CTCP Quốc tế Phương Anh - PAS

✅ Xem tín hiệu mua bán PAS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:54

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPAS
Giá hiện tại2.7 - Cập nhật vào 17:04 ngày 22/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn21/09/2020
Cổ phiếu niêm yết28.049.968
Cổ phiếu lưu hành28.049.968
Mã số thuế0900613295
Ngày cấp GPKD30/08/2010
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản
Ngành nghề chính- Bán buôn kim loại và quặng kim loại.
- Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại.
- Bán buôn các loại sắt thép.
Mốc lịch sử

- Năm 2010: Thành lập Công ty TNHH điện tử Giảng Võ. Vốn điều lệ 20 tỷ đồng.

- Năm 2011: Sáp nhập với Công ty TNHH Inox Thành Nam và tăng vốn điều lệ lên 40 tỷ đồng.

- Năm 2014: Tăng vốn điều lệ lên 150 tỷ đồng.

- Năm 2015: Sáp nhập với CTCP Thép Sài Gòn và tăng vốn điều lệ lên 255 tỷ đồng. Thành lập chi nhánh Hà Nội.

- Năm 2016: Đổi tên thành CTCP Quốc tế Phương Anh. Thành lập chi nhánh TP. HCM.

- Ngày 21/09/2020: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM.

- Ngày 28/07/2021: Tăng vốn điều lệ lên 280,499,680,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Quốc tế Phương Anh

Tên đầy đủ: CTCP Quốc tế Phương Anh

Tên tiếng Anh: Phuong Anh International JSC

Tên viết tắt:Phuong Anh Int.,JSC

Địa chỉ: Tổ dân phố Phú Mỹ - P. Phùng Chí Kiên - TX. Mỹ Hào - T. Hưng Yên

Người công bố thông tin: Ms. Đoàn Thị Thu Thủy

Điện thoại: (84.221) 3948 166

Fax: (84.221) 3948 268

Email:info@phuonganhgroup.com.vn

Website:http://www.phuonganhgroup.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017
Doanh thu 144.530 968.704 1.123.506 778.763 1.228.904 1.012.062 255.128
Lợi nhuận cty mẹ 386 10.401 61.939 4.568 21.481 23.172 5.235
Vốn CSH 370.662 366.900 331.291 324.601 331.491 0 302.159
CP lưu hành 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968
ROE %(LNST/VCSH) 0.1% 2.83% 18.7% 1.41% 6.48% INF% 1.73%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.27% 1.07% 5.51% 0.59% 1.75% 2.29% 2.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) -190 1.974 569 522 1.068 0 205
P/E(Giá CP/EPS) -20.5 4.66 25.49 0 0 0 0
Giá CP 3.895 9.199 14.504 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017
Doanh thu 144.530 203.584 252.373 227.826 284.921 290.008 243.570 252.616 337.312 186.068 141.689 244.844 206.162 226.950 314.105 423.623 264.226 335.492 224.482 217.282 234.806 255.128
CP lưu hành 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968 28.049.968
Lợi nhuận 386 3.015 1.146 -9.883 16.123 23.289 25.845 9.749 3.056 75 2.034 2.214 245 6.308 4.547 5.558 5.068 14.615 1.991 5.251 1.315 5.235
Vốn CSH 370.662 370.051 367.036 366.900 376.849 360.934 357.136 331.291 322.072 326.710 326.635 324.601 321.660 289.221 333.913 331.491 325.891 321.289 0 0 0 302.159
ROE %(LNST/VCSH) 0.1% 0.81% 0.31% -2.69% 4.28% 6.45% 7.24% 2.94% 0.95% 0.02% 0.62% 0.68% 0.08% 2.18% 1.36% 1.68% 1.56% 4.55% INF% INF% INF% 1.73%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.27% 1.48% 0.45% -4.34% 5.66% 8.03% 10.61% 3.86% 0.91% 0.04% 1.44% 0.9% 0.12% 2.78% 1.45% 1.31% 1.92% 4.36% 0.89% 2.42% 0.56% 2.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) -190 371 1.094 1.974 2.681 2.262 1.450 569 289 179 424 522 653 842 1.168 1.068 1.056 909 0 0 0 205
P/E(Giá CP/EPS) -20.5 11.87 6.68 4.66 9.21 9.99 12.69 25.49 48.38 65.88 31.64 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 3.895 4.404 7.308 9.199 24.692 22.597 18.401 14.504 13.982 11.793 13.415 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PAS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:54

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PAS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PAS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: