CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội - NS2
✅ Xem tín hiệu mua bán NS2 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NS2 |
| Giá hiện tại | 16.8 - Cập nhật vào 07:02 ngày 02/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 30/11/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 56.800.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 56.800.000 |
| Mã số thuế | 0100106088 |
| Ngày cấp GPKD | 05/10/1996 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật - Xây dựng công trình công ích, công trình kỹ thuật dân dụng khác - Hoạt động XD chuyên dụng khác; Kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan; dịch vụ hỗ trợ kinh doanh còn lại chưa được phân vào đâu. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 31/08/1996: Được thành lập theo QĐ số 2882/QĐ-UB trên cơ sở tách Xí nghiệp kinh doanh nước sạch Gia Lâm thuộc Công ty kinh doanh Nước sạch Hà Nội. - Tháng 10/1996: Công ty chính thức đi vào hoạt động. - Tháng 07/2010: Công ty Kinh doanh Nước sạch số 2 Hà Nội chuyển thành CT TNHH MTV Nước sạch số 2 Hà Nội theo QĐ số 3464/QĐ-UBND ngày 13/07/2010. - Tháng 06/2015: UBND Thành phố Hà Nội có QĐ số 2588/QĐ-UBND ngày 08/06/2015 chuyển CT thành CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội. - Ngày 30/11/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 10,100 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội Tên tiếng Anh: Ha Noi Water Supply Number 2 JSC Tên viết tắt:Công ty Nước sạch Số 2 Hà Nội Địa chỉ: Km01 - Đường Nguyễn Văn Linh - P. Phúc Đồng - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Tạ Thị Thu Hoài Điện thoại: (84.24) 3875 0394 Fax: (84.24) 3875 0396 Email:nuocsach2hn@hawater.com.vn Website:http://hawater.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 235.758 | 473.809 | 464.071 | 447.132 | 419.934 | 382.782 | 368.868 | 363.942 | 173.968 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 88 | 14.121 | 14.724 | 13.368 | 12.988 | 12.744 | 12.617 | 12.048 | 5.712 |
| Vốn CSH | 582.493 | 579.715 | 578.842 | 579.719 | 580.897 | 580.529 | 579.101 | 578.851 | 571.719 |
| CP lưu hành | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.02% | 2.44% | 2.54% | 2.31% | 2.24% | 2.2% | 2.18% | 2.08% | 1% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.04% | 2.98% | 3.17% | 2.99% | 3.09% | 3.33% | 3.42% | 3.31% | 3.28% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 208 | 308 | 187 | 224 | 215 | 241 | 217 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 36.6 | 25.67 | 52.89 | 42.79 | 63.31 | 94.88 | 61.88 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.613 | 7.906 | 9.890 | 9.585 | 13.612 | 22.866 | 13.428 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 129.918 | 105.840 | 126.886 | 127.358 | 117.424 | 102.141 | 117.839 | 127.417 | 114.701 | 104.114 | 117.609 | 117.174 | 105.813 | 106.536 | 108.094 | 113.806 | 100.112 | 97.922 | 100.623 | 103.382 | 92.635 | 86.142 | 94.530 | 96.004 | 94.871 | 83.463 | 95.821 | 90.316 | 101.995 | 75.810 | 102.370 | 71.598 |
| CP lưu hành | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 | 56.800.000 |
| Lợi nhuận | 40 | 48 | 2.695 | 4.579 | 4.473 | 2.374 | 6.052 | 4.760 | 1.357 | 2.555 | 1.960 | 5.028 | 3.736 | 2.644 | 1.336 | 5.468 | 3.680 | 2.504 | 550 | 5.738 | 4.045 | 2.411 | 1.515 | 5.585 | 2.978 | 2.539 | 1.198 | 5.582 | 2.544 | 2.724 | 1.993 | 3.719 |
| Vốn CSH | 568.368 | 582.493 | 582.407 | 579.715 | 575.139 | 587.262 | 584.891 | 578.842 | 572.215 | 584.229 | 581.676 | 579.719 | 574.695 | 583.950 | 581.308 | 580.897 | 575.432 | 583.850 | 581.076 | 580.529 | 574.794 | 583.028 | 580.617 | 579.101 | 573.517 | 582.588 | 580.049 | 578.851 | 573.269 | 576.596 | 573.712 | 571.719 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.01% | 0.01% | 0.46% | 0.79% | 0.78% | 0.4% | 1.03% | 0.82% | 0.24% | 0.44% | 0.34% | 0.87% | 0.65% | 0.45% | 0.23% | 0.94% | 0.64% | 0.43% | 0.09% | 0.99% | 0.7% | 0.41% | 0.26% | 0.96% | 0.52% | 0.44% | 0.21% | 0.96% | 0.44% | 0.47% | 0.35% | 0.65% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.03% | 0.05% | 2.12% | 3.6% | 3.81% | 2.32% | 5.14% | 3.74% | 1.18% | 2.45% | 1.67% | 4.29% | 3.53% | 2.48% | 1.24% | 4.8% | 3.68% | 2.56% | 0.55% | 5.55% | 4.37% | 2.8% | 1.6% | 5.82% | 3.14% | 3.04% | 1.25% | 6.18% | 2.49% | 3.59% | 1.95% | 5.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 130 | 208 | 249 | 308 | 311 | 256 | 259 | 187 | 192 | 234 | 235 | 224 | 232 | 231 | 229 | 215 | 220 | 226 | 224 | 241 | 239 | 220 | 222 | 217 | 118 | 111 | 114 | 0 | 93 | 48 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 57.86 | 36.6 | 28.16 | 25.67 | 26.7 | 38.67 | 36.26 | 52.89 | 46.9 | 40.64 | 41.64 | 42.79 | 51.27 | 45.43 | 63.41 | 63.31 | 99.73 | 115.48 | 132.81 | 94.88 | 132.82 | 109.16 | 76.54 | 61.88 | 60.91 | 53.35 | 58.85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.522 | 7.613 | 7.012 | 7.906 | 8.304 | 9.900 | 9.391 | 9.890 | 9.005 | 9.510 | 9.785 | 9.585 | 11.895 | 10.494 | 14.521 | 13.612 | 21.941 | 26.098 | 29.749 | 22.866 | 31.744 | 24.015 | 16.992 | 13.428 | 7.187 | 5.922 | 6.709 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NS2 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NS2
Chia sẻ lên:
