CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị - PCG
✅ Xem tín hiệu mua bán PCG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-21 08:04:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PCG |
| Giá hiện tại | 2.3 - Cập nhật vào 05:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 29/12/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 18.870.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 18.870.000 |
| Mã số thuế | 0102349865 |
| Ngày cấp GPKD | 10/08/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phân phối khí đốt thiên nhiên |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh dịch vụ thiết kế, lắp đặt, đầu tư và vận hành thiết bị cung cấp gas cho khu đô thị, KCN - Tư vấn, thiết kế đầu tư chuyển giao công nghệ, bảo dưỡng, sửa chữa lắp đặt máy thiết bị và các dịch vụ khác phục vụ cho hoạt động SX KD gas - Tư vấn, lập dự án đầu tư, lắp đặt và vận hành hệ thống thiết bị công nghệ phục vụ cung cấp, sản xuất các loại khí, dầu mỏ - Kinh doanh vận chuyển qua mạng đường ống, xe bồn chuyên dụng, tàu hỏa chuyên dụng các loại khí dầu mỏ... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 06/2007: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Gas Đô thị (Gas City) được thành lập theo quyết định của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị Tên tiếng Anh: PetroVietnam Gas City Investment and Development JSC Tên viết tắt:PV GAS-CITY.,SJC Địa chỉ: Tầng 4 - Số 167 Trung Kính - P. Yên Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Cao Lệ Thu Điện thoại: (84.24) 3734 6858 Fax: (84.24) 3734 6838 Email:info@pvgascity.com.vn Website:http://pvgascity.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 290.053 | 306.840 | 420.975 | 392.808 | 287.857 | 298.349 | 335.612 | 319.543 | 484.058 | 663.001 | 853.272 | 855.198 | 800.184 | 605.697 | 216.700 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -6.821 | 3.057 | 97 | 3.909 | 3.892 | -24.913 | -6.948 | 2.530 | 136 | 5.580 | 9.948 | 14.922 | 6.536 | 7.070 | 6.412 |
| Vốn CSH | 161.468 | 167.606 | 165.717 | 166.665 | 160.776 | 186.348 | 207.261 | 205.272 | 208.553 | 211.881 | 214.968 | 212.615 | 204.845 | 209.308 | 208.646 |
| CP lưu hành | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -4.22% | 1.82% | 0.06% | 2.35% | 2.42% | -13.37% | -3.35% | 1.23% | 0.07% | 2.63% | 4.63% | 7.02% | 3.19% | 3.38% | 3.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.35% | 1% | 0.02% | 1% | 1.35% | -8.35% | -2.07% | 0.79% | 0.03% | 0.84% | 1.17% | 1.74% | 0.82% | 1.17% | 2.96% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -68 | 34 | -41 | 319 | -513 | -1.044 | 165 | -167 | 96 | 355 | 859 | 795 | 139 | 448 | 72 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -101.73 | 181.95 | -155.42 | 24.49 | -10.13 | -9.87 | 98.78 | -44.98 | 76.21 | 16.36 | 9.2 | 7.05 | 36.75 | 12.73 | 0 |
| Giá CP | 6.918 | 6.186 | 6.372 | 7.812 | 5.197 | 10.304 | 16.299 | 7.512 | 7.316 | 5.808 | 7.903 | 5.605 | 5.108 | 5.703 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101.185 | 98.772 | 90.096 | 92.715 | 70.848 | 65.320 | 77.957 | 95.809 | 109.296 | 103.128 | 112.742 | 119.822 | 90.310 | 97.228 | 85.448 | 95.350 | 68.693 | 50.362 | 73.452 | 95.071 | 74.258 | 67.346 | 61.674 | 93.917 | 85.954 | 80.450 | 75.291 | 102.302 | 65.600 | 56.117 | 95.524 | 82.260 | 109.080 | 145.624 | 147.094 | 195.211 | 149.024 | 168.302 | 150.464 | 193.377 | 234.563 | 232.962 | 192.370 | 240.677 | 226.170 | 206.995 | 181.356 | 230.191 | 205.474 | 173.615 | 190.904 | 181.032 | 130.700 | 157.824 | 136.141 | 139.508 | 77.192 |
| CP lưu hành | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 | 18.870.000 |
| Lợi nhuận | 967 | -2.875 | -4.913 | 1.717 | -166 | 2.082 | -576 | 2.259 | 325 | -1.365 | -1.122 | 1.693 | 16 | 995 | 1.205 | 2.928 | 883 | 2.466 | -2.385 | -5.211 | -4.554 | -11.899 | -3.249 | -3.832 | -718 | -292 | -2.106 | 5.732 | -221 | -3.087 | 106 | 125 | -290 | 866 | -565 | 1.528 | -21 | 2.295 | 1.778 | -474 | 3.092 | 2.385 | 4.945 | 5.000 | 3.874 | 5.030 | 1.018 | 2.789 | 6.160 | 1.524 | -3.937 | 5.439 | -408 | 646 | 1.393 | 5.060 | 1.352 |
| Vốn CSH | 158.527 | 158.593 | 161.468 | 179.985 | 178.461 | 169.675 | 167.606 | 168.223 | 166.005 | 165.717 | 167.127 | 168.289 | 166.640 | 166.665 | 165.714 | 164.552 | 161.668 | 160.776 | 158.354 | 176.978 | 182.234 | 186.348 | 198.274 | 202.153 | 206.012 | 207.261 | 208.542 | 210.705 | 205.012 | 205.272 | 208.398 | 208.310 | 208.223 | 208.553 | 212.721 | 213.320 | 211.824 | 211.881 | 219.135 | 217.528 | 218.034 | 214.968 | 226.044 | 221.424 | 216.457 | 212.615 | 214.007 | 213.724 | 210.968 | 204.845 | 209.865 | 214.206 | 208.817 | 209.308 | 215.033 | 213.635 | 208.646 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.61% | -1.81% | -3.04% | 0.95% | -0.09% | 1.23% | -0.34% | 1.34% | 0.2% | -0.82% | -0.67% | 1.01% | 0.01% | 0.6% | 0.73% | 1.78% | 0.55% | 1.53% | -1.51% | -2.94% | -2.5% | -6.39% | -1.64% | -1.9% | -0.35% | -0.14% | -1.01% | 2.72% | -0.11% | -1.5% | 0.05% | 0.06% | -0.14% | 0.42% | -0.27% | 0.72% | -0.01% | 1.08% | 0.81% | -0.22% | 1.42% | 1.11% | 2.19% | 2.26% | 1.79% | 2.37% | 0.48% | 1.3% | 2.92% | 0.74% | -1.88% | 2.54% | -0.2% | 0.31% | 0.65% | 2.37% | 0.65% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.96% | -2.91% | -5.45% | 1.85% | -0.23% | 3.19% | -0.74% | 2.36% | 0.3% | -1.32% | -1% | 1.41% | 0.02% | 1.02% | 1.41% | 3.07% | 1.29% | 4.9% | -3.25% | -5.48% | -6.13% | -17.67% | -5.27% | -4.08% | -0.84% | -0.36% | -2.8% | 5.6% | -0.34% | -5.5% | 0.11% | 0.15% | -0.27% | 0.59% | -0.38% | 0.78% | -0.01% | 1.36% | 1.18% | -0.25% | 1.32% | 1.02% | 2.57% | 2.08% | 1.71% | 2.43% | 0.56% | 1.21% | 3% | 0.88% | -2.06% | 3% | -0.31% | 0.41% | 1.02% | 3.63% | 1.75% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -270 | -331 | -68 | 162 | 191 | 217 | 34 | 5 | -25 | -41 | 84 | 207 | 273 | 319 | 396 | 206 | -225 | -513 | -1.274 | -1.320 | -1.247 | -1.044 | -429 | -368 | 139 | 165 | 17 | 134 | -163 | -167 | 43 | 7 | 82 | 96 | 172 | 296 | 190 | 355 | 359 | 527 | 817 | 859 | 999 | 791 | 674 | 795 | 609 | 346 | 487 | 139 | 92 | 375 | 355 | 448 | 414 | 340 | 72 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -26.25 | -17.25 | -101.73 | 41.98 | 30.94 | 29.53 | 181.95 | 1243.2 | -282.25 | -155.42 | 121.58 | 50.68 | 36.68 | 24.49 | 20.68 | 21.33 | -23.55 | -10.13 | -4.08 | -15.53 | -12.11 | -9.87 | -39.88 | -60.56 | 129.11 | 98.78 | 485.33 | 83.52 | -53.97 | -44.98 | 198.85 | 1198.79 | 55.19 | 76.21 | 46.06 | 16.91 | 22.15 | 16.36 | 18.36 | 12.14 | 11.01 | 9.2 | 8.21 | 8.85 | 7.42 | 7.05 | 7.88 | 14.43 | 8.42 | 36.75 | 54.2 | 14.41 | 13.54 | 12.73 | 18.37 | 33.84 | 0 |
| Giá CP | 7.088 | 5.710 | 6.918 | 6.801 | 5.910 | 6.408 | 6.186 | 6.216 | 7.056 | 6.372 | 10.213 | 10.491 | 10.014 | 7.812 | 8.189 | 4.394 | 5.299 | 5.197 | 5.198 | 20.500 | 15.101 | 10.304 | 17.109 | 22.286 | 17.946 | 16.299 | 8.251 | 11.192 | 8.797 | 7.512 | 8.551 | 8.392 | 4.526 | 7.316 | 7.922 | 5.005 | 4.209 | 5.808 | 6.591 | 6.398 | 8.995 | 7.903 | 8.202 | 7.000 | 5.001 | 5.605 | 4.799 | 4.993 | 4.101 | 5.108 | 4.986 | 5.404 | 4.807 | 5.703 | 7.605 | 11.506 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PCG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PCG
Chia sẻ lên:
