CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco - PBC
✅ Xem tín hiệu mua bán PBC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PBC |
| Giá hiện tại | 5.9 - Cập nhật vào 20:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/11/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 113.299.902 |
| Cổ phiếu lưu hành | 113.299.902 |
| Mã số thuế | 0100109032 |
| Ngày cấp GPKD | 25/07/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, mua bán, XNK nguyên, phụ liệu làm thuốc, dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm, vật tư và máy móc thiết bị sản xuất dược phẩm và y tế - Tư vấn dịch vụ khoa học, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực y dược - Xây dựng, quản lý, khai thác các công trình công nghiệp và dân dụng - Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1954: Công ty Cổ phần Dược Phẩm TW 1- Pharbaco, tiền thân là Xí nghiệp Dược phẩm Trung ương I được thành lập. - Năm 2007: Cổ phần hóa thành CTCP Dược phẩm TW 1. - Ngày 26/11/2019: Ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 11,500 đ/CP. - Ngày 12/11/2020: Tăng vốn điều lệ lên 900 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco Tên tiếng Anh: Pharbaco Central Pharmaceutical JSC No.1 Tên viết tắt:PHARBACO.,JSC Địa chỉ: 160 Phố Tôn Đức Thắng - P.Hàng Bột - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Mai Điện thoại: (84.24) 3845 4561 Fax: (84.24) 3823 7460 Email:pharbaco@pharbaco.com.vn Website:http://www.pharbaco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 298.097 | 1.057.009 | 940.591 | 743.497 | 752.224 | 954.629 | 502.527 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 23.768 | 62.399 | 29.509 | 11.140 | 11.923 | 26.730 | -20.632 |
| Vốn CSH | 1.232.452 | 1.185.409 | 1.004.840 | 482.446 | 464.820 | 0 | 442.567 |
| CP lưu hành | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.93% | 5.26% | 2.94% | 2.31% | 2.57% | INF% | -4.66% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.97% | 5.9% | 3.14% | 1.5% | 1.59% | 2.8% | -4.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 733 | 180 | 350 | 538 | 822 | 0 | -516 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.19 | 82.19 | 68.38 | 40.88 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 12.600 | 14.794 | 23.933 | 21.993 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 1/2019 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 298.097 | 306.882 | 272.013 | 280.896 | 197.218 | 274.271 | 190.363 | 256.335 | 219.622 | 238.710 | 128.291 | 170.412 | 206.084 | 221.363 | 284.046 | 246.815 | 215.369 | 416.874 | 322.386 | 230.655 | 271.872 |
| CP lưu hành | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 | 113.299.902 |
| Lợi nhuận | 23.768 | 22.326 | 24.885 | 11.074 | 4.114 | -4.047 | 6.964 | 12.279 | 14.313 | 473 | 4 | 5.475 | 5.188 | 3.007 | 7.855 | 1.061 | 14.284 | 17.531 | -5.085 | -28.724 | 8.092 |
| Vốn CSH | 1.232.452 | 1.265.459 | 1.243.134 | 1.185.409 | 1.209.813 | 1.207.370 | 1.011.647 | 1.004.840 | 992.564 | 978.497 | 978.611 | 482.446 | 486.971 | 482.510 | 479.505 | 464.820 | 469.601 | 455.316 | 0 | 442.567 | 464.117 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.93% | 1.76% | 2% | 0.93% | 0.34% | -0.34% | 0.69% | 1.22% | 1.44% | 0.05% | 0% | 1.13% | 1.07% | 0.62% | 1.64% | 0.23% | 3.04% | 3.85% | -INF% | -6.49% | 1.74% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.97% | 7.28% | 9.15% | 3.94% | 2.09% | -1.48% | 3.66% | 4.79% | 6.52% | 0.2% | 0% | 3.21% | 2.52% | 1.36% | 2.77% | 0.43% | 6.63% | 4.21% | -1.58% | -12.45% | 2.98% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 733 | 561 | 340 | 180 | 202 | 324 | 378 | 350 | 311 | 208 | 338 | 538 | 401 | 298 | 223 | 822 | -50 | -205 | 0 | -516 | 202 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.19 | 24.05 | 46.18 | 82.19 | 83.16 | 57.33 | 47.61 | 68.38 | 43.69 | 76.83 | 42.33 | 40.88 | 41.37 | 68.1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 12.600 | 13.492 | 15.701 | 14.794 | 16.798 | 18.575 | 17.997 | 23.933 | 13.588 | 15.981 | 14.308 | 21.993 | 16.589 | 20.294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PBC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PBC
Chia sẻ lên:
