CTCP Nước sạch Quảng Ninh - NQN

✅ Xem tín hiệu mua bán NQN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:11

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNQN
Giá hiện tại12 - Cập nhật vào 15:04 ngày 12/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn15/06/2018
Cổ phiếu niêm yết50.831.593
Cổ phiếu lưu hành50.831.593
Mã số thuế5700100104
Ngày cấp GPKD25/08/2010
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Nước, chất thải và các hệ thống khác
Ngành nghề chínhKhai thác, sản xuất và kinh doanh nước sạch phục vụ sinh hoạt, du lịch, dịch vụ, sản xuất,...
Mốc lịch sử

- Ngày 03/08/1976: Công ty Thi công và Cấp nước Quảng Ninh được thành lập theo Quyết định số 484 TC/UB của UBND Tỉnh Quảng Ninh.

- Ngày 02/06/2010: Chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV Kinh doanh nước sạch Quảng Ninh.

- Ngày 31/12/2013: Chuyển thành công ty cổ phần.

- Ngày 01/01/2014: Công ty bắt đầu đi vào hoạt động.

- Ngày 15/06/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 13,700 đ/CP.

- Ngày 04/09/2018: Tăng vốn điều lệ lên 508,315,940,393 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nước sạch Quảng Ninh

Tên đầy đủ: CTCP Nước sạch Quảng Ninh

Tên tiếng Anh: Quang Ninh Clean Water JSC

Tên viết tắt:QUAWACO

Địa chỉ: Số 449 Nguyễn Văn Cừ - Tp. Hạ Long - T. Quảng Ninh

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Thanh

Điện thoại: (84.203) 383 5733

Fax: (84.203) 383 5796

Email:ctcnqn@gmail.com

Website:http://www.quawaco.com.vn/web/main/index.php

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 172.223 653.998 612.337 594.002 588.779 542.169 397.120 126.936
Lợi nhuận cty mẹ 12.576 44.636 41.377 38.741 53.793 51.926 34.655 10.913
Vốn CSH 631.237 593.446 570.003 606.542 563.540 557.627 0 552.797
CP lưu hành 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593
ROE %(LNST/VCSH) 1.99% 7.52% 7.26% 6.39% 9.55% 9.31% INF% 1.97%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.3% 6.83% 6.76% 6.52% 9.14% 9.58% 8.73% 8.6%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.085 1.035 813 889 1.245 1.124 0 271
P/E(Giá CP/EPS) 11.7 15.95 16.97 14.29 9.88 16.19 0 0
Giá CP 12.695 16.508 13.797 12.704 12.301 18.198 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 4/2016
Doanh thu 172.223 178.875 177.288 163.838 133.997 161.165 166.113 148.373 136.686 149.440 162.568 143.771 138.223 151.987 157.005 147.532 132.255 139.608 141.093 140.044 121.424 136.838 133.855 126.427 126.936
CP lưu hành 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593 50.831.593
Lợi nhuận 12.576 9.068 16.289 17.219 2.060 12.652 20.657 5.017 3.051 17.030 16.243 636 4.832 26.050 13.427 6.880 7.436 21.670 14.168 8.231 7.857 12.482 16.730 5.443 10.913
Vốn CSH 631.237 618.804 609.735 593.446 605.898 602.819 590.167 570.003 593.482 590.336 573.306 606.542 605.907 601.198 575.148 563.540 603.780 596.298 574.235 557.627 561.730 554.074 0 0 552.797
ROE %(LNST/VCSH) 1.99% 1.47% 2.67% 2.9% 0.34% 2.1% 3.5% 0.88% 0.51% 2.88% 2.83% 0.1% 0.8% 4.33% 2.33% 1.22% 1.23% 3.63% 2.47% 1.48% 1.4% 2.25% INF% INF% 1.97%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.3% 5.07% 9.19% 10.51% 1.54% 7.85% 12.44% 3.38% 2.23% 11.4% 9.99% 0.44% 3.5% 17.14% 8.55% 4.66% 5.62% 15.52% 10.04% 5.88% 6.47% 9.12% 12.5% 4.31% 8.6%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.085 878 949 1.035 794 814 900 813 727 762 940 889 1.066 1.181 1.155 1.245 1.278 1.289 1.061 1.124 1.055 860 0 0 271
P/E(Giá CP/EPS) 11.7 18.22 16.87 15.95 23.29 19.9 16.44 16.97 20.63 41.46 14.37 14.29 9.38 10.93 10.57 9.88 3.76 4.5 10.47 16.19 0 0 0 0 0
Giá CP 12.695 15.997 16.010 16.508 18.492 16.199 14.796 13.797 14.998 31.593 13.508 12.704 9.999 12.908 12.208 12.301 4.805 5.801 11.109 18.198 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán NQN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:11

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NQN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NQN

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: