CTCP Nước sạch Quảng Trị - NQT
✅ Xem tín hiệu mua bán NQT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:15| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NQT |
| Giá hiện tại | 7.9 - Cập nhật vào 01:06 ngày 29/06/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 18.233.269 |
| Cổ phiếu lưu hành | 18.233.269 |
| Mã số thuế | 3200041908 |
| Ngày cấp GPKD | 19/11/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước - Tư vấn lập dự án đầu tư, giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước và xây dựng - Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị công nghệ cho các công trình hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước và xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp nước Đông Hà, được thành lập ngày 14/07/1977 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Nước sạch Quảng Trị Tên tiếng Anh: Quang Tri Clean Water JSC Tên viết tắt:QTWACO Địa chỉ: Số 02 Nguyễn Trãi - P. 1 - TP. Đông Hà - T. Quảng Trị Người công bố thông tin: Mr. Đào Bá Hiếu Điện thoại: (84.233) 355 5869 Fax: (84.233) 385 2062 Email:capnuocquangtri@yahoo.com.vn Website:https://qtwaco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64.230 | 124.385 | 123.150 | 117.541 | 121.722 | 108.309 | 103.768 | 59.355 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 8.230 | 14.924 | 14.381 | 12.519 | 9.173 | 8.378 | 7.174 | 4.337 |
| Vốn CSH | 212.268 | 207.466 | 213.567 | 197.398 | 193.210 | 191.472 | 189.190 | 182.333 |
| CP lưu hành | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.88% | 7.19% | 6.73% | 6.34% | 4.75% | 4.38% | 3.79% | 2.38% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 12.81% | 12% | 11.68% | 10.65% | 7.54% | 7.74% | 6.91% | 7.31% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 836 | 837 | 899 | 641 | 462 | 460 | 492 | 67 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.57 | 9.56 | 10.02 | 13.58 | 18.83 | 22.2 | 17.26 | 0 |
| Giá CP | 8.001 | 8.002 | 9.008 | 8.705 | 8.699 | 10.212 | 8.492 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 35.225 | 29.005 | 29.026 | 35.465 | 32.374 | 27.520 | 26.806 | 34.287 | 34.797 | 27.260 | 27.999 | 31.662 | 31.621 | 26.259 | 33.339 | 29.904 | 33.664 | 24.815 | 27.632 | 30.355 | 27.547 | 22.775 | 23.126 | 26.610 | 29.058 | 24.974 | 25.251 | 34.104 |
| CP lưu hành | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 | 18.233.269 |
| Lợi nhuận | 3.986 | 4.244 | 549 | 6.497 | 3.951 | 3.927 | 887 | 5.941 | 3.758 | 3.795 | 2.888 | 3.906 | 3.261 | 2.464 | 2.052 | 2.974 | 2.296 | 1.851 | 1.305 | 1.784 | 3.527 | 1.762 | 1.306 | 1.802 | 2.792 | 1.274 | 3.110 | 1.227 |
| Vốn CSH | 205.826 | 212.268 | 208.015 | 207.466 | 200.969 | 206.975 | 203.189 | 213.567 | 207.671 | 203.917 | 200.294 | 197.398 | 193.495 | 197.621 | 195.263 | 193.210 | 196.071 | 194.613 | 192.890 | 191.472 | 195.785 | 192.258 | 190.496 | 189.190 | 187.381 | 190.156 | 188.899 | 182.333 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.94% | 2% | 0.26% | 3.13% | 1.97% | 1.9% | 0.44% | 2.78% | 1.81% | 1.86% | 1.44% | 1.98% | 1.69% | 1.25% | 1.05% | 1.54% | 1.17% | 0.95% | 0.68% | 0.93% | 1.8% | 0.92% | 0.69% | 0.95% | 1.49% | 0.67% | 1.65% | 0.67% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.32% | 14.63% | 1.89% | 18.32% | 12.2% | 14.27% | 3.31% | 17.33% | 10.8% | 13.92% | 10.31% | 12.34% | 10.31% | 9.38% | 6.15% | 9.95% | 6.82% | 7.46% | 4.72% | 5.88% | 12.8% | 7.74% | 5.65% | 6.77% | 9.61% | 5.1% | 12.32% | 3.6% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 838 | 836 | 819 | 837 | 807 | 796 | 789 | 899 | 787 | 760 | 687 | 641 | 590 | 537 | 503 | 462 | 397 | 464 | 459 | 460 | 461 | 420 | 393 | 492 | 394 | 240 | 238 | 67 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.55 | 9.57 | 9.77 | 9.56 | 9.92 | 10.68 | 10.78 | 10.02 | 11.06 | 11.45 | 12.67 | 13.58 | 15.26 | 16.77 | 17.89 | 18.83 | 22.68 | 19.38 | 19.59 | 22.2 | 22.8 | 19.04 | 20.33 | 17.26 | 24.65 | 41.59 | 42.04 | 0 |
| Giá CP | 8.003 | 8.001 | 8.002 | 8.002 | 8.005 | 8.501 | 8.505 | 9.008 | 8.704 | 8.702 | 8.704 | 8.705 | 9.003 | 9.005 | 8.999 | 8.699 | 9.004 | 8.992 | 8.992 | 10.212 | 10.511 | 7.997 | 7.990 | 8.492 | 9.712 | 9.982 | 10.006 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NQT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NQT
Chia sẻ lên:
