CTCP Cà phê PETEC - PCF
✅ Xem tín hiệu mua bán PCF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:07| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PCF |
| Giá hiện tại | 3.4 - Cập nhật vào 07:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/03/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 3.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 3.000.000 |
| Mã số thuế | 0304263392 |
| Ngày cấp GPKD | 27/03/2006 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Mua bán cà phê, nông lâm, thủy sản - Mua thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu và phân bón - Đại lý xăng dầu, mua bán nhớt, mỡ - Kinh doanh kho bãi; bất động sản; vận tải bằng ô tô, đường biển; Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu,... - Đại lý bảo hiêm, môi giới thương mại (trừ môi giới Bất động sản) |
| Mốc lịch sử | - Tháng 12/2005: CTCP Cà phê Petec được cổ phần hóa từ ngành hàng kinh doanh cà phê của CT Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư PETEC |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cà phê PETEC Tên tiếng Anh: Petec Coffee Joint Stock Company Tên viết tắt:PETEC COFFEE JSC Địa chỉ: Số 194 Nam Kỳ Khởi Nghĩa - P. Võ Thị Sáu - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hồng Lợi Điện thoại: (84.28) 3517 2862 Fax: (84.28) 3517 8571 Email:coffee@petecof.com.vn Website:http://www.petecof.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 139.208 | 229.102 | 284.536 | 70.358 | 223.468 | 288.895 | 306.700 | 117.436 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 432 | -2.218 | 130 | -209 | 291 | 418 | -611 | 4.428 |
| Vốn CSH | 21.217 | 23.759 | 23.722 | 23.310 | 23.070 | 22.685 | 22.854 | 42.129 |
| CP lưu hành | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.04% | -9.34% | 0.55% | -0.9% | 1.26% | 1.84% | -2.67% | 10.51% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.31% | -0.97% | 0.05% | -0.3% | 0.13% | 0.14% | -0.2% | 3.77% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -656 | 31 | 138 | -8 | 313 | -56 | -7 | 1.476 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.96 | 133.06 | 43.58 | -451.16 | 31.95 | -177.61 | -1501.4 | 0 |
| Giá CP | 2.598 | 4.125 | 6.014 | 3.609 | 10.000 | 9.946 | 10.510 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 3/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.945 | 105.263 | 43.728 | 30.052 | 107.137 | 48.185 | 66.236 | 40.949 | 57.370 | 119.981 | 46.317 | 24.041 | 130.677 | 92.791 | 91.918 | 75.305 | 51.768 | 69.904 | 78.375 | 111.422 | 116.903 | 117.436 |
| CP lưu hành | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
| Lợi nhuận | 230 | 202 | -2.778 | -39 | 647 | -48 | -467 | 175 | -262 | 684 | -184 | -25 | -98 | 389 | -4 | 113 | 441 | -132 | -591 | -82 | 62 | 4.428 |
| Vốn CSH | 21.447 | 21.217 | 20.982 | 23.759 | 23.798 | 23.151 | 23.255 | 23.722 | 23.547 | 23.809 | 23.125 | 23.310 | 22.972 | 23.070 | 22.681 | 22.685 | 22.572 | 22.131 | 22.263 | 22.854 | 22.936 | 42.129 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.07% | 0.95% | -13.24% | -0.16% | 2.72% | -0.21% | -2.01% | 0.74% | -1.11% | 2.87% | -0.8% | -0.11% | -0.43% | 1.69% | -0.02% | 0.5% | 1.95% | -0.6% | -2.65% | -0.36% | 0.27% | 10.51% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.68% | 0.19% | -6.35% | -0.13% | 0.6% | -0.1% | -0.71% | 0.43% | -0.46% | 0.57% | -0.4% | -0.1% | -0.07% | 0.42% | -0% | 0.15% | 0.85% | -0.19% | -0.75% | -0.07% | 0.05% | 3.77% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -795 | -656 | -739 | 31 | 102 | -201 | 43 | 138 | 71 | 158 | -69 | -8 | 134 | 313 | 139 | -56 | -121 | -248 | -204 | -7 | 21 | 1.476 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -8.18 | -3.96 | -3.11 | 133.06 | 43.08 | -36.86 | 194.61 | 43.58 | 89.96 | 33.46 | -83.46 | -451.16 | 74.89 | 31.95 | 71.78 | -177.61 | -82.38 | -40.4 | -49.13 | -1501.4 | 482.54 | 0 |
| Giá CP | 6.503 | 2.598 | 2.298 | 4.125 | 4.394 | 7.409 | 8.368 | 6.014 | 6.387 | 5.287 | 5.759 | 3.609 | 10.035 | 10.000 | 9.977 | 9.946 | 9.968 | 10.019 | 10.023 | 10.510 | 10.133 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PCF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PCF
Chia sẻ lên:
