CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền - NGC

✅ Xem tín hiệu mua bán NGC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:48

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNGC
Giá hiện tại1.2 - Cập nhật vào 17:03 ngày 27/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn31/05/2021
Cổ phiếu niêm yết2.299.854
Cổ phiếu lưu hành2.299.854
Mã số thuế1700460163
Ngày cấp GPKDNgày cấp:
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Chế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản
- Mua bán cá và thủy sản, chế biến sản phẩm từ ngũ cốc
- XNK phụ gia, vật tư, MMTB phục vụ ngành khai thác chế biến thủy sản...
Mốc lịch sử

- CTCP Chế biến thuỷ sản XK Ngô Quyền tiền thân là Xí nghiệp Chế biến thuỷ hải sản XK Ngô Quyền, trực thuộc CTy XNK Thủy sản Kiên Giang
- Ngày 16/02/2005, UBND Tỉnh Kiên Giang có Quyết định số 252/QĐ-UB về việc chuyển Xí nghiệp thành CTCP Chế biến thuỷ sản xuất khẩu Ngô Quyền
- Ngày 21/05/2021 ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 31/05/2021 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 7,400 đ/CP .

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền

Tên đầy đủ: CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền

Tên tiếng Anh: Ngo Quyen Export Seafood Processing JSC

Tên viết tắt:NGOPREXCO

Địa chỉ: 326-328 Ngô Quyền - Tp. Rạch Giá - T. Kiên Giang

Người công bố thông tin: Mr. Võ Thế Trọng

Điện thoại: (84.297) 386 6228

Fax: (84.297) 392 4331

Email:ngoprexco@vnn.vn

Website:https://www.ngoprexco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 84.123 175.706 17.981 133.681 179.505 210.348 222.216 235.396 257.043 168.600 226.525 237.874 118.786 125.490 175.993
Lợi nhuận cty mẹ -4.900 8.185 -16.343 -9.374 1.499 954 3.361 1.774 9.903 2.808 1.965 2.830 3.332 3.937 3.995
Vốn CSH -1.025 -7.815 -149 24.883 21.399 22.736 22.685 22.587 17.192 15.845 15.281 15.061 14.232 14.102 12.545
CP lưu hành 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854
ROE %(LNST/VCSH) 478.05% -104.73% 10968.46% -37.67% 7.01% 4.2% 14.82% 7.85% 57.6% 17.72% 12.86% 18.79% 23.41% 27.92% 31.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -5.82% 4.66% -90.89% -7.01% 0.84% 0.45% 1.51% 0.75% 3.85% 1.67% 0.87% 1.19% 2.81% 3.14% 2.27%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.983 -3.088 -8.228 1.798 -496 1.469 1.173 8.148 2.652 1.617 2.015 2.873 2.821 4.929 58
P/E(Giá CP/EPS) 4.93 -2.2 -0.47 5.12 -24.2 6.13 7.08 3.31 5.09 6.43 3.52 2.75 7.62 2.84 387.81
Giá CP 14.706 6.794 3.867 9.206 12.003 9.005 8.305 26.970 13.499 10.397 7.093 7.901 21.496 13.998 22.493
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 13.485 2.983 54.031 13.624 99.316 26.565 44.702 5.123 4.725 4.539 2.658 6.059 20.983 19.462 42.853 50.383 59.114 37.984 47.552 34.855 55.232 50.930 56.360 47.826 61.719 52.945 51.860 55.692 61.615 53.503 64.412 55.866 77.779 78.217 58.777 42.270 52.826 42.476 36.727 36.571 60.762 41.736 69.394 54.633 73.223 71.803 55.327 37.521 35.370 22.669 33.520 27.227 23.432 39.818 33.216 29.024 44.700 55.833 42.702 32.758
CP lưu hành 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854 2.299.854
Lợi nhuận -2.341 -1.208 -235 -1.116 3.057 4.037 883 208 -956 689 -7.043 -9.033 -7.537 -2.572 218 517 1.450 1.743 143 -1.837 -213 523 535 109 1.515 610 705 531 1.578 112 -275 359 379 7.116 1.923 485 1.269 267 1.162 110 1.897 -534 467 135 1.180 109 993 548 2.264 225 410 433 807 1.321 816 993 725 1.086 2.126 58
Vốn CSH -5.164 -2.822 -1.260 -1.025 192 -2.865 -6.932 -7.815 -7.626 -6.670 -7.191 -149 14.860 22.397 25.020 24.883 24.469 23.309 21.542 21.399 23.377 23.695 23.164 22.736 22.900 21.688 21.859 22.685 22.335 21.073 21.112 22.587 22.997 22.758 17.530 17.192 16.950 15.822 16.012 15.845 15.946 14.430 14.989 15.281 16.299 15.889 15.896 15.061 16.199 14.545 14.297 14.232 16.052 15.677 14.697 14.102 15.514 15.031 14.198 12.545
ROE %(LNST/VCSH) 45.33% 42.81% 18.65% 108.88% 1592.19% -140.91% -12.74% -2.66% 12.54% -10.33% 97.94% 6062.42% -50.72% -11.48% 0.87% 2.08% 5.93% 7.48% 0.66% -8.58% -0.91% 2.21% 2.31% 0.48% 6.62% 2.81% 3.23% 2.34% 7.07% 0.53% -1.3% 1.59% 1.65% 31.27% 10.97% 2.82% 7.49% 1.69% 7.26% 0.69% 11.9% -3.7% 3.12% 0.88% 7.24% 0.69% 6.25% 3.64% 13.98% 1.55% 2.87% 3.04% 5.03% 8.43% 5.55% 7.04% 4.67% 7.23% 14.97% 0.46%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -17.36% -40.5% -0.43% -8.19% 3.08% 15.2% 1.98% 4.06% -20.23% 15.18% -264.97% -149.08% -35.92% -13.22% 0.51% 1.03% 2.45% 4.59% 0.3% -5.27% -0.39% 1.03% 0.95% 0.23% 2.45% 1.15% 1.36% 0.95% 2.56% 0.21% -0.43% 0.64% 0.49% 9.1% 3.27% 1.15% 2.4% 0.63% 3.16% 0.3% 3.12% -1.28% 0.67% 0.25% 1.61% 0.15% 1.79% 1.46% 6.4% 0.99% 1.22% 1.59% 3.44% 3.32% 2.46% 3.42% 1.62% 1.95% 4.98% 0.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) -2.131 216 2.497 2.983 3.559 1.815 359 -3.088 -7.106 -9.967 -11.385 -8.228 -4.076 -169 1.771 1.798 723 -82 -692 -496 477 1.341 1.384 1.469 1.680 1.712 1.578 1.173 1.203 456 6.316 8.148 8.253 8.994 3.286 2.652 2.340 2.863 2.196 1.617 1.638 1.040 1.576 2.015 2.359 3.262 3.358 2.873 2.776 1.562 2.476 2.821 3.421 3.510 3.459 4.929 3.994 3.270 2.184 58
P/E(Giá CP/EPS) -6.66 90.11 7.81 4.93 4.02 3.58 14.5 -2.2 -0.38 -0.18 -0.18 -0.47 -1.08 -49.77 3.84 5.12 13.41 -112.28 -12.14 -24.2 14.89 5.97 7.95 6.13 4.76 4.67 5.7 7.08 7.06 16.87 2.45 3.31 2.87 1.89 4.72 5.09 5.86 3.07 4.33 6.43 7.94 10.29 6.09 3.52 2.88 2.48 2.38 2.75 4.65 10.05 8.08 7.62 5.85 6.98 6.88 2.84 3.78 6.45 8.38 387.81
Giá CP 14.192 19.464 19.502 14.706 14.307 6.498 5.206 6.794 2.700 1.794 2.049 3.867 4.402 8.411 6.801 9.206 9.695 9.207 8.401 12.003 7.103 8.006 11.003 9.005 7.997 7.995 8.995 8.305 8.493 7.693 15.474 26.970 23.686 16.999 15.510 13.499 13.712 8.789 9.509 10.397 13.006 10.702 9.598 7.093 6.794 8.090 7.992 7.901 12.908 15.698 20.006 21.496 20.013 24.500 23.798 13.998 15.097 21.092 18.302 22.493
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán NGC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:22:48

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NGC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NGC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: