CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam - PAT
✅ Xem tín hiệu mua bán PAT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:56| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PAT |
| Giá hiện tại | 68.8 - Cập nhật vào 18:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/06/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 25.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 25.000.000 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | . |
| Mốc lịch sử | - Ngày 17/06/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 120,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam Tên tiếng Anh: Vietnam Apatite – Phosphorus Joint Stock Company Tên viết tắt:VAPAC Địa chỉ: Khu Công nghiệp Tằng Loỏng - Thị trấn Tằng Loỏng - H. Bảo Thắng - T. Lào Cai Người công bố thông tin: Điện thoại: Fax: Website:https://pacvietnam.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 433.574 | 3.149.891 | 1.318.011 | 318.787 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 72.693 | 964.572 | 235.230 | 14.160 |
| Vốn CSH | 532.108 | 892.155 | 0 | 319.275 |
| CP lưu hành | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 13.66% | 108.12% | INF% | 4.44% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.77% | 30.62% | 17.85% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 27.537 | 30.811 | 0 | 566 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.32 | 6.34 | 0 | 0 |
| Giá CP | 91.423 | 195.342 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 433.574 | 711.555 | 740.936 | 700.490 | 996.910 | 587.523 | 347.653 | 382.835 | 318.787 |
| CP lưu hành | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 |
| Lợi nhuận | 72.693 | 186.123 | 203.573 | 226.046 | 348.830 | 195.397 | 23.035 | 16.798 | 14.160 |
| Vốn CSH | 532.108 | 781.851 | 845.728 | 892.155 | 666.109 | 521.110 | 0 | 0 | 319.275 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 13.66% | 23.81% | 24.07% | 25.34% | 52.37% | 37.5% | INF% | INF% | 4.44% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.77% | 26.16% | 27.48% | 32.27% | 34.99% | 33.26% | 6.63% | 4.39% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 27.537 | 38.583 | 38.954 | 30.811 | 22.690 | 9.409 | 0 | 0 | 566 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.32 | 2.08 | 2.62 | 6.34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 91.423 | 80.253 | 102.059 | 195.342 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PAT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PAT
Chia sẻ lên:
