CTCP Cấp nước Quảng Bình - NQB

✅ Xem tín hiệu mua bán NQB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:07

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNQB
Giá hiện tại10.1 - Cập nhật vào 11:02 ngày 14/02/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn16/07/2015
Cổ phiếu niêm yết17.230.204
Cổ phiếu lưu hành17.230.204
Mã số thuế3100130287
Ngày cấp GPKD28/03/2006
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Nước, chất thải và các hệ thống khác
Ngành nghề chính- Khai thác, sản xuất kinh doanh nước sạch đô thị , quản lý các dự án đầu tư phát triển cấp nước đô thị
- Tư vấn thiết kế các công trình cấp thoát nước và vệ sinh môi trường
- Xây dựng các công trình cấp thoát nước, các công trình hạ tầng kỹ thuật có quy mô đến nhóm B
- Kinh doanh vật tư thiết bị chuyên ngành cấp thoát nước
- Sản xuất kinh doanh sản phẩm nước uống tinh khiết đóng chai
Mốc lịch sử

- Ngày 01/10/1992: Thành lập Công ty Cấp thoát nước Quảng Bình
- Ngày 12/12/2005: Chuyển Công ty Cấp thoát nước Quảng Bình thành Công ty TNHH MTV Cấp nước Quảng Bình
- Ngày 09/06/2006: đổi tên Công ty TNHH MTV Cấp nước Quảng Bình thành Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Quảng Bình
- Ngày 01/04/2015: CTCP Cấp nước Quảng Bình được chuyển đổi từ doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước - CT TNHH MTV Cấp thoát nước Quảng Bình và chính thức hoạt động dưới mô hình Công ty cổ phần từ ngày 01/04/2015
- Ngày 11/06/2015: ngày trở thành công ty đại chúng.
- Ngày 26/06/2015: Cổ phiếu chính thức được niêm yết trên UPCoM
- Ngày 16/07/2015: ngày giao dịch đầu tiên của NQB với giá đóng cửa cuối phiên là 10,000 đồng

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cấp nước Quảng Bình

Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Quảng Bình

Tên tiếng Anh: Quang Binh Water Supply Joint Stock Company

Tên viết tắt:Công ty Cấp nước Quảng Bình

Địa chỉ: Số 81 Lý Thường Kiệt - P.Đồng Mỹ - Tp. Đồng Hới - Quảng Bình

Người công bố thông tin: Mr. Lê Anh Dũng

Điện thoại: (84.232) 382 2354

Fax: (84.232) 382 3292

Email:capnuocqb@gmail.com

Website:http://capnuocquangbinh.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 26.658 117.842 106.873 94.280 89.870 79.914 74.427 63.037
Lợi nhuận cty mẹ 1.614 12.154 7.232 7.047 6.265 5.755 5.145 3.023
Vốn CSH 188.477 181.730 180.610 179.952 179.572 178.637 176.990 174.261
CP lưu hành 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204
ROE %(LNST/VCSH) 0.86% 6.69% 4% 3.92% 3.49% 3.22% 2.91% 1.73%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.05% 10.31% 6.77% 7.47% 6.97% 7.2% 6.91% 4.8%
EPS (Lũy kế 4 quý) 653 605 402 312 341 298 320 111
P/E(Giá CP/EPS) 20.68 33.23 41.75 53.92 32.82 37.19 30.94 89.78
Giá CP 13.504 20.104 16.784 16.823 11.192 11.083 9.901 9.966
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016
Doanh thu 26.658 28.174 34.305 29.842 25.521 26.281 31.032 27.919 21.641 22.522 28.353 23.407 19.998 21.099 26.328 23.896 18.547 19.401 22.625 21.008 16.880 17.868 21.204 19.503 15.852 14.840 18.213 16.854 13.130
CP lưu hành 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204 17.230.204
Lợi nhuận 1.614 1.539 4.435 3.657 2.523 646 3.596 1.940 1.050 771 3.173 1.980 1.123 141 2.125 2.882 1.117 -23 1.905 2.839 1.034 -728 1.997 2.733 1.143 123 1.411 1.094 395
Vốn CSH 188.477 187.651 186.112 181.730 184.736 182.207 181.562 180.610 182.637 181.520 183.248 179.952 181.312 180.210 180.069 179.572 180.168 179.037 179.059 178.637 178.828 178.058 178.786 176.990 176.891 175.793 175.639 174.261 135.841
ROE %(LNST/VCSH) 0.86% 0.82% 2.38% 2.01% 1.37% 0.35% 1.98% 1.07% 0.57% 0.42% 1.73% 1.1% 0.62% 0.08% 1.18% 1.6% 0.62% -0.01% 1.06% 1.59% 0.58% -0.41% 1.12% 1.54% 0.65% 0.07% 0.8% 0.63% 0.29%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.05% 5.46% 12.93% 12.25% 9.89% 2.46% 11.59% 6.95% 4.85% 3.42% 11.19% 8.46% 5.62% 0.67% 8.07% 12.06% 6.02% -0.12% 8.42% 13.51% 6.13% -4.07% 9.42% 14.01% 7.21% 0.83% 7.75% 6.49% 3.01%
EPS (Lũy kế 4 quý) 653 705 654 605 505 420 427 402 405 409 372 312 364 364 354 341 339 334 293 298 292 299 348 320 236 201 207 111 30
P/E(Giá CP/EPS) 20.68 28.21 30.45 33.23 39.79 47.89 38.88 41.75 41.51 41.08 63.1 53.92 46.17 37.13 31.35 32.82 33.06 29.34 37.53 37.19 33.87 33.16 28.45 30.94 42.31 49.77 48.43 89.78 338.64
Giá CP 13.504 19.888 19.914 20.104 20.094 20.114 16.602 16.784 16.812 16.802 23.473 16.823 16.806 13.515 11.098 11.192 11.207 9.800 10.996 11.083 9.890 9.915 9.901 9.901 9.985 10.004 10.025 9.966 10.159
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán NQB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:23:07

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NQB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NQB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: