CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital - PDB

✅ Xem tín hiệu mua bán PDB Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:35:27

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPDB
Giá hiện tại19.8 - Cập nhật vào 23:05 ngày 02/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn03/08/2015
Cổ phiếu niêm yết8.909.981
Cổ phiếu lưu hành8.909.981
Mã số thuế0401333013
Ngày cấp GPKD18/10/2010
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông thương phẩm và cấu kiện bê tông đúc sẵn; kinh doanh vật liệu xây dựng; xây dựng các công trình dân dụng, cầu đường...
Mốc lịch sử

- Công ty được thành lập theo GCN Đầu tư số 321032000105 do UBND thành phố Đà Nẵng cấp ngày 05/01/2010
- 02/07/2015: Cổ phiếu Công ty được chấp thuận niêm yết trên HNX với mã chứng khoán là PDB
- Ngày 03/08/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của PDB với giá đóng cửa cuối phiên là 16,900 đồng/CP
- Ngày 23/04/2020 đổi tên thành CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO.
- Ngày 15/05/2021 đổi tên từ CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO thành CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital

Tên tiếng Anh: Din Capital Investment Group JSC

Tên viết tắt:DIN CAPTIAL

Địa chỉ: 233 Điện Biên Phủ - P. Hòa Khê - Q. Thanh Khê - Tp. Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Thảo

Điện thoại: (84.236) 373 7973

Fax: (84.236) 373 7972

Email:info@dincapital.com

Website:https://dincapital.com/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh thu 307.927 235.220 285.711 263.041 255.881 398.783 413.502 400.135 381.256 343.348 140.504
Lợi nhuận cty mẹ 9.414 2.622 2.343 5.857 4.996 21.453 18.123 15.367 28.198 27.594 5.268
Vốn CSH 130.573 123.208 142.791 145.844 134.874 129.068 127.321 127.902 124.059 108.444 0
CP lưu hành 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981
ROE %(LNST/VCSH) 7.21% 2.13% 1.64% 4.02% 3.7% 16.62% 14.23% 12.01% 22.73% 25.45% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.06% 1.11% 0.82% 2.23% 1.95% 5.38% 4.38% 3.84% 7.4% 8.04% 3.75%
EPS (Lũy kế 4 quý) 917 -437 451 1.400 2.001 1.461 1.672 2.853 3.233 2.420 0
P/E(Giá CP/EPS) 10.47 -22.44 34.36 7 3.85 6.5 5.92 5.71 8.26 0 0
Giá CP 9.601 9.806 15.496 9.800 7.704 9.497 9.898 16.291 26.705 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014
Doanh thu 83.221 94.646 67.788 62.272 72.257 68.783 58.872 35.308 67.611 79.742 81.664 56.694 53.270 43.410 95.852 70.509 53.572 64.067 70.597 67.645 115.735 114.341 94.927 73.780 100.202 104.367 113.859 95.074 101.510 107.883 105.530 85.212 101.693 110.387 101.819 67.357 83.212 89.151 102.193 68.792 56.752 56.452 27.300
CP lưu hành 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981 8.909.981
Lợi nhuận -2.200 8.261 2.337 1.016 1.132 1.197 4.827 -4.534 -4.959 1.045 4.557 1.700 -3.387 1.149 6.140 1.955 451 3.925 194 426 7.609 9.596 2.406 1.842 4.779 3.994 5.010 4.340 1.363 4.049 6.926 3.029 5.093 8.060 8.610 6.435 4.894 6.251 11.172 5.277 3.153 2.963 -848
Vốn CSH 133.498 135.698 127.411 130.573 129.618 128.475 127.366 123.208 128.152 133.110 142.791 138.227 137.077 139.143 145.844 139.900 139.060 138.716 134.874 146.089 146.330 138.677 129.068 126.656 136.158 131.373 127.321 132.982 128.903 127.527 127.902 124.086 121.325 116.236 124.059 118.642 112.005 115.093 108.444 95.155 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) -1.65% 6.09% 1.83% 0.78% 0.87% 0.93% 3.79% -3.68% -3.87% 0.79% 3.19% 1.23% -2.47% 0.83% 4.21% 1.4% 0.32% 2.83% 0.14% 0.29% 5.2% 6.92% 1.86% 1.45% 3.51% 3.04% 3.93% 3.26% 1.06% 3.18% 5.42% 2.44% 4.2% 6.93% 6.94% 5.42% 4.37% 5.43% 10.3% 5.55% INF% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2.64% 8.73% 3.45% 1.63% 1.57% 1.74% 8.2% -12.84% -7.33% 1.31% 5.58% 3% -6.36% 2.65% 6.41% 2.77% 0.84% 6.13% 0.27% 0.63% 6.57% 8.39% 2.53% 2.5% 4.77% 3.83% 4.4% 4.56% 1.34% 3.75% 6.56% 3.55% 5.01% 7.3% 8.46% 9.55% 5.88% 7.01% 10.93% 7.67% 5.56% 5.25% -3.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.057 1.430 638 917 294 -389 -406 -437 263 439 451 629 657 1.088 1.400 732 561 1.364 2.001 2.249 2.408 2.090 1.461 1.754 2.034 1.651 1.672 1.933 1.821 2.321 2.853 3.061 3.481 3.457 3.233 3.549 3.407 2.802 2.420 1.407 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 9.65 6.36 16.31 10.47 29.91 -24.91 -25.09 -22.44 38.79 36.18 34.36 55.51 37.12 11.03 7 13.38 13.37 5.2 3.85 3.69 3.99 3.49 6.5 5.87 4.87 5.76 5.92 5.33 6.42 6.16 5.71 6.47 5.75 6.6 8.26 6.48 5.93 6.82 0 0 0 0 0
Giá CP 10.200 9.095 10.406 9.601 8.794 9.690 10.187 9.806 10.202 15.883 15.496 34.916 24.388 12.001 9.800 9.794 7.501 7.093 7.704 8.299 9.608 7.294 9.497 10.296 9.906 9.510 9.898 10.303 11.691 14.297 16.291 19.805 20.016 22.816 26.705 22.998 20.204 19.110 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PDB Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:35:27

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PDB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PDB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: