Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP - PEG
✅ Xem tín hiệu mua bán PEG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:30| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PEG |
| Giá hiện tại | 4.2 - Cập nhật vào 00:05 ngày 07/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/11/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 231.898.919 |
| Cổ phiếu lưu hành | 231.898.919 |
| Mã số thuế | 0300649476 |
| Ngày cấp GPKD | 19/05/2011 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh xăng dầu và dịch vụ kho xăng - Kinh doanh tổng hợp - Kinh doanh dịch vụ kho hàng tổng hợp |
| Mốc lịch sử | - Ngày 12/10/1981: Tiền thân là Công ty Nhập khẩu Thiết bị và Kỹ thuật dầu khí (PETECHIM) thành lập. - Năm 1989: Đổi tên thành Công ty Xuất nhập khẩu dầu khí (PETECHIM). - Ngày 23/09/1994: Đổi tên thành Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC). - Ngày 30/07/2010: Đổi tên thành Công ty TNHH MTV Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC). - Ngày 19/05/2011: Chính thức chuyển sang CTCP. - Ngày 05/11/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 6,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP Tên tiếng Anh: Petec Trading and Investment Corporation Tên viết tắt:PETEC Địa chỉ: 194 Nam Kỳ Khởi Nghĩa - P. 6 - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Huỳnh Đức Trường Điện thoại: (84.28) 3930 3633 - (84.28) 3930 3299 Fax: (84.28) 3930 5686 - (84.28) 3930 5991 Email:petec.info@petec.pvoil.vn Website:http://www.petec.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.863.308 | 7.880.784 | 3.806.853 | 2.366.903 | 3.958.447 | 4.095.960 | 947.683 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 14.756 | 2.919 | 13.264 | -148.583 | -2.875 | -5.539 | -4.885 |
| Vốn CSH | 689.135 | 722.270 | 683.752 | 760.885 | 825.118 | 0 | 819.302 |
| CP lưu hành | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.14% | 0.4% | 1.94% | -19.53% | -0.35% | -INF% | -0.6% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.79% | 0.04% | 0.35% | -6.28% | -0.07% | -0.14% | -0.52% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 31 | 165 | -362 | -295 | -23 | 0 | -20 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 190.69 | 43.73 | -20.74 | -20.33 | -262.26 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.911 | 7.215 | 7.508 | 5.997 | 6.032 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.863.308 | 1.710.877 | 1.854.715 | 2.947.989 | 1.367.203 | 1.156.359 | 799.502 | 1.024.417 | 826.575 | 607.354 | 460.796 | 458.102 | 840.651 | 1.048.701 | 892.752 | 1.031.501 | 985.493 | 916.241 | 1.035.216 | 1.126.465 | 1.018.038 | 947.683 |
| CP lưu hành | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 | 231.898.919 |
| Lợi nhuận | 14.756 | -10.157 | -12.160 | 14.856 | 10.380 | 10.457 | 2.486 | 4.566 | -4.245 | -23.871 | -60.306 | -16.928 | -47.478 | -6.289 | 2.263 | 5.731 | -4.580 | -6.583 | 127 | -1.860 | 2.777 | -4.885 |
| Vốn CSH | 689.135 | 686.378 | 710.084 | 722.270 | 707.159 | 697.689 | 686.564 | 683.752 | 679.562 | 679.786 | 708.369 | 760.885 | 751.419 | 798.530 | 827.381 | 825.118 | 795.922 | 822.552 | 0 | 0 | 0 | 819.302 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.14% | -1.48% | -1.71% | 2.06% | 1.47% | 1.5% | 0.36% | 0.67% | -0.62% | -3.51% | -8.51% | -2.22% | -6.32% | -0.79% | 0.27% | 0.69% | -0.58% | -0.8% | INF% | -INF% | INF% | -0.6% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.79% | -0.59% | -0.66% | 0.5% | 0.76% | 0.9% | 0.31% | 0.45% | -0.51% | -3.93% | -13.09% | -3.7% | -5.65% | -0.6% | 0.25% | 0.56% | -0.46% | -0.72% | 0.01% | -0.17% | 0.27% | -0.52% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 31 | 13 | 101 | 165 | 120 | 57 | -91 | -362 | -454 | -641 | -565 | -295 | -197 | -12 | -14 | -23 | -56 | -24 | 0 | 0 | 0 | -20 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 190.69 | 468.5 | 67.01 | 43.73 | 83.15 | 159.11 | -85.87 | -20.74 | -12.77 | -12.8 | -10.62 | -20.33 | -30.4 | -483.93 | -438.92 | -262.26 | -107.89 | -251.19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.911 | 6.091 | 6.768 | 7.215 | 9.978 | 9.069 | 7.814 | 7.508 | 5.798 | 8.205 | 6.000 | 5.997 | 5.989 | 5.807 | 6.145 | 6.032 | 6.042 | 6.029 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PEG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PEG
Chia sẻ lên:
