CTCP Dầu khí Đông Đô - PFL
✅ Xem tín hiệu mua bán PFL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:40| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PFL |
| Giá hiện tại | 2.1 - Cập nhật vào 13:04 ngày 25/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/05/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 50.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 50.000.000 |
| Mã số thuế | 0102293517 |
| Ngày cấp GPKD | 15/06/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh dịch vụ tư vấn BĐS, đấu giá BĐS, quảng cáo BĐS, quản lý BĐS - Kinh doanh vật tư thiết bị phục vụ cho các công trình xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất, cấp thoát nước, môi trường, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng cơ sở - Tư vấn xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, môi trường... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Bất động sản Tài chính Dầu khí Việt Nam là đơn vị thuộc Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (PVC) được thành lập theo Nghị quyết số 1771/NQ-DKVN ngày 08/06/2007 của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dầu khí Đông Đô Tên tiếng Anh: Petroleum Dong Do Joint Stock Company Tên viết tắt:PETROCONS - ĐÔNG ĐÔ.,JSC Địa chỉ: Tầng 2 Tòa nhà Dolphin Plaza - 28 Trần Bình - Q.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phan MInh Tâm Điện thoại: (84.24) 6255 4111 Fax: (84.24) 6257 8111 Email:info@daukhidongdo.vn Website:http://daukhidongdo.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.613 | 37.001 | 137.228 | 38.030 | 34.427 | 75.806 | 77.016 | 72.017 | 107.893 | 14.361 | 6.996 | 2.141 | 353.846 | 19.008 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -495 | 1.532 | 4.776 | -59.838 | -21.269 | -19.633 | -8.195 | 1.146 | -12.470 | -13.988 | -75.849 | -24.711 | 31.872 | 11.336 |
| Vốn CSH | 226.737 | 228.480 | 220.408 | 284.769 | 312.191 | 338.095 | 365.812 | 364.896 | 377.595 | 397.390 | 447.705 | 521.154 | 611.879 | 573.372 |
| CP lưu hành | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.22% | 0.67% | 2.17% | -21.01% | -6.81% | -5.81% | -2.24% | 0.31% | -3.3% | -3.52% | -16.94% | -4.74% | 5.21% | 1.98% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.5% | 4.14% | 3.48% | -157.34% | -61.78% | -25.9% | -10.64% | 1.59% | -11.56% | -97.4% | -1084.18% | -1154.18% | 9.01% | 59.64% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3 | 238 | -1.127 | -293 | -490 | -352 | 21 | -78 | -374 | -549 | -1.467 | -36 | 834 | 47 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 723.04 | 19.32 | -3.19 | -2.73 | -1.84 | -2.56 | 76.45 | -23.01 | -5.34 | -5.83 | -1.64 | -132.36 | 9 | 0 |
| Giá CP | 2.169 | 4.598 | 3.595 | 800 | 902 | 901 | 1.605 | 1.795 | 1.997 | 3.201 | 2.406 | 4.765 | 7.506 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.613 | 7.784 | 7.006 | 11.737 | 10.474 | 127.018 | 4.974 | 2.264 | 2.972 | 4.907 | 5.537 | 21.422 | 6.164 | 8.269 | 7.690 | 3.785 | 14.683 | 21.724 | 11.442 | 19.031 | 23.609 | 23.799 | 11.643 | 17.558 | 24.016 | 11.231 | 13.072 | 28.728 | 18.986 | 82.596 | 13.393 | 6.635 | 5.269 | 3.120 | 2.406 | 1.241 | 7.594 | 0 | 15 | 6.778 | 203 | 60 | 1.947 | 67 | 67 | 22 | 6.978 | 73.514 | 273.332 | 18.622 | 386 |
| CP lưu hành | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 |
| Lợi nhuận | -495 | -1.721 | 119 | 2.270 | 864 | -2.153 | 10.924 | -2.210 | -1.785 | -50.275 | -2.098 | -6.008 | -1.457 | -4.304 | -2.878 | -12.037 | -2.050 | -4.489 | -5.936 | -7.854 | -1.354 | -6.000 | -2.377 | 50 | 132 | 2.790 | -1.926 | 179 | 103 | -3.488 | -705 | -6.698 | -1.579 | -12.163 | 1.720 | -1.718 | -1.827 | -18.989 | -4.892 | -50.414 | -1.554 | -19.264 | -2.101 | -3.400 | 54 | -1.272 | 2.804 | 8.525 | 21.815 | 8.977 | 2.359 |
| Vốn CSH | 226.737 | 227.222 | 228.943 | 228.480 | 226.210 | 229.101 | 231.281 | 220.408 | 222.618 | 231.130 | 281.460 | 284.769 | 290.777 | 301.600 | 305.958 | 312.191 | 324.227 | 327.022 | 331.535 | 338.095 | 345.949 | 353.074 | 359.106 | 365.812 | 365.763 | 365.693 | 362.934 | 364.896 | 364.826 | 373.331 | 376.854 | 377.595 | 384.293 | 386.893 | 399.092 | 397.390 | 399.126 | 423.685 | 442.738 | 447.705 | 498.119 | 499.672 | 519.012 | 521.154 | 549.604 | 551.598 | 554.941 | 611.879 | 602.356 | 578.200 | 573.372 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.22% | -0.76% | 0.05% | 0.99% | 0.38% | -0.94% | 4.72% | -1% | -0.8% | -21.75% | -0.75% | -2.11% | -0.5% | -1.43% | -0.94% | -3.86% | -0.63% | -1.37% | -1.79% | -2.32% | -0.39% | -1.7% | -0.66% | 0.01% | 0.04% | 0.76% | -0.53% | 0.05% | 0.03% | -0.93% | -0.19% | -1.77% | -0.41% | -3.14% | 0.43% | -0.43% | -0.46% | -4.48% | -1.1% | -11.26% | -0.31% | -3.86% | -0.4% | -0.65% | 0.01% | -0.23% | 0.51% | 1.39% | 3.62% | 1.55% | 0.41% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.5% | -22.11% | 1.7% | 19.34% | 8.25% | -1.7% | 219.62% | -97.61% | -60.06% | -1024.56% | -37.89% | -28.05% | -23.64% | -52.05% | -37.43% | -318.02% | -13.96% | -20.66% | -51.88% | -41.27% | -5.74% | -25.21% | -20.42% | 0.28% | 0.55% | 24.84% | -14.73% | 0.62% | 0.54% | -4.22% | -5.26% | -100.95% | -29.97% | -389.84% | 71.49% | -138.44% | -24.06% | -INF% | -32613.33% | -743.79% | -765.52% | -32106.67% | -107.91% | -5074.63% | 80.6% | -5781.82% | 40.18% | 11.6% | 7.98% | 48.21% | 611.14% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3 | 31 | 22 | 238 | 149 | 96 | -867 | -1.127 | -1.203 | -1.197 | -277 | -293 | -414 | -425 | -429 | -490 | -407 | -393 | -423 | -352 | -194 | -164 | 12 | 21 | 24 | 23 | -103 | -78 | -216 | -249 | -423 | -374 | -275 | -280 | -416 | -549 | -1.522 | -1.517 | -1.522 | -1.467 | -526 | -494 | -134 | -36 | 202 | 637 | 842 | 834 | 663 | 227 | 47 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 723.04 | 81.61 | 231.83 | 19.32 | 74.74 | 159.09 | -5.65 | -3.19 | -3.16 | -2.34 | -6.49 | -2.73 | -1.45 | -2.12 | -2.33 | -1.84 | -2.46 | -2.04 | -1.89 | -2.56 | -6.2 | -8.54 | 134.36 | 76.45 | 63.81 | 47.98 | -12.67 | -23.01 | -8.81 | -4.41 | -2.84 | -5.34 | -5.46 | -11.44 | -8.89 | -5.83 | -3.42 | -1.85 | -0.99 | -1.64 | -4.75 | -5.46 | -17.86 | -132.36 | 29.18 | 5.49 | 8.9 | 9 | 13.42 | 60.43 | 0 |
| Giá CP | 2.169 | 2.530 | 5.100 | 4.598 | 11.136 | 15.273 | 4.899 | 3.595 | 3.801 | 2.801 | 1.798 | 800 | 600 | 901 | 1.000 | 902 | 1.001 | 802 | 799 | 901 | 1.203 | 1.401 | 1.612 | 1.605 | 1.531 | 1.104 | 1.305 | 1.795 | 1.903 | 1.098 | 1.201 | 1.997 | 1.502 | 3.203 | 3.698 | 3.201 | 5.205 | 2.806 | 1.507 | 2.406 | 2.499 | 2.697 | 2.393 | 4.765 | 5.894 | 3.497 | 7.494 | 7.506 | 8.897 | 13.718 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PFL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PFL
Chia sẻ lên:
