CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông - PDC

✅ Xem tín hiệu mua bán PDC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:20

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPDC
Giá hiện tại4.3 - Cập nhật vào 02:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn08/08/2022
Cổ phiếu niêm yết15.000.000
Cổ phiếu lưu hành15.000.000
Mã số thuế2900781381
Ngày cấp GPKD05/05/2009
Nhóm ngành Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Ngành Khách sạn và phòng ở
Ngành nghề chính- Kinh doanh khách sạn
- Kinh doanh phân bón
- Kinh doanh nông sản...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Khách sạn Phượng Hoàng (doanh nghiệp Nhà nước)
- Ngày 01/02/2008, CTy chính thức cph và đổi tên thành CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông.
- Ngày 29/07/2022: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 08/08/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 5,100 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông

Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông

Tên tiếng Anh: Phuong Dong Petroleum Tourism JSC

Tên viết tắt:PTC

Địa chỉ: Số 218 Lê Duẩn - P.Trường Thi - Tp.Vinh - T.Nghệ An

Người công bố thông tin: Mr. Đinh Sỹ Đức

Điện thoại: (84.238) 384 5527

Fax: (84.238) 359 3479

Email:ptc@phuongdongpv.com.vn

Website:http://www.phuongdongpv.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 24.626 49.525 21.652 38.522 61.728 60.214 92.519 54.022 65.115 85.647 91.510 136.848 122.745 194.299 214.411
Lợi nhuận cty mẹ 4.448 7.497 -8.977 -434 2.784 883 5.104 5.944 784 3.777 7.062 5.379 3.024 1.902 2.018
Vốn CSH 133.466 129.917 132.631 144.208 150.359 151.068 146.454 140.020 136.587 136.159 130.156 125.104 120.223 116.734 155.723
CP lưu hành 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.33% 5.77% -6.77% -0.3% 1.85% 0.58% 3.49% 4.25% 0.57% 2.77% 5.43% 4.3% 2.52% 1.63% 1.3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 18.06% 15.14% -41.46% -1.13% 4.51% 1.47% 5.52% 11% 1.2% 4.41% 7.72% 3.93% 2.46% 0.98% 0.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) 638 35 -303 -102 -160 380 506 224 81 396 324 325 256 96 90
P/E(Giá CP/EPS) 7.52 159.81 -17.8 -33.2 -25.66 12.64 8.31 20.06 81.14 10.1 8.65 10.45 19.16 143.35 237.31
Giá CP 4.798 5.593 5.393 3.386 4.106 4.803 4.205 4.493 6.572 4.000 2.803 3.396 4.905 13.762 21.358
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009
Doanh thu 11.811 12.815 12.941 14.289 13.291 9.004 6.016 1.455 7.082 7.099 16.390 7.385 6.029 8.718 20.900 13.010 16.546 11.272 16.880 10.594 11.065 21.675 55.538 10.168 11.742 15.071 13.625 14.268 13.281 12.848 15.280 14.958 15.387 19.490 16.743 20.710 24.446 23.748 20.513 20.620 23.347 27.030 27.027 35.704 28.449 45.668 31.775 29.918 30.148 30.904 29.882 34.239 58.317 71.861 162.158 52.253
CP lưu hành 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000
Lợi nhuận 2.639 1.809 4.547 3.209 5 -264 -2.424 -4.023 -351 -2.179 2.003 206 -2.000 -643 901 91 44 1.748 -4.280 1.326 2.356 1.481 535 247 855 3.467 3.015 2.149 1.000 -220 434 -129 12 467 870 1.128 1.231 548 3.034 566 2.098 1.364 826 1.466 3.004 83 328 396 1.143 1.157 1.140 1.850 1.639 -2.727 672 1.346
Vốn CSH 136.106 133.466 134.463 129.917 126.546 126.540 130.207 132.631 139.091 139.441 146.760 144.208 147.569 149.569 151.532 150.359 150.269 150.233 149.330 151.068 151.109 149.853 147.123 146.454 146.145 145.414 143.035 140.020 137.849 136.801 137.020 136.587 136.715 136.704 137.029 136.159 134.969 133.738 133.190 130.156 129.590 127.492 125.930 125.104 123.639 120.634 120.551 120.223 119.827 118.871 117.741 116.734 92.064 90.425 155.710 155.723
ROE %(LNST/VCSH) 1.94% 1.36% 3.38% 2.47% 0% -0.21% -1.86% -3.03% -0.25% -1.56% 1.36% 0.14% -1.36% -0.43% 0.59% 0.06% 0.03% 1.16% -2.87% 0.88% 1.56% 0.99% 0.36% 0.17% 0.59% 2.38% 2.11% 1.53% 0.73% -0.16% 0.32% -0.09% 0.01% 0.34% 0.63% 0.83% 0.91% 0.41% 2.28% 0.43% 1.62% 1.07% 0.66% 1.17% 2.43% 0.07% 0.27% 0.33% 0.95% 0.97% 0.97% 1.58% 1.78% -3.02% 0.43% 0.86%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 22.34% 14.12% 35.14% 22.46% 0.04% -2.93% -40.29% -276.49% -4.96% -30.69% 12.22% 2.79% -33.17% -7.38% 4.31% 0.7% 0.27% 15.51% -25.36% 12.52% 21.29% 6.83% 0.96% 2.43% 7.28% 23% 22.13% 15.06% 7.53% -1.71% 2.84% -0.86% 0.08% 2.4% 5.2% 5.45% 5.04% 2.31% 14.79% 2.74% 8.99% 5.05% 3.06% 4.11% 10.56% 0.18% 1.03% 1.32% 3.79% 3.74% 3.82% 5.4% 2.81% -3.79% 0.41% 2.58%
EPS (Lũy kế 4 quý) 814 638 500 35 -447 -471 -598 -303 -21 -131 -29 -102 -110 26 186 -160 -77 77 59 380 308 208 340 506 632 642 396 224 72 7 52 81 165 246 252 396 359 416 471 324 384 444 359 325 254 130 202 256 353 386 127 96 62 -47 135 90
P/E(Giá CP/EPS) 6.51 7.52 9 159.81 -14.09 -33.35 -12.03 -17.8 -238.64 -44.16 -120.84 -33.2 -64.48 298.39 25.87 -25.66 -65.83 65.22 95.18 12.64 24.36 22.14 11.76 8.31 10.28 6.54 11.61 20.06 95.27 967.88 99.45 81.14 43.6 17.45 14.7 10.1 10.04 12.73 7.22 8.65 8.08 7.66 9.76 10.45 14.17 28.45 14.38 19.16 13.05 18.67 82.83 143.35 262.79 -228.63 81.01 237.31
Giá CP 5.299 4.798 4.500 5.593 6.298 15.708 7.194 5.393 5.011 5.785 3.504 3.386 7.093 7.758 4.812 4.106 5.069 5.022 5.616 4.803 7.503 4.605 3.998 4.205 6.497 4.199 4.598 4.493 6.859 6.775 5.171 6.572 7.194 4.293 3.704 4.000 3.604 5.296 3.401 2.803 3.103 3.401 3.504 3.396 3.599 3.699 2.905 4.905 4.607 7.207 10.519 13.762 16.293 10.746 10.936 21.358
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PDC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:20

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PDC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PDC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: