CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 - NTB
✅ Xem tín hiệu mua bán NTB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:27| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NTB |
| Giá hiện tại | 0.4 - Cập nhật vào 09:03 ngày 19/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/01/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 39.779.577 |
| Cổ phiếu lưu hành | 39.779.577 |
| Mã số thuế | 0304967631 |
| Ngày cấp GPKD | 24/07/2012 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư theo phương thức hợp đồng XD, KD, chuyển giao các công trình giao thông, xây dựng dân dụng, công nghiệp - Sản xuất VLXD, cấu kiện bê tông đúc sẵn, sửa chữa thiết bị thi công và gia công gầm cầu thép, sản xuất cơ khí khác - Đầu tư XD KD cơ sở hạ tầng KCN, cụm dân cư và đô thị - Xây dựng thủy lợi, thủy điện - Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà đất... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là DNNN được thành lập năm 1999 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584 Tên tiếng Anh: Transport Engineering Construction & Business Investment JSC 584 Tên viết tắt:TECBIS 584 JSC Địa chỉ: Số 1 - Đường số 01 - KDC và căn hộ cao tầng 584 - Ấp 3 - X. Tân Kiên - H. Bình Chánh - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Phạm Dương Minh Tú Điện thoại: (84.28) 2222 2584 Fax: (84.28) 2223 3584 Email:584group@gmail.com Website:http://www.congty584.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | -2.816 | 5.066 | -8.042 | -9.418 | 27.694 | 13.030 | 134.286 | 332.756 | 309.243 | 213.931 | 254.729 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -563.129 | -283.753 | -338.169 | -397.520 | -278.538 | -73.504 | -102.691 | 612 | 53.353 | 30.056 | 24.586 |
| Vốn CSH | -1.329.632 | -1.081.312 | -782.250 | -343.733 | 0 | 428.871 | 521.329 | 523.749 | 570.276 | 220.948 | 168.637 |
| CP lưu hành | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 42.35% | 26.24% | 43.23% | 115.65% | -INF% | -17.14% | -19.7% | 0.12% | 9.36% | 13.6% | 14.58% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 19997.48% | -5601.13% | 4205.04% | 4220.85% | -1005.77% | -564.11% | -76.47% | 0.18% | 17.25% | 14.05% | 9.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -6.242 | -7.518 | -11.016 | -8.200 | -2.429 | -1.848 | -965 | -232 | 2.284 | 2.004 | 1.639 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.06 | -0.08 | -0.08 | -0.17 | -0.82 | -2.16 | -5.08 | -37.95 | 12.48 | 0 | 0 |
| Giá CP | 375 | 601 | 881 | 1.394 | 1.992 | 3.992 | 4.902 | 8.804 | 28.504 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | -2.816 | 1.072 | 4.463 | 1.676 | -2.145 | 0 | 0 | -3.414 | -4.628 | -12.581 | -2.764 | 6.806 | -879 | -1.363 | 2.057 | 0 | 27.000 | 13.030 | 7.256 | 2.087 | 75.285 | 49.658 | 274.550 | 11.614 | 31.624 | 14.968 | 21.555 | 22.078 | 147.861 | 117.749 | 213.931 | 254.729 |
| CP lưu hành | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 | 39.779.577 |
| Lợi nhuận | -446.348 | -41.929 | -37.926 | -36.926 | -45.061 | -90.869 | -75.465 | -72.358 | -76.692 | -77.284 | -72.726 | -111.467 | -70.814 | -73.529 | -182.410 | -70.767 | -190.099 | -58.399 | -6.909 | -23.131 | -73.504 | -33.032 | -24.760 | -45.462 | 563 | 17.489 | -7.328 | -3.066 | -6.483 | 257 | 942 | 34.149 | 18.005 | 30.056 | 24.586 |
| Vốn CSH | -1.855.835 | -1.409.487 | -1.367.558 | -1.329.632 | -1.292.706 | -1.247.645 | -1.156.777 | -1.081.312 | -1.008.952 | -932.261 | -854.977 | -782.250 | -670.784 | -599.969 | -526.441 | -343.733 | -273.263 | 0 | 0 | 0 | 428.871 | 517.416 | 550.448 | 521.329 | 519.442 | 532.645 | 501.985 | 523.749 | 565.421 | 571.654 | 571.234 | 570.276 | 542.493 | 220.948 | 168.637 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 24.05% | 2.97% | 2.77% | 2.78% | 3.49% | 7.28% | 6.52% | 6.69% | 7.6% | 8.29% | 8.51% | 14.25% | 10.56% | 12.26% | 34.65% | 20.59% | 69.57% | -INF% | -INF% | -INF% | -17.14% | -6.38% | -4.5% | -8.72% | 0.11% | 3.28% | -1.46% | -0.59% | -1.15% | 0.04% | 0.16% | 5.99% | 3.32% | 13.6% | 14.58% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | 1311.29% | -4203.45% | -2036.05% | -4502.68% | 3373.33% | -INF% | -INF% | 2130.23% | 2408.54% | 562.86% | 2660.24% | -2680.14% | 8050.85% | 13947.1% | -2839.04% | -INF% | -85.67% | -564.11% | -455.24% | -1186.39% | -60.39% | 1.13% | 6.37% | -63.1% | -9.7% | -43.31% | 1.19% | 4.27% | 23.1% | 15.29% | 14.05% | 9.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -14.156 | -4.068 | -5.299 | -6.242 | -7.133 | -7.928 | -7.587 | -7.518 | -8.501 | -8.353 | -8.259 | -11.016 | -9.993 | -12.992 | -12.611 | -8.200 | -7.002 | -2.223 | -2.603 | -2.429 | -1.848 | -2.724 | -1.421 | -965 | 213 | 17 | -462 | -232 | 802 | 1.482 | 2.310 | 2.284 | 1.335 | 2.004 | 1.639 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.03 | -0.12 | -0.08 | -0.06 | -0.06 | -0.06 | -0.07 | -0.08 | -0.06 | -0.12 | -0.15 | -0.08 | -0.03 | -0.02 | -0.05 | -0.17 | -0.13 | -0.49 | -0.73 | -0.82 | -2.16 | -1.1 | -2.39 | -5.08 | 22.09 | 199.74 | -16.68 | -37.95 | 14.97 | 11.61 | 8.88 | 12.48 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 425 | 488 | 424 | 375 | 428 | 476 | 531 | 601 | 510 | 1.002 | 1.239 | 881 | 300 | 260 | 631 | 1.394 | 910 | 1.089 | 1.900 | 1.992 | 3.992 | 2.996 | 3.396 | 4.902 | 4.705 | 3.396 | 7.706 | 8.804 | 12.006 | 17.206 | 20.513 | 28.504 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NTB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NTB
Chia sẻ lên:
