CTCP Dệt - May Nha Trang - NTT
✅ Xem tín hiệu mua bán NTT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:39| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NTT |
| Giá hiện tại | 9.5 - Cập nhật vào 07:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 23.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 23.500.000 |
| Mã số thuế | 4200237973 |
| Ngày cấp GPKD | 08/08/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sợi, vải |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất các loại bông, xơ, sợi vải, hòan thiện sản phẩm dệt; - Sản xuất hàng may mặc, nguyên liệu, phụ liệu phục vụ ngành dệt may; - Sản xuất giày dép, máy móc thiết bị phục, hóa chất vụ ngành dệt may; - Kinh doanh nhà và trung tâm thương mại; - Cho thuê nhà văn phòng, nhà xưởng, kho bãi; - Xây dựng công trình dân dựng, công trình công nghiệp,... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 04/1979, thành lập Ban Thiết kế và chuẩn bị sản xuất |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dệt - May Nha Trang Tên tiếng Anh: Nha Trang Textile Garment Joint Stock Company Tên viết tắt:NHATEXCO Địa chỉ: Km 1447 - Quốc lộ 1A - P.Vĩnh Phương - Tp.Nha Trang - T.Khánh Hòa Người công bố thông tin: Ms. Hồ Đặng Như Duyên Điện thoại: (84.258) 372 7236 - 372 7243 Fax: (84.258) 372 7227 Email:info@detnhatrang.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 203.623 | 751.167 | 635.925 | 817.710 | 1.041.734 | 885.620 | 890.375 | 1.048.356 | 1.306.999 | 1.354.905 | 1.002.024 | 595.553 | 192.418 | 179.400 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -9.959 | 2.011 | 2.080 | -25.470 | -30.489 | -32.263 | 2.429 | 19.145 | 28.411 | 27.407 | 34.618 | 6.381 | 6.872 | 5.278 |
| Vốn CSH | 164.763 | 177.332 | 117.071 | 127.415 | 168.203 | 211.085 | 208.891 | 211.062 | 232.623 | 213.999 | 202.307 | 231.257 | 212.069 | 0 |
| CP lưu hành | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.04% | 1.13% | 1.78% | -19.99% | -18.13% | -15.28% | 1.16% | 9.07% | 12.21% | 12.81% | 17.11% | 2.76% | 3.24% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -4.89% | 0.27% | 0.33% | -3.11% | -2.93% | -3.64% | 0.27% | 1.83% | 2.17% | 2.02% | 3.45% | 1.07% | 3.57% | 2.94% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -453 | 537 | -553 | -2.210 | -2.317 | 81 | 971 | 573 | 2.027 | 1.488 | 451 | 316 | 371 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -19.86 | 15.83 | -9.22 | -2.99 | -4.32 | 151.28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.997 | 8.501 | 5.099 | 6.608 | 10.009 | 12.254 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 203.623 | 169.284 | 176.825 | 194.908 | 210.150 | 194.038 | 133.574 | 159.767 | 148.546 | 222.814 | 153.194 | 251.320 | 190.382 | 290.250 | 177.092 | 288.533 | 285.859 | 225.188 | 198.598 | 279.621 | 182.213 | 255.173 | 211.096 | 238.040 | 186.066 | 265.786 | 260.085 | 272.924 | 249.561 | 338.048 | 315.407 | 351.394 | 302.150 | 380.765 | 325.526 | 366.237 | 282.377 | 374.060 | 342.023 | 285.941 | 354.329 | 241.224 | 0 | 0 | 192.418 | 179.400 |
| CP lưu hành | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 | 23.500.000 |
| Lợi nhuận | -9.959 | -3.042 | 1.061 | 1.288 | 2.704 | 6.587 | 171 | 4.589 | -9.267 | 3.708 | -9.266 | -7.591 | -12.321 | -19.802 | -1.178 | -1.564 | -7.945 | -33.501 | 144 | 129 | 965 | -1.840 | 2.237 | 1.052 | 980 | 12.167 | 3.762 | 2.383 | 833 | 491 | 6.893 | 10.836 | 10.191 | 9.700 | 6.779 | 8.653 | 2.275 | 16.595 | 10.219 | 7.804 | 537 | 5.844 | 0 | 0 | 6.872 | 5.278 |
| Vốn CSH | 164.763 | 174.468 | 177.630 | 177.332 | 176.534 | 123.828 | 117.241 | 117.071 | 112.482 | 121.857 | 118.149 | 127.415 | 135.006 | 147.216 | 167.018 | 168.203 | 169.768 | 177.726 | 211.226 | 211.085 | 208.139 | 207.133 | 209.066 | 208.891 | 227.194 | 227.616 | 215.042 | 211.062 | 240.696 | 239.863 | 239.372 | 232.623 | 240.706 | 230.478 | 220.778 | 213.999 | 235.086 | 227.774 | 210.897 | 202.307 | 194.226 | 231.257 | 224.441 | 212.069 | 233.706 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.04% | -1.74% | 0.6% | 0.73% | 1.53% | 5.32% | 0.15% | 3.92% | -8.24% | 3.04% | -7.84% | -5.96% | -9.13% | -13.45% | -0.71% | -0.93% | -4.68% | -18.85% | 0.07% | 0.06% | 0.46% | -0.89% | 1.07% | 0.5% | 0.43% | 5.35% | 1.75% | 1.13% | 0.35% | 0.2% | 2.88% | 4.66% | 4.23% | 4.21% | 3.07% | 4.04% | 0.97% | 7.29% | 4.85% | 3.86% | 0.28% | 2.53% | 0% | 0% | 2.94% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -4.89% | -1.8% | 0.6% | 0.66% | 1.29% | 3.39% | 0.13% | 2.87% | -6.24% | 1.66% | -6.05% | -3.02% | -6.47% | -6.82% | -0.67% | -0.54% | -2.78% | -14.88% | 0.07% | 0.05% | 0.53% | -0.72% | 1.06% | 0.44% | 0.53% | 4.58% | 1.45% | 0.87% | 0.33% | 0.15% | 2.19% | 3.08% | 3.37% | 2.55% | 2.08% | 2.36% | 0.81% | 4.44% | 2.99% | 2.73% | 0.15% | 2.42% | NAN% | NAN% | 3.57% | 2.94% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -453 | 89 | 546 | 537 | 748 | 112 | -43 | -553 | -1.212 | -1.377 | -2.648 | -2.210 | -1.885 | -1.648 | -2.389 | -2.317 | -2.226 | -1.744 | -32 | 81 | 131 | 131 | 888 | 971 | 1.043 | 1.035 | 404 | 573 | 1.030 | 1.536 | 2.034 | 2.027 | 1.909 | 1.481 | 957 | 1.488 | 1.572 | 1.900 | 1.003 | 451 | 345 | 316 | 371 | 371 | 371 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -19.86 | 91.06 | 21.59 | 15.83 | 17.11 | 78.31 | -231.32 | -9.22 | -4.21 | -3.99 | -2.08 | -2.99 | -5.84 | -5.83 | -4.19 | -4.32 | -4.49 | -5.73 | -307.93 | 151.28 | 94.23 | 93.66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.997 | 8.104 | 11.788 | 8.501 | 12.798 | 8.771 | 9.947 | 5.099 | 5.103 | 5.494 | 5.508 | 6.608 | 11.008 | 9.608 | 10.010 | 10.009 | 9.995 | 9.993 | 9.854 | 12.254 | 12.344 | 12.269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NTT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NTT
Chia sẻ lên:
