% -124.82% -62.27% 34.92% 0.91% 313.09% 31.44% 43.99% -202.93% -226.87% -33.07% -0.24% 415.05% -10994.44% -1300.65% 20.44% 1141.38% 36563.16% -239.55% -344.71% -185.08% 42.42% -224.43% -86.4% -104.65% -57.6% -83.48% 1.47% -56.36% -22.52% -544.71% 3.64% 34.03% 34.51% 36.1% 41.27% 82.61% -17.43% -198.62% -66.22% -11.81% -0.86% 16.83% 33.07% 28.42% 2.76% 1.54% 2.19% 5.48% 3.92% 3.03% 2.44% 5.21% 9.92%
EPS (Lũy kế 4 quý) 270 453 547 425 689 -181 -1.009 -782 -783 -67 238 152 79 -91 -203 -279 504 -510 -630 -576 -1.252 650 671 298 59 -531 -552 -446 -587 -959 -986 -771 -582 -415 -213 -208 37 243 457 709 1.121 790 -980 -1.658 -2.281 -2.142 -423 194 517 560 557 548 725 878 867 762 579 821 729 643 428
P/E(Giá CP/EPS) 25.55 6.84 5.85 9.41 5.66 -18.2 -3.67 -3.96 -3.58 -62.38 25.22 67.04 143.9 -116.82 -22.15 -27.57 5.95 -7.06 -6.19 -11.28 -4.79 6.31 10.43 13.07 70.89 -8.29 -5.8 -8.08 -6.64 -3.96 -4.67 -4.28 -8.08 -12.76 -20.15 -21.13 133.85 21.02 14.02 9.17 5.53 7.6 -6.53 -3.38 -2.76 -2.38 -8.04 18.05 6.57 5.89 7.54 6.75 4.28 5.81 6.58 9.58 16.94 13.64 17.42 12.76 21.51
Giá CP 6.899 3.099 3.200 3.999 3.900 3.294 3.703 3.097 2.803 4.179 6.002 10.190 11.368 10.631 4.496 7.692 2.999 3.601 3.900 6.497 5.997 4.102 6.999 3.895 4.183 4.402 3.202 3.604 3.898 3.798 4.605 3.300 4.703 5.295 4.292 4.395 4.952 5.108 6.407 6.502 6.199 6.004 6.399 5.604 6.296 5.098 3.401 3.502 3.397 3.298 4.200 3.699 3.103 5.101 5.705 7.300 9.808 11.198 12.699 8.205 9.206
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PGT Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-01 07:25:10

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PGT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PGT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: