CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí - PBT
✅ Xem tín hiệu mua bán PBT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:24:03| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PBT |
| Giá hiện tại | 15.3 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/01/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 17.522.284 |
| Cổ phiếu lưu hành | 17.522.284 |
| Mã số thuế | 4300429492 |
| Ngày cấp GPKD | 02/04/2009 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng nhà các loại; - Kinh doanh hạt nhựa PP và các loại hạt nhựa khác; Cung cấp dịch vụ quản lý và cho thuê nhà; - Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm bao bì;... |
| Mốc lịch sử | - PVBuilding tiền thân là CTCP Quản lý và Phát triển Nhà Dầu khí. Ngày 28/03/2009, Đại hội đồng Cổ đông CTCP Quản lý và Phát triển Nhà Dầu khí (PVBuilding) đã được tổ chức và thực hiện thông qua Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí Tên tiếng Anh: Petro Vietnam Building and Commercial Joint stock company Tên viết tắt:PV BUILDING Địa chỉ: Khu đô thị mới Vạn Trường - X. Bình Trị - H. Bình Sơn - T. Quảng Ngãi Người công bố thông tin: Mr. Lê Xuân Huy Điện thoại: (84.255) 361 2468 Fax: (84.255) 361 2469 Website:http://www.pvbuilding.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.928 | 819.324 | 859.544 | 353.869 | 338.280 | 414.090 | 605.958 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.884 | 13.691 | 15.910 | 14.803 | 15.328 | 13.258 | 12.408 |
| Vốn CSH | 191.791 | 184.978 | 184.783 | 187.204 | 185.926 | 187.085 | 183.615 |
| CP lưu hành | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.5% | 7.4% | 8.61% | 7.91% | 8.24% | 7.09% | 6.76% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.12% | 1.67% | 1.85% | 4.18% | 4.53% | 3.2% | 2.05% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 802 | 919 | 707 | 948 | 690 | 906 | 304 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.35 | 11.86 | 14.15 | 10.55 | 34.47 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.301 | 10.899 | 10.004 | 10.001 | 23.784 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.928 | 175.884 | 167.166 | 262.992 | 213.282 | 305.453 | 193.934 | 196.209 | 163.948 | 97.043 | 81.715 | 89.794 | 85.317 | 87.504 | 88.163 | 90.166 | 72.447 | 92.541 | 0 | 163.526 | 158.023 | 168.789 | 132.400 | 138.709 | 166.060 |
| CP lưu hành | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 | 17.522.284 |
| Lợi nhuận | 2.884 | 4.041 | 2.954 | 4.168 | 2.528 | 6.057 | 3.352 | 3.575 | 2.926 | 3.673 | 2.208 | 4.419 | 4.503 | 2.888 | 4.797 | 4.137 | 3.506 | 4.455 | 0 | 6.229 | 2.574 | 4.741 | 2.335 | 2.650 | 2.682 |
| Vốn CSH | 191.791 | 190.572 | 187.932 | 184.978 | 195.237 | 192.692 | 188.135 | 184.783 | 193.591 | 191.584 | 189.412 | 187.204 | 196.303 | 192.055 | 190.667 | 185.926 | 191.775 | 190.068 | 185.613 | 187.085 | 193.196 | 189.450 | 185.950 | 183.615 | 192.287 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.5% | 2.12% | 1.57% | 2.25% | 1.29% | 3.14% | 1.78% | 1.93% | 1.51% | 1.92% | 1.17% | 2.36% | 2.29% | 1.5% | 2.52% | 2.23% | 1.83% | 2.34% | 0% | 3.33% | 1.33% | 2.5% | 1.26% | 1.44% | 1.39% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.12% | 2.3% | 1.77% | 1.58% | 1.19% | 1.98% | 1.73% | 1.82% | 1.78% | 3.78% | 2.7% | 4.92% | 5.28% | 3.3% | 5.44% | 4.59% | 4.84% | 4.81% | NAN% | 3.81% | 1.63% | 2.81% | 1.76% | 1.91% | 1.62% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 802 | 781 | 896 | 919 | 885 | 908 | 772 | 707 | 755 | 845 | 800 | 948 | 932 | 875 | 964 | 690 | 810 | 757 | 773 | 906 | 702 | 708 | 438 | 304 | 153 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.35 | 9.47 | 11.38 | 11.86 | 12.88 | 11.01 | 12.44 | 14.15 | 11.13 | 8.76 | 9.25 | 10.55 | 30.05 | 25.03 | 12.34 | 34.47 | 25.81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.301 | 7.396 | 10.196 | 10.899 | 11.399 | 9.997 | 9.604 | 10.004 | 8.403 | 7.402 | 7.400 | 10.001 | 28.007 | 21.901 | 11.896 | 23.784 | 20.906 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PBT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PBT
Chia sẻ lên:
