CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt - PDV
✅ Xem tín hiệu mua bán PDV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PDV |
| Giá hiện tại | 9.47 - Cập nhật vào 17:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 20/04/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 25.109.986 |
| Cổ phiếu lưu hành | 25.109.986 |
| Mã số thuế | 0304934883 |
| Ngày cấp GPKD | 20/04/2007 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Cung ứng nhiên liệu tàu biển và kinh doanh thương mại - Khai thác tàu biển, đại lý tàu biển - Quản lý và cung ứng thuyền viên, quản lý tàu. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 20/04/2007, CT được thành lập với tên gọi ban đầu là CTCP Vận tải Sản phẩm Dầu mỏ Phương Đông, tên tiếng Anh viết tắt là PDC Shipping JSC |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt Tên tiếng Anh: Phuong Dong Viet Shipping And Logistics Corporation Tên viết tắt:PVT LOGISTICS Địa chỉ: Lầu 8 - Cao ốc Citilight Tower - Số 45 Võ Thị Sáu - P. Đakao - Q.1 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Đức Chính Điện thoại: (84.28) 6291 1281 Fax: (84.28) 6291 1280 Email:info@pvoilshipping.vn Website:https://pvoilshipping.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 180.706 | 972.996 | 824.758 | 852.422 | 944.027 | 870.538 | 709.532 | 678.228 | 572.088 | 698.923 | 465.911 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 24.292 | 76.855 | 24.602 | 6.129 | 5.402 | 2.546 | 14.982 | 13.146 | 24.450 | 22.194 | 9.371 |
| Vốn CSH | 470.913 | 367.608 | 325.343 | 318.752 | 280.285 | 212.651 | 169.754 | 169.199 | 141.664 | 0 | 39.304 |
| CP lưu hành | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.16% | 20.91% | 7.56% | 1.92% | 1.93% | 1.2% | 8.83% | 7.77% | 17.26% | INF% | 23.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 13.44% | 7.9% | 2.98% | 0.72% | 0.57% | 0.29% | 2.11% | 1.94% | 4.27% | 3.18% | 2.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.052 | 1.467 | 227 | 342 | 189 | 445 | 147 | 1.459 | 1.083 | 0 | 360 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.39 | 6.07 | 28.69 | 7.9 | 31.3 | 13.27 | 45.59 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.398 | 8.905 | 6.513 | 2.702 | 5.916 | 5.905 | 6.702 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 180.706 | 263.167 | 289.616 | 222.320 | 197.893 | 290.971 | 157.730 | 188.177 | 187.880 | 218.063 | 268.794 | 206.315 | 159.250 | 251.312 | 168.309 | 308.766 | 215.640 | 176.313 | 118.788 | 300.804 | 274.633 | 111.406 | 152.874 | 164.871 | 280.381 | 200.636 | 147.578 | 181.985 | 148.029 | 230.334 | 163.489 | 101.488 | 76.777 | 107.291 | 159.858 | 288.652 | 143.122 | 179.603 | 121.184 | 165.124 |
| CP lưu hành | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 | 25.109.986 |
| Lợi nhuận | 24.292 | 42.565 | 8.399 | 19.705 | 6.186 | 2.636 | 16.544 | 808 | 4.614 | -6.350 | 6.251 | 5.365 | 863 | -3.501 | 4.817 | 178 | 3.908 | 10.812 | -11.091 | -925 | 3.750 | 7.712 | -1.648 | 1.978 | 6.940 | -11.725 | 5.747 | 8.253 | 10.871 | 7.475 | 2.574 | 7.932 | 6.469 | 2.820 | 4.438 | 6.827 | 8.109 | 1.229 | 3.085 | 5.057 |
| Vốn CSH | 470.913 | 447.222 | 355.721 | 367.608 | 350.347 | 344.163 | 341.527 | 325.343 | 325.691 | 319.257 | 325.607 | 318.752 | 314.556 | 310.465 | 285.162 | 280.285 | 280.814 | 211.861 | 201.327 | 212.651 | 204.331 | 200.581 | 168.072 | 169.754 | 168.693 | 162.213 | 173.966 | 169.199 | 162.497 | 151.655 | 0 | 141.664 | 135.201 | 128.673 | 125.888 | 0 | 85.594 | 77.485 | 76.256 | 39.304 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.16% | 9.52% | 2.36% | 5.36% | 1.77% | 0.77% | 4.84% | 0.25% | 1.42% | -1.99% | 1.92% | 1.68% | 0.27% | -1.13% | 1.69% | 0.06% | 1.39% | 5.1% | -5.51% | -0.43% | 1.84% | 3.84% | -0.98% | 1.17% | 4.11% | -7.23% | 3.3% | 4.88% | 6.69% | 4.93% | INF% | 5.6% | 4.78% | 2.19% | 3.53% | INF% | 9.47% | 1.59% | 4.05% | 12.87% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 13.44% | 16.17% | 2.9% | 8.86% | 3.13% | 0.91% | 10.49% | 0.43% | 2.46% | -2.91% | 2.33% | 2.6% | 0.54% | -1.39% | 2.86% | 0.06% | 1.81% | 6.13% | -9.34% | -0.31% | 1.37% | 6.92% | -1.08% | 1.2% | 2.48% | -5.84% | 3.89% | 4.53% | 7.34% | 3.25% | 1.57% | 7.82% | 8.43% | 2.63% | 2.78% | 2.37% | 5.67% | 0.68% | 2.55% | 3.06% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.052 | 2.470 | 1.187 | 1.467 | 908 | 909 | 623 | 227 | 420 | 261 | 394 | 342 | 110 | 263 | 969 | 189 | 135 | 127 | -28 | 445 | 590 | 749 | -223 | 147 | 461 | 657 | 1.617 | 1.459 | 1.443 | 1.219 | 0 | 1.083 | 1.028 | 1.110 | 1.030 | 0 | 731 | 551 | 479 | 360 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.39 | 3.56 | 7.58 | 6.07 | 12.89 | 12.1 | 17.17 | 28.69 | 13.79 | 23 | 8.38 | 7.9 | 28.07 | 13.33 | 3.72 | 31.3 | 31.88 | 31.41 | -151.94 | 13.27 | 8.14 | 6.67 | -20.2 | 45.59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.398 | 8.793 | 8.997 | 8.905 | 11.704 | 10.999 | 10.697 | 6.513 | 5.792 | 6.003 | 3.302 | 2.702 | 3.088 | 3.506 | 3.605 | 5.916 | 4.304 | 3.989 | 4.254 | 5.905 | 4.803 | 4.996 | 4.505 | 6.702 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PDV TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PDV
Chia sẻ lên:
