CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP - NHP
✅ Xem tín hiệu mua bán NHP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:52| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | NHP |
| Giá hiện tại | 0.3 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/07/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 27.576.490 |
| Cổ phiếu lưu hành | 27.576.490 |
| Mã số thuế | 0106332492 |
| Ngày cấp GPKD | 11/10/2013 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất sản phẩm từ plastic - Kinh doanh các sản phẩm dệt may - May trang phục |
| Mốc lịch sử | - Công ty được thành lập và hoạt động theo GCNĐKD số 0106332492 do Sỏ KH&ĐT tp.Hà Nội cấp lần đầu ngày 11/10/2013 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP Tên tiếng Anh: NHP Production Import - Export JSC Tên viết tắt:PIENHP.,JSC Địa chỉ: Thôn Điển Tổng - X.Tích Giang - H.Phúc Thọ - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phạm Đình Trung Điện thoại: (84.24) 2260 6166 Fax: (84.24) 2260 6166 Email:info@nhpvietnam.com Website:http://www.nhpvietnam.com |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 58.046 | 142.773 | 181.522 | 90.596 | 45.175 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -16.397 | -13.729 | -15.414 | 863 | 6.164 | 9.416 | 2.864 |
| Vốn CSH | 167.347 | 196.332 | 271.307 | 280.131 | 179.396 | 136.609 | 0 |
| CP lưu hành | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -9.8% | -6.99% | -5.68% | 0.31% | 3.44% | 6.89% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -26.55% | 0.6% | 3.4% | 10.39% | 6.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -954 | -562 | -307 | 223 | 381 | 492 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.31 | -1.07 | -4.24 | 14.32 | 51.19 | 31.27 | 0 |
| Giá CP | 296 | 601 | 1.302 | 3.193 | 19.503 | 15.385 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10.638 | 17.372 | 17.971 | 12.065 | 40.066 | 20.841 | 42.919 | 38.947 | 64.804 | 48.345 | 32.235 | 36.138 | 24.097 | 24.959 | 25.255 | 16.285 | 25.807 | 19.368 |
| CP lưu hành | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 | 27.576.490 |
| Lợi nhuận | -16.397 | -2.274 | -4.128 | -3.519 | -3.808 | -3.362 | -4.803 | -4.267 | -2.982 | -1.321 | 112 | 370 | 1.702 | 1.907 | 1.707 | 1.300 | 1.250 | 1.610 | 1.650 | 1.587 | 4.569 | 2.147 | 717 |
| Vốn CSH | 167.347 | 183.744 | 192.204 | 196.332 | 250.396 | 261.348 | 266.504 | 271.307 | 275.909 | 279.521 | 280.842 | 280.131 | 285.590 | 284.195 | 282.287 | 179.396 | 190.218 | 189.130 | 137.966 | 136.609 | 134.996 | 189.130 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -9.8% | -1.24% | -2.15% | -1.79% | -1.52% | -1.29% | -1.8% | -1.57% | -1.08% | -0.47% | 0.04% | 0.13% | 0.6% | 0.67% | 0.6% | 0.72% | 0.66% | 0.85% | 1.2% | 1.16% | 3.38% | 1.14% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -31.6% | -27.65% | -23.74% | -24.72% | -3.3% | 0.54% | 0.86% | 4.37% | 2.94% | 3.53% | 4.03% | 3.46% | 6.68% | 6.61% | 6.28% | 28.06% | 8.32% | 3.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -954 | -498 | -537 | -562 | -589 | -559 | -485 | -307 | -139 | 31 | 148 | 223 | 288 | 300 | 345 | 381 | 434 | 727 | 624 | 492 | 366 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.31 | -1 | -1.12 | -1.07 | -1.36 | -1.25 | -2.68 | -4.24 | -11.55 | 70.33 | 20.22 | 14.32 | 13.18 | 10.01 | 49.3 | 51.19 | 37.07 | 22.43 | 25.14 | 31.27 | 51.98 | 0 | 0 |
| Giá CP | 296 | 498 | 601 | 601 | 801 | 699 | 1.300 | 1.302 | 1.605 | 2.180 | 2.993 | 3.193 | 3.796 | 3.003 | 17.009 | 19.503 | 16.088 | 16.307 | 15.687 | 15.385 | 19.025 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NHP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NHP
Chia sẻ lên:
