CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện - PCM
✅ Xem tín hiệu mua bán PCM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PCM |
| Giá hiện tại | 15.2 - Cập nhật vào 07:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 10/08/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.000.000 |
| Mã số thuế | 0100687185 |
| Ngày cấp GPKD | 19/01/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính |
| Ngành nghề chính | - Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại - Kho bãi lưu giữ hàng hóa - Bán buôn tổng hợp; bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng khác - Kinh doanh bất động sản; kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin - Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng khác... |
| Mốc lịch sử | -Tiền thân của CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện là "Công trường sản xuất cột bê tông Bưu điện" trực thuộc Công ty Công trình Bưu điện được thành lập từ năm 1956 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện Tên tiếng Anh: Post and Telecommunications Construction Material JSC Tên viết tắt:PCM Địa chỉ: Số 64 đường Cầu Diễn - P. Phúc Diễn - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Anh Quân Điện thoại: (84.24) 3837 0362 - 3765 9255 Fax: (84.24) 3765 9816 Email:pcm.khkd@gmail.com Website:http://www.pcm.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.844 | 8.627 | 13.200 | 58.875 | 68.293 | 112.403 | 109.657 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 164 | -381 | 2 | 1.072 | 446 | 2.130 | 1.334 |
| Vốn CSH | 62.928 | 62.441 | 63.773 | 63.328 | 62.892 | 62.679 | 0 |
| CP lưu hành | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.26% | -0.61% | 0% | 1.69% | 0.71% | 3.4% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.51% | -4.42% | 0.02% | 1.82% | 0.65% | 1.89% | 1.22% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 42 | -95 | 0 | 0 | 575 | 532 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 317.89 | -105.59 | 18529.89 | 0 | 8.87 | 9.58 | 0 |
| Giá CP | 13.351 | 10.031 | 0 | 0 | 5.100 | 5.097 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2022 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.844 | 0 | 8.627 | 13.200 | 0 | 26.653 | 18.856 | 13.366 | 26.444 | 24.329 | 17.520 | 60.772 | 28.435 | 23.196 | 61.190 | 28.491 | 19.976 |
| CP lưu hành | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| Lợi nhuận | 164 | 0 | -381 | 2 | 0 | 627 | 348 | 97 | 122 | 153 | 171 | 827 | 737 | 566 | 811 | 20 | 503 |
| Vốn CSH | 62.928 | 62.682 | 62.441 | 63.773 | 63.769 | 63.710 | 63.095 | 63.328 | 63.135 | 63.045 | 62.892 | 62.679 | 61.876 | 61.115 | 60.225 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.26% | 0% | -0.61% | 0% | 0% | 0.98% | 0.55% | 0.15% | 0.19% | 0.24% | 0.27% | 1.32% | 1.19% | 0.93% | 1.35% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.51% | NAN% | -4.42% | 0.02% | NAN% | 2.35% | 1.85% | 0.73% | 0.46% | 0.63% | 0.98% | 1.36% | 2.59% | 2.44% | 1.33% | 0.07% | 2.52% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 42 | -95 | -95 | 0 | 157 | 181 | 0 | 0 | 318 | 472 | 575 | 532 | 528 | 349 | 334 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 317.89 | -86.58 | -105.59 | 18529.89 | 54.86 | 38.65 | 0 | 0 | 6.6 | 8.48 | 8.87 | 9.58 | 12.87 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.351 | 8.225 | 10.031 | 0 | 8.613 | 6.996 | 0 | 0 | 2.099 | 4.003 | 5.100 | 5.097 | 6.795 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PCM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PCM
Chia sẻ lên:
